mathematical space
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set (sometimes with added structure) for which some axioms are satisfied. These axioms represent the properties of the space. It is an abstraction of the geometric space used in geometry.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp (đôi khi có thêm cấu trúc) mà một số tiên đề được thỏa mãn. Những tiên đề này thể hiện các thuộc tính của không gian. Nó là một sự trừu tượng hóa của không gian hình học được sử dụng trong hình học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A vector space is a fundamental example of a mathematical space."
"Không gian vectơ là một ví dụ cơ bản về không gian toán học."
-
"The study of mathematical spaces is central to many branches of mathematics."
"Nghiên cứu về các không gian toán học là trọng tâm của nhiều nhánh toán học."
-
"Functional analysis deals with mathematical spaces of functions."
"Giải tích hàm nghiên cứu các không gian toán học của các hàm số."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mathematics | môn toán học |
| Noun | mathematician | nhà toán học |
| Adverb | mathematically | một cách toán học, về mặt toán học |
| Noun | space | không gian, khoảng trống |
| Adjective | spatial | thuộc về không gian |
| Verb | to space | phân bố đều, tạo khoảng cách |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'mathematical space' là một khái niệm trừu tượng, được sử dụng để mô tả nhiều loại không gian khác nhau trong toán học, chẳng hạn như không gian vector, không gian metric, không gian tô pô, v.v. Khái niệm này mở rộng ý tưởng về không gian hình học thông thường (không gian Euclid) sang các đối tượng toán học khác.
Prepositions
Ví dụ: 'in a mathematical space' dùng để chỉ một điểm hoặc đối tượng nằm trong không gian toán học đó. 'Of a mathematical space' dùng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của không gian toán học đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
abstract abstract mathematical space (không gian toán học trừu tượng)
-
topological topological mathematical space (không gian tô-pô (một loại không gian toán học))
-
Euclidean Euclidean mathematical space (không gian Euclid)
-
Hilbert Hilbert mathematical space (không gian Hilbert)
-
vector vector mathematical space (không gian véc-tơ)
-
define define a mathematical space (định nghĩa một không gian toán học)
-
construct construct a mathematical space (xây dựng một không gian toán học)
-
explore explore a mathematical space (khám phá một không gian toán học)
-
embed into embed into a mathematical space (nhúng vào một không gian toán học)
-
study study a mathematical space (nghiên cứu một không gian toán học)
-
properties properties of a mathematical space (các tính chất của một không gian toán học)
-
dimensions dimensions of a mathematical space (số chiều của một không gian toán học)
-
elements elements of a mathematical space (các phần tử của một không gian toán học)
Idioms
-
the concept of a mathematical space
khái niệm về một không gian toán học
"Understanding the concept of a mathematical space is crucial in advanced calculus."
(Việc hiểu khái niệm về một không gian toán học là rất quan trọng trong giải tích cao cấp.)
-
within a given mathematical space
trong một không gian toán học cho trước
"We often work with vectors within a given mathematical space."
(Chúng ta thường làm việc với các vectơ trong một không gian toán học cho trước.)
-
to explore the properties of a mathematical space
khám phá các tính chất của một không gian toán học
"Mathematicians aim to explore the properties of a mathematical space to uncover new theorems."
(Các nhà toán học hướng tới việc khám phá các tính chất của một không gian toán học để tìm ra các định lý mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mathematical space
nounMột tập hợp (đôi khi có thêm cấu trúc) mà một số tiên đề được thỏa mãn. Những tiên đề này thể hiện các thuộc tính của không gian. Nó là một sự trừu tượng hóa của không gian hình học được sử dụng trong hình học.
"A vector space is a fundamental example of a mathematical space."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mathematical space".
