self-pleasure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of sexually stimulating oneself, usually to orgasm.
Vietnamese Meaning
Hành động tự kích thích tình dục, thường là để đạt cực khoái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people engage in self-pleasure as a normal and healthy part of their sexuality."
"Nhiều người thực hiện hành vi tự kích thích như một phần bình thường và lành mạnh trong đời sống tình dục của họ."
-
"She discovered self-pleasure as a way to explore her own body and sexuality."
"Cô ấy khám phá ra việc tự kích thích như một cách để khám phá cơ thể và đời sống tình dục của chính mình."
-
"Self-pleasure can be a way to relieve stress and tension."
"Tự kích thích có thể là một cách để giải tỏa căng thẳng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Pronoun/Prefix | self | bản thân, tự |
| Noun | pleasure | niềm vui, sự hài lòng, sự thích thú |
| Verb | to please | làm hài lòng, làm vui lòng |
| Adjective | pleasurable | dễ chịu, thú vị, mang lại niềm vui |
| Noun | self-gratification | sự tự thỏa mãn (rất gần nghĩa với self-pleasure) |
| Adjective | self-indulgent | tự nuông chiều, tự thỏa mãn bản thân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng như một cách tế nhị và trung lập để nói về thủ dâm. Nó tránh các từ mang tính đánh giá hoặc y học quá mức. So với 'masturbation', 'self-pleasure' mang sắc thái nhẹ nhàng và chấp nhận hơn, ít mang tính y học hoặc tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
engage in engage in self-pleasure (tham gia vào hành vi tự thỏa mãn)
-
practice practice self-pleasure (thực hiện hành vi tự thỏa mãn)
-
experience experience self-pleasure (trải nghiệm niềm vui tự thân)
-
healthy healthy self-pleasure (niềm vui tự thân lành mạnh)
-
regular regular self-pleasure (niềm vui tự thân thường xuyên)
-
solitary solitary self-pleasure (niềm vui tự thân một mình)
-
act of the act of self-pleasure (hành động tự thỏa mãn)
-
benefits of the benefits of self-pleasure (những lợi ích của niềm vui tự thân)
Idioms
-
engage in self-pleasure
tham gia vào hành vi tự thỏa mãn (thường chỉ hành vi tình dục cá nhân)
"Many people find that engaging in self-pleasure can be a healthy way to understand their own bodies."
(Nhiều người thấy rằng việc tham gia vào hành vi tự thỏa mãn có thể là một cách lành mạnh để hiểu cơ thể của chính họ.)
-
find self-pleasure in something
tìm thấy niềm vui tự thân trong một điều gì đó (không nhất thiết là tình dục, mà là bất kỳ sự thỏa mãn cá nhân nào)
"She found self-pleasure in her quiet hobbies like reading and painting."
(Cô ấy tìm thấy niềm vui tự thân trong những sở thích thầm lặng của mình như đọc sách và vẽ tranh.)
-
the act of self-pleasure
hành động tự thỏa mãn
"For some, the act of self-pleasure is a vital part of their sexual well-being."
(Đối với một số người, hành động tự thỏa mãn là một phần quan trọng trong sức khỏe tình dục của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-pleasure
danh từHành động tự kích thích tình dục, thường là để đạt cực khoái.
"Many people engage in self-pleasure as a normal and healthy part of their sexuality."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-pleasure".
