euclidean space
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A space that is flat (zero curvature) and Euclidean, i.e. one that obeys the axioms and postulates of Euclidean geometry.
Vietnamese Meaning
Một không gian phẳng (độ cong bằng không) và Euclid, tức là, một không gian tuân theo các tiên đề và định đề của hình học Euclid.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The shortest distance between two points in Euclidean space is a straight line."
"Khoảng cách ngắn nhất giữa hai điểm trong không gian Euclid là một đường thẳng."
-
"Euclidean space is used extensively in computer graphics."
"Không gian Euclid được sử dụng rộng rãi trong đồ họa máy tính."
-
"The study of Euclidean space is fundamental to understanding classical mechanics."
"Nghiên cứu về không gian Euclid là nền tảng để hiểu cơ học cổ điển."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Không gian Euclid là nền tảng của hình học cổ điển và là một khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực của toán học và vật lý. Nó là một không gian vector thực hữu hạn chiều với một tích trong, cho phép định nghĩa các khái niệm như khoảng cách, góc và diện tích.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ vị trí hoặc tồn tại trong không gian Euclid. Ví dụ: 'a point in euclidean space'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
n-dimensional n-dimensional Euclidean space (Không gian Euclid n chiều)
-
three-dimensional three-dimensional Euclidean space (Không gian Euclid ba chiều)
-
real real Euclidean space (Không gian Euclid thực)
-
abstract abstract Euclidean space (Không gian Euclid trừu tượng)
-
embed in embed a shape in Euclidean space (Nhúng một hình dạng vào không gian Euclid)
-
describe describe Euclidean space (Mô tả không gian Euclid)
-
model in model phenomena in Euclidean space (Mô hình hóa các hiện tượng trong không gian Euclid)
-
in in Euclidean space (Trong không gian Euclid)
-
geometry of the geometry of Euclidean space (Hình học của không gian Euclid)
-
properties of properties of Euclidean space (Các tính chất của không gian Euclid)
Idioms
-
n-dimensional Euclidean space
Không gian Euclid n chiều
"In advanced mathematics, we often study objects in n-dimensional Euclidean space."
(Trong toán học cao cấp, chúng ta thường nghiên cứu các đối tượng trong không gian Euclid n chiều.)
-
geometry in Euclidean space
Hình học trong không gian Euclid
"Basic high school geometry primarily deals with geometry in Euclidean space."
(Hình học cơ bản ở trường phổ thông chủ yếu liên quan đến hình học trong không gian Euclid.)
-
points and vectors in Euclidean space
Các điểm và vectơ trong không gian Euclid
"Many physics problems are solved by analyzing points and vectors in Euclidean space."
(Nhiều bài toán vật lý được giải quyết bằng cách phân tích các điểm và vectơ trong không gian Euclid.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
euclidean space
nounMột không gian phẳng (độ cong bằng không) và Euclid, tức là, một không gian tuân theo các tiên đề và định đề của hình học Euclid.
"The shortest distance between two points in Euclidean space is a straight line."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The shortest distance between two points is a straight line in Euclidean space. |
Khoảng cách ngắn nhất giữa hai điểm là một đường thẳng trong không gian Euclid. |
| Phủ định | Only in a perfect Euclidean space does this theorem perfectly hold true. |
Chỉ trong một không gian Euclid hoàn hảo, định lý này mới hoàn toàn đúng. |
| Nghi vấn | Should one consider non-Euclidean geometry, would the laws of physics be different? |
Nếu người ta xem xét hình học phi Euclid, liệu các định luật vật lý có khác đi không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time we finish this project, we will have modeled the data in a 5-dimensional Euclidean space. |
Đến khi chúng ta hoàn thành dự án này, chúng ta sẽ đã mô hình hóa dữ liệu trong một không gian Euclidean 5 chiều. |
| Phủ định | By the end of the course, the students won't have fully grasped the concepts of Euclidean geometry. |
Đến cuối khóa học, các sinh viên sẽ chưa nắm bắt đầy đủ các khái niệm về hình học Euclidean. |
| Nghi vấn | Will the mathematicians have proven the theorem using Euclidean principles by the conference next year? |
Liệu các nhà toán học sẽ chứng minh định lý bằng các nguyên tắc Euclidean trước hội nghị vào năm tới? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mathematician was exploring the properties of the Euclidean space. |
Nhà toán học đang khám phá các thuộc tính của không gian Euclid. |
| Phủ định | They were not calculating the distance in Euclidean space. |
Họ đã không tính toán khoảng cách trong không gian Euclid. |
| Nghi vấn | Was she visualizing the geometry in Euclidean space? |
Cô ấy có đang hình dung hình học trong không gian Euclid không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "euclidean space".
