(Top Banner Ad)
mature phases
B2
Danh từ B2 Sinh học, Tâm lý học, Quản lý dự án, Khoa học đời sống

mature phases

UK: /məˈtjʊər feɪzɪz/ • US: /məˈtʊr feɪzɪz/

Nghĩa tiếng Việt

các giai đoạn trưởng thành những pha chín muồi giai đoạn phát triển hoàn thiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Stages of development or growth characterized by a state of being fully grown or developed.

Vietnamese Meaning

Các giai đoạn phát triển hoặc tăng trưởng được đặc trưng bởi trạng thái trưởng thành hoặc phát triển đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project is now in one of its mature phases, focusing on optimization and refinement."

    "Dự án hiện đang trong một trong những giai đoạn trưởng thành, tập trung vào tối ưu hóa và tinh chỉnh."

  • "During the mature phases of the plant's life cycle, it focuses on reproduction."

    "Trong các giai đoạn trưởng thành của vòng đời cây, nó tập trung vào sinh sản."

  • "The software has entered its mature phases, requiring fewer major updates."

    "Phần mềm đã bước vào các giai đoạn trưởng thành, đòi hỏi ít bản cập nhật lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun maturity sự trưởng thành, sự chín chắn, sự chín muồi
Verb mature trưởng thành, chín chắn (về người, cây cối); làm cho chín muồi (về sản phẩm, ý tưởng)
Adverb maturely một cách trưởng thành, chín chắn
Noun phase giai đoạn, pha, thời kỳ
Verb phase thực hiện theo từng giai đoạn, phân chia thành pha

Synonyms

advanced stages (giai đoạn nâng cao)developed periods (giai đoạn phát triển)later stages (giai đoạn sau)

Antonyms

early phases (giai đoạn đầu)nascent stages (giai đoạn sơ khai)immature phases (giai đoạn chưa trưởng thành)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Tâm lý học, Quản lý dự án, Khoa học đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maturus
English
mature
Ancient Greek
phainein
Modern Latin
phasis
English
phase

Nguồn gốc 'Mature'

Từ 'mature' bắt nguồn từ tiếng Latin 'maturus', có nghĩa là 'chín muồi' hoặc 'kịp thời'. Nó gợi ý trạng thái phát triển đầy đủ, đạt đến đỉnh cao hoặc sẵn sàng. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ trái cây chín hoặc thời gian thích hợp.

Nguồn gốc 'Phases'

Từ 'phases' (số nhiều của 'phase') có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'phainein' (nghĩa là 'hiển thị, xuất hiện') và 'phasis' (nghĩa là 'sự xuất hiện, sự biểu hiện'). Ban đầu, từ này được dùng để mô tả các giai đoạn xuất hiện của mặt trăng. Sau này, nó được mở rộng để chỉ các giai đoạn riêng biệt trong một quá trình.

Sự kết hợp 'Mature Phases'

Khi kết hợp, 'mature phases' mô tả những giai đoạn hoặc thời kỳ mà một cái gì đó đã phát triển đầy đủ, ổn định và đạt đến trạng thái chín muồi, thường là sau các giai đoạn tăng trưởng ban đầu. Nó thường ngụ ý sự ổn định, hoàn thiện và khả năng hoạt động tối ưu.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các giai đoạn trong vòng đời của một sinh vật, sự phát triển của một dự án, hoặc sự tiến triển về mặt cảm xúc và trí tuệ của một cá nhân. Sự khác biệt với các cụm từ tương tự như 'developmental stages' nằm ở việc 'mature phases' nhấn mạnh đến trạng thái đã đạt được sự hoàn thiện tương đối.

Prepositions

in of

'in mature phases' đề cập đến việc một sự vật hoặc một quá trình đang ở trong giai đoạn trưởng thành. 'of mature phases' thường được sử dụng để mô tả đặc điểm hoặc thuộc tính của các giai đoạn trưởng thành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mature phases
  • early early mature phases
    (các giai đoạn chín muồi ban đầu)
  • late late mature phases
    (các giai đoạn chín muồi cuối)
  • distinct distinct mature phases
    (các giai đoạn chín muồi rõ rệt)
  • various various mature phases
    (nhiều giai đoạn chín muồi khác nhau)
Verb + mature phases
  • reach reach its mature phases
    (đạt đến các giai đoạn chín muồi của nó)
  • enter enter the mature phases
    (bước vào các giai đoạn chín muồi)
  • go through go through mature phases
    (trải qua các giai đoạn chín muồi)
Noun + mature phases
  • development's development's mature phases
    (các giai đoạn chín muồi của sự phát triển)
  • project's project's mature phases
    (các giai đoạn chín muồi của dự án)

Idioms

  • in its mature phases

    trong các giai đoạn chín muồi/ổn định của nó

    "The software is now in its mature phases, requiring less frequent updates."

    (Phần mềm hiện đang ở các giai đoạn chín muồi, yêu cầu cập nhật ít thường xuyên hơn.)

  • entering the mature phases

    bước vào các giai đoạn chín muồi/ổn định

    "Many companies find it challenging when their products are entering the mature phases of the market."

    (Nhiều công ty cảm thấy thách thức khi sản phẩm của họ đang bước vào các giai đoạn chín muồi của thị trường.)

  • guide through mature phases

    hướng dẫn/quản lý qua các giai đoạn chín muồi/ổn định

    "Experienced leadership is crucial to guide the organization through its mature phases effectively."

    (Ban lãnh đạo giàu kinh nghiệm là rất quan trọng để dẫn dắt tổ chức qua các giai đoạn chín muồi một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mature phases

Danh từ
Lật mặt

Các giai đoạn phát triển hoặc tăng trưởng được đặc trưng bởi trạng thái trưởng thành hoặc phát triển đầy đủ.

"The project is now in one of its mature phases, focusing on optimization and refinement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in researching mature phases of the market, they would be leading the industry now.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào việc nghiên cứu các giai đoạn trưởng thành của thị trường, thì bây giờ họ đã dẫn đầu ngành công nghiệp.
Phủ định
If he hadn't rushed through the mature phases of his career, he might not have regretted his choices later.
Nếu anh ấy không vội vàng trải qua các giai đoạn trưởng thành trong sự nghiệp của mình, thì có lẽ anh ấy đã không hối hận về những lựa chọn của mình sau này.
Nghi vấn
If she had understood the mature phases of the project better, would she be facing these challenges today?
Nếu cô ấy hiểu rõ hơn về các giai đoạn trưởng thành của dự án, liệu cô ấy có phải đối mặt với những thách thức này ngày hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mature phases".

Vòng đời sản phẩm (Product Life Cycle)

'Mature phases' thường được sử dụng trong kinh doanh để mô tả giai đoạn trưởng thành của một sản phẩm hoặc dịch vụ. Sau khi ra mắt và phát triển nhanh chóng, sản phẩm sẽ đạt đến giai đoạn chín muồi, nơi doanh số bán hàng ổn định, cạnh tranh gay gắt và cần tập trung vào tối ưu hóa chi phí và duy trì thị phần. Đây là một khái niệm quan trọng trong chiến lược kinh doanh toàn cầu.

Các giai đoạn phát triển của sự vật và con người

Trong nhiều nền văn hóa, khái niệm 'mature phases' cũng tương tự như các 'giai đoạn trưởng thành' của con người, động vật hay thậm chí một dự án, ý tưởng. Nó ám chỉ một thời kỳ mà sự phát triển đã ổn định, các đặc điểm đã hình thành đầy đủ và đạt đến trạng thái tối ưu hoặc sẵn sàng cho một vai trò, chức năng cụ thể. Điều này có thể áp dụng từ việc cây ra quả đến một người đạt đến độ tuổi trưởng thành về thể chất và tinh thần.