struggling with math
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To experience difficulty and make a very great effort in order to do something.
Vietnamese Meaning
Gặp khó khăn và phải nỗ lực rất nhiều để làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many students are struggling with math concepts."
"Nhiều học sinh đang gặp khó khăn với các khái niệm toán học."
-
"He's been struggling with math since the beginning of the semester."
"Anh ấy đã gặp khó khăn với môn toán từ đầu học kỳ."
-
"I struggled with math in high school, but I eventually overcame it."
"Tôi đã từng gặp khó khăn với môn toán ở trường trung học, nhưng cuối cùng tôi đã vượt qua nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | struggle | đấu tranh, vật lộn, nỗ lực |
| Noun | struggle | sự đấu tranh, cuộc vật lộn, sự nỗ lực |
| Noun | struggler | người đấu tranh, người nỗ lực |
| Noun | math | toán học (viết tắt của mathematics) |
| Noun | mathematics | toán học |
| Adjective | mathematical | thuộc về toán học |
| Noun | mathematician | nhà toán học |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng 'struggle with' trong bối cảnh 'struggling with math', nó mang ý nghĩa là gặp khó khăn, vất vả trong việc hiểu và giải quyết các vấn đề liên quan đến toán học. Khác với 'find math difficult' (cảm thấy toán học khó), 'struggle with' nhấn mạnh quá trình nỗ lực, vật lộn để vượt qua những khó khăn đó.
Prepositions
'struggle with' được sử dụng để chỉ đối tượng gây ra khó khăn. Trong trường hợp này, 'with math' chỉ ra rằng toán học là nguyên nhân của sự khó khăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constantly constantly struggling with math (liên tục vật lộn với toán học)
-
always always struggling with math (luôn luôn vật lộn với toán học)
-
really really struggling with math (thực sự vật lộn với toán học)
-
deeply deeply struggling with math (vật lộn sâu sắc với toán học)
-
help help students struggling with math (giúp đỡ những học sinh vật lộn với toán học)
-
identify identify children struggling with math (xác định những đứa trẻ vật lộn với toán học)
-
support support someone struggling with math (hỗ trợ ai đó đang vật lộn với toán học)
-
students students struggling with math (những học sinh vật lộn với toán học)
-
children children struggling with math (những đứa trẻ vật lộn với toán học)
-
people people struggling with math (những người vật lộn với toán học)
Idioms
-
He's always struggling with math.
Anh ấy luôn gặp khó khăn với môn toán.
"Despite extra tutoring, he's always struggling with math."
(Mặc dù đã được gia sư thêm, anh ấy vẫn luôn gặp khó khăn với môn toán.)
-
If you're struggling with math, don't hesitate to ask for help.
Nếu bạn đang gặp khó khăn với môn toán, đừng ngần ngại tìm sự giúp đỡ.
"My teacher said, 'If you're struggling with math, don't hesitate to ask for help.'"
(Giáo viên của tôi nói, 'Nếu bạn đang gặp khó khăn với môn toán, đừng ngần ngại tìm sự giúp đỡ.')
-
Many students are struggling with math concepts.
Nhiều học sinh đang gặp khó khăn với các khái niệm toán học.
"The survey showed that many students are struggling with math concepts."
(Khảo sát cho thấy nhiều học sinh đang gặp khó khăn với các khái niệm toán học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
struggling with math
Động từGặp khó khăn và phải nỗ lực rất nhiều để làm điều gì đó.
"Many students are struggling with math concepts."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He struggles with math every day. |
Anh ấy gặp khó khăn với môn toán mỗi ngày. |
| Phủ định | She does not struggle with math, she's quite good at it. |
Cô ấy không gặp khó khăn với môn toán, cô ấy khá giỏi môn này. |
| Nghi vấn | Do they struggle with math or science? |
Họ gặp khó khăn với môn toán hay khoa học? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to struggle with math when I was younger. |
Tôi từng gặp khó khăn với môn toán khi còn nhỏ. |
| Phủ định | She didn't use to struggle with math, she was always good at it. |
Cô ấy đã không từng gặp khó khăn với môn toán, cô ấy luôn giỏi môn này. |
| Nghi vấn | Did you use to struggle with math before you started tutoring? |
Bạn có từng gặp khó khăn với môn toán trước khi bạn bắt đầu học kèm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "struggling with math".
