mature phases
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Stages of development or growth characterized by a state of being fully grown or developed.
Vietnamese Meaning
Các giai đoạn phát triển hoặc tăng trưởng được đặc trưng bởi trạng thái trưởng thành hoặc phát triển đầy đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project is now in one of its mature phases, focusing on optimization and refinement."
"Dự án hiện đang trong một trong những giai đoạn trưởng thành, tập trung vào tối ưu hóa và tinh chỉnh."
-
"During the mature phases of the plant's life cycle, it focuses on reproduction."
"Trong các giai đoạn trưởng thành của vòng đời cây, nó tập trung vào sinh sản."
-
"The software has entered its mature phases, requiring fewer major updates."
"Phần mềm đã bước vào các giai đoạn trưởng thành, đòi hỏi ít bản cập nhật lớn hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | maturity | sự trưởng thành, sự chín chắn, sự chín muồi |
| Verb | mature | trưởng thành, chín chắn (về người, cây cối); làm cho chín muồi (về sản phẩm, ý tưởng) |
| Adverb | maturely | một cách trưởng thành, chín chắn |
| Noun | phase | giai đoạn, pha, thời kỳ |
| Verb | phase | thực hiện theo từng giai đoạn, phân chia thành pha |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các giai đoạn trong vòng đời của một sinh vật, sự phát triển của một dự án, hoặc sự tiến triển về mặt cảm xúc và trí tuệ của một cá nhân. Sự khác biệt với các cụm từ tương tự như 'developmental stages' nằm ở việc 'mature phases' nhấn mạnh đến trạng thái đã đạt được sự hoàn thiện tương đối.
Prepositions
'in mature phases' đề cập đến việc một sự vật hoặc một quá trình đang ở trong giai đoạn trưởng thành. 'of mature phases' thường được sử dụng để mô tả đặc điểm hoặc thuộc tính của các giai đoạn trưởng thành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early early mature phases (các giai đoạn chín muồi ban đầu)
-
late late mature phases (các giai đoạn chín muồi cuối)
-
distinct distinct mature phases (các giai đoạn chín muồi rõ rệt)
-
various various mature phases (nhiều giai đoạn chín muồi khác nhau)
-
reach reach its mature phases (đạt đến các giai đoạn chín muồi của nó)
-
enter enter the mature phases (bước vào các giai đoạn chín muồi)
-
go through go through mature phases (trải qua các giai đoạn chín muồi)
-
development's development's mature phases (các giai đoạn chín muồi của sự phát triển)
-
project's project's mature phases (các giai đoạn chín muồi của dự án)
Idioms
-
in its mature phases
trong các giai đoạn chín muồi/ổn định của nó
"The software is now in its mature phases, requiring less frequent updates."
(Phần mềm hiện đang ở các giai đoạn chín muồi, yêu cầu cập nhật ít thường xuyên hơn.)
-
entering the mature phases
bước vào các giai đoạn chín muồi/ổn định
"Many companies find it challenging when their products are entering the mature phases of the market."
(Nhiều công ty cảm thấy thách thức khi sản phẩm của họ đang bước vào các giai đoạn chín muồi của thị trường.)
-
guide through mature phases
hướng dẫn/quản lý qua các giai đoạn chín muồi/ổn định
"Experienced leadership is crucial to guide the organization through its mature phases effectively."
(Ban lãnh đạo giàu kinh nghiệm là rất quan trọng để dẫn dắt tổ chức qua các giai đoạn chín muồi một cách hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mature phases
Danh từCác giai đoạn phát triển hoặc tăng trưởng được đặc trưng bởi trạng thái trưởng thành hoặc phát triển đầy đủ.
"The project is now in one of its mature phases, focusing on optimization and refinement."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had invested more in researching mature phases of the market, they would be leading the industry now. |
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào việc nghiên cứu các giai đoạn trưởng thành của thị trường, thì bây giờ họ đã dẫn đầu ngành công nghiệp. |
| Phủ định | If he hadn't rushed through the mature phases of his career, he might not have regretted his choices later. |
Nếu anh ấy không vội vàng trải qua các giai đoạn trưởng thành trong sự nghiệp của mình, thì có lẽ anh ấy đã không hối hận về những lựa chọn của mình sau này. |
| Nghi vấn | If she had understood the mature phases of the project better, would she be facing these challenges today? |
Nếu cô ấy hiểu rõ hơn về các giai đoạn trưởng thành của dự án, liệu cô ấy có phải đối mặt với những thách thức này ngày hôm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mature phases".
