(Top Banner Ad)
self-pleasure
B2
danh từ B2 Quan hệ tình dục

self-pleasure

UK: /ˌselfˈpleʒə(r)/ • US: /ˌselfˈpleʒər/

Nghĩa tiếng Việt

tự sướng tự kích thích thủ dâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of sexually stimulating oneself, usually to orgasm.

Vietnamese Meaning

Hành động tự kích thích tình dục, thường là để đạt cực khoái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people engage in self-pleasure as a normal and healthy part of their sexuality."

    "Nhiều người thực hiện hành vi tự kích thích như một phần bình thường và lành mạnh trong đời sống tình dục của họ."

  • "She discovered self-pleasure as a way to explore her own body and sexuality."

    "Cô ấy khám phá ra việc tự kích thích như một cách để khám phá cơ thể và đời sống tình dục của chính mình."

  • "Self-pleasure can be a way to relieve stress and tension."

    "Tự kích thích có thể là một cách để giải tỏa căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun/Prefix self bản thân, tự
Noun pleasure niềm vui, sự hài lòng, sự thích thú
Verb to please làm hài lòng, làm vui lòng
Adjective pleasurable dễ chịu, thú vị, mang lại niềm vui
Noun self-gratification sự tự thỏa mãn (rất gần nghĩa với self-pleasure)
Adjective self-indulgent tự nuông chiều, tự thỏa mãn bản thân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ tình dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Latin
placere
Old French
plesir / plaisir
Middle English
plesure
English
pleasure
Modern English
self-pleasure

Nguồn gốc của 'Self'

Từ 'self' có nguồn gốc từ Proto-Germanic '*selbaz', mang ý nghĩa 'bản thân' hoặc 'chính mình'. Nó đã phát triển thành 'self' trong tiếng Anh cổ, duy trì ý nghĩa cốt lõi về sự tự chủ, cá nhân.

Nguồn gốc của 'Pleasure'

Từ 'pleasure' đi vào tiếng Anh từ tiếng Pháp cổ 'plesir' (động từ) và 'plaisir' (danh từ), mà bản thân chúng lại bắt nguồn từ động từ Latin 'placere', có nghĩa là 'làm hài lòng' hoặc 'làm vui lòng'. Nó chỉ cảm giác hạnh phúc, sự hài lòng hoặc niềm vui.

Sự kết hợp 'Self-pleasure'

'Self-pleasure' là một từ ghép khá trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'self' (tự thân) và 'pleasure' (niềm vui, sự thỏa mãn). Nó mô tả hành động tìm kiếm hoặc trải nghiệm niềm vui do chính mình tạo ra, thường được dùng như một uyển ngữ cho các hành vi tình dục cá nhân.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng như một cách tế nhị và trung lập để nói về thủ dâm. Nó tránh các từ mang tính đánh giá hoặc y học quá mức. So với 'masturbation', 'self-pleasure' mang sắc thái nhẹ nhàng và chấp nhận hơn, ít mang tính y học hoặc tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + self-pleasure
  • engage in engage in self-pleasure
    (tham gia vào hành vi tự thỏa mãn)
  • practice practice self-pleasure
    (thực hiện hành vi tự thỏa mãn)
  • experience experience self-pleasure
    (trải nghiệm niềm vui tự thân)
Adjective + self-pleasure
  • healthy healthy self-pleasure
    (niềm vui tự thân lành mạnh)
  • regular regular self-pleasure
    (niềm vui tự thân thường xuyên)
  • solitary solitary self-pleasure
    (niềm vui tự thân một mình)
Noun + of + self-pleasure
  • act of the act of self-pleasure
    (hành động tự thỏa mãn)
  • benefits of the benefits of self-pleasure
    (những lợi ích của niềm vui tự thân)

Idioms

  • engage in self-pleasure

    tham gia vào hành vi tự thỏa mãn (thường chỉ hành vi tình dục cá nhân)

    "Many people find that engaging in self-pleasure can be a healthy way to understand their own bodies."

    (Nhiều người thấy rằng việc tham gia vào hành vi tự thỏa mãn có thể là một cách lành mạnh để hiểu cơ thể của chính họ.)

  • find self-pleasure in something

    tìm thấy niềm vui tự thân trong một điều gì đó (không nhất thiết là tình dục, mà là bất kỳ sự thỏa mãn cá nhân nào)

    "She found self-pleasure in her quiet hobbies like reading and painting."

    (Cô ấy tìm thấy niềm vui tự thân trong những sở thích thầm lặng của mình như đọc sách và vẽ tranh.)

  • the act of self-pleasure

    hành động tự thỏa mãn

    "For some, the act of self-pleasure is a vital part of their sexual well-being."

    (Đối với một số người, hành động tự thỏa mãn là một phần quan trọng trong sức khỏe tình dục của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-pleasure

danh từ
Lật mặt

Hành động tự kích thích tình dục, thường là để đạt cực khoái.

"Many people engage in self-pleasure as a normal and healthy part of their sexuality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-pleasure".

Cái nhìn lịch sử về 'Self-pleasure'

Trong lịch sử phương Tây, 'self-pleasure' (tự thỏa mãn) thường bị kỳ thị nặng nề, gắn liền với tội lỗi tôn giáo, các bệnh về thể chất và tâm thần. Những quan niệm sai lầm này đã tồn tại dai dẳng trong nhiều thế kỷ, dẫn đến sự cấm đoán và xấu hổ xung quanh hành vi này.

Sự chấp nhận hiện đại và sức khỏe tình dục

Trong các xã hội phương Tây hiện đại, đặc biệt từ nửa sau thế kỷ 20, quan điểm về 'self-pleasure' đã thay đổi đáng kể. Nó ngày càng được công nhận là một phần bình thường và lành mạnh của sự phát triển tình dục con người, là một hình thức tự khám phá và tự chăm sóc. Nhiều chuyên gia y tế và giáo dục tình dục coi đó là một cách an toàn để khám phá khoái cảm, giảm căng thẳng và hiểu rõ hơn về cơ thể mình, miễn là nó được thực hiện một cách có trách nhiệm.