(Top Banner Ad)
talented in math
B2
Tính từ B2 Giáo dục

talented in math

UK: /ˈtæləntɪd/ • US: /ˈtæləntɪd/

Nghĩa tiếng Việt

có năng khiếu toán học giỏi toán có tài về toán học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a natural aptitude or skill for something.

Vietnamese Meaning

Có năng khiếu hoặc kỹ năng tự nhiên về một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is talented in math and science."

    "Cô ấy có tài năng về toán học và khoa học."

  • "He is exceptionally talented in math, able to solve complex problems with ease."

    "Anh ấy đặc biệt có tài năng về toán học, có thể giải quyết các vấn đề phức tạp một cách dễ dàng."

  • "Many students who are talented in math pursue careers in engineering or finance."

    "Nhiều sinh viên có tài năng về toán học theo đuổi sự nghiệp trong ngành kỹ thuật hoặc tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective talent Tài năng
Noun talent Năng khiếu, tài năng
Adverb talently Một cách tài năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Usage Note

Tính từ 'talented' mô tả một khả năng bẩm sinh hoặc năng khiếu phát triển vượt trội so với người bình thường. Nó thường được sử dụng để chỉ những người có khả năng đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể. Khi kết hợp với 'in' và một môn học (ví dụ: 'math'), nó chỉ rõ lĩnh vực mà người đó có tài năng.

Prepositions

in at

'in' được dùng phổ biến hơn khi nói về một lĩnh vực cụ thể như 'talented in math', 'talented in music'. 'at' ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể dùng, ví dụ 'talented at drawing'. Cả hai giới từ đều chỉ ra lĩnh vực mà tài năng được thể hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + talented in math
  • exceptionally exceptionally talented in math
    (đặc biệt tài năng về toán học)
  • highly highly talented in math
    (rất tài năng về toán học)
  • naturally naturally talented in math
    (có năng khiếu bẩm sinh về toán học)
Verb + talented in math
  • be be talented in math
    (tài năng về toán học)
  • seem seem talented in math
    (có vẻ tài năng về toán học)
  • become become talented in math
    (trở nên tài năng về toán học)

Idioms

  • have a head for figures

    giỏi tính toán, có đầu óc về số học

    "She has a head for figures, so she's perfect for accounting."

    (Cô ấy rất giỏi tính toán, vì vậy cô ấy hoàn hảo cho kế toán.)

  • be good with numbers

    giỏi về số, giỏi toán

    "He's good with numbers, so he wants to be a financial analyst."

    (Anh ấy giỏi về số, nên anh ấy muốn trở thành một nhà phân tích tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

talented in math

Tính từ
Lật mặt

Có năng khiếu hoặc kỹ năng tự nhiên về một điều gì đó.

"She is talented in math and science."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talented in math".

STEM Education

STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học) là một cách tiếp cận giáo dục nhấn mạnh sự tích hợp của các môn học này. Việc tài năng về toán học thường được coi trọng trong bối cảnh STEM, mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp trong các lĩnh vực đổi mới.