(Top Banner Ad)
math illiterate
B1
Tính từ B1 Giáo dục, Toán học

math illiterate

UK: /mæθ ɪˈlɪtərət/ • US: /mæθ ɪˈlɪtərət/

Nghĩa tiếng Việt

mù toán dốt toán không biết gì về toán
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking basic mathematical skills; unable to understand or perform basic mathematical operations.

Vietnamese Meaning

Không có kỹ năng toán học cơ bản; không thể hiểu hoặc thực hiện các phép toán cơ bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My father is completely math illiterate; he can't even calculate a simple tip."

    "Bố tôi hoàn toàn mù toán; ông ấy thậm chí không thể tính được tiền boa đơn giản."

  • "Many adults are functionally math illiterate, struggling with everyday calculations."

    "Nhiều người trưởng thành bị mù toán chức năng, gặp khó khăn với các phép tính hàng ngày."

  • "The program aims to help math illiterate students improve their basic skills."

    "Chương trình này nhằm mục đích giúp học sinh mù toán cải thiện các kỹ năng cơ bản của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun illiteracy Sự mù chữ, sự thiếu kiến thức (trong trường hợp này là toán học)
Adjective literate Biết chữ, có kiến thức (trong trường hợp này là toán học)
Noun mathematician Nhà toán học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

English
math
Latin
illiteratus
English
illiterate
English
math illiterate

Nguồn gốc của 'math illiterate'

Thuật ngữ 'math illiterate' kết hợp từ 'math' (viết tắt của mathematics - toán học) và 'illiterate' (mù chữ). Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong thế kỷ 20 khi toán học trở nên quan trọng hơn trong cuộc sống hàng ngày và người ta nhận ra rằng nhiều người gặp khó khăn với các khái niệm toán học cơ bản. 'Math illiterate' không chỉ đơn thuần là không biết toán, mà còn ám chỉ sự thiếu hiểu biết và khả năng vận dụng toán học trong thực tế, gây ảnh hưởng đến khả năng ra quyết định và giải quyết vấn đề.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả người lớn hoặc trẻ em có trình độ toán học thấp hơn nhiều so với độ tuổi hoặc trình độ học vấn của họ. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt kiến thức và khả năng toán học cơ bản, khác với 'math-challenged' (khó khăn với toán học), mà có thể chỉ đơn giản là không giỏi toán nhưng vẫn có kiến thức cơ bản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + math illiterate
  • completely completely math illiterate
    (hoàn toàn không biết gì về toán)
  • virtually virtually math illiterate
    (gần như không biết gì về toán)
Verb + math illiterate
  • consider consider someone math illiterate
    (coi ai đó là người không biết gì về toán)
  • deem deem someone math illiterate
    (cho rằng ai đó là người không biết gì về toán)

Idioms

  • numbers person

    người giỏi toán

    "She's not a numbers person; she's more creative."

    (Cô ấy không phải là người giỏi toán; cô ấy sáng tạo hơn.)

  • have a head for figures

    giỏi tính toán

    "He has a head for figures, so he's perfect for accounting."

    (Anh ấy giỏi tính toán, vì vậy anh ấy rất phù hợp với công việc kế toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

math illiterate

Tính từ
Lật mặt

Không có kỹ năng toán học cơ bản; không thể hiểu hoặc thực hiện các phép toán cơ bản.

"My father is completely math illiterate; he can't even calculate a simple tip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is math illiterate, so he struggles with simple calculations.
Anh ấy mù toán, vì vậy anh ấy gặp khó khăn với các phép tính đơn giản.
Phủ định
She isn't math illiterate; she's quite skilled at algebra.
Cô ấy không mù toán; cô ấy khá giỏi về đại số.
Nghi vấn
Is being math illiterate a significant disadvantage in modern society?
Mù toán có phải là một bất lợi lớn trong xã hội hiện đại không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he is math illiterate, he will struggle with his finances.
Nếu anh ấy mù toán, anh ấy sẽ gặp khó khăn với tài chính của mình.
Phủ định
If you don't help her, she will be math illiterate.
Nếu bạn không giúp cô ấy, cô ấy sẽ bị mù toán.
Nghi vấn
Will he succeed if he is math illiterate?
Liệu anh ấy có thành công nếu anh ấy mù toán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "math illiterate".

Tầm quan trọng của Toán học

Ở nhiều nước phương Tây, toán học được coi là một môn học rất quan trọng và được nhấn mạnh trong chương trình giáo dục từ sớm. Việc không thành thạo toán học có thể gây khó khăn trong nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ quản lý tài chính cá nhân đến tìm kiếm việc làm. Vì vậy, 'math illiterate' thường mang ý nghĩa tiêu cực và có thể dẫn đến sự kỳ thị xã hội.