early phases
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The initial stages or periods of a process, project, development, or other event.
Vietnamese Meaning
Các giai đoạn hoặc thời kỳ ban đầu của một quá trình, dự án, sự phát triển hoặc sự kiện nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In the early phases of the product development, we focused on market research."
"Trong các giai đoạn đầu của quá trình phát triển sản phẩm, chúng tôi tập trung vào nghiên cứu thị trường."
-
"The company struggled in the early phases of its growth."
"Công ty đã gặp khó khăn trong các giai đoạn đầu tăng trưởng."
-
"The project encountered some unexpected challenges in its early phases."
"Dự án đã gặp phải một số thách thức không lường trước được trong các giai đoạn đầu của nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những bước đầu tiên, khi mọi thứ còn trong giai đoạn hình thành và phát triển. Nó mang ý nghĩa về sự khởi đầu, sự non trẻ và tiềm năng phát triển trong tương lai. 'Early phases' nhấn mạnh vào sự tuần tự, có nhiều giai đoạn, trong đó đây là các giai đoạn đầu. So sánh với 'initial stage': 'early phases' có thể ám chỉ một vài giai đoạn đầu, trong khi 'initial stage' chỉ giai đoạn đầu tiên.
Prepositions
- **in the early phases**: chỉ vị trí trong khoảng thời gian ban đầu. Ví dụ: 'In the early phases of the project, we focused on research.'
- **of the early phases**: nhấn mạnh đến thuộc tính, đặc điểm của những giai đoạn đầu. Ví dụ: 'The challenges of the early phases were significant.'
- **during the early phases**: chỉ thời điểm trong các giai đoạn đầu. Ví dụ: 'During the early phases, we encountered several problems.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
initial initial early phases (những giai đoạn khởi đầu, ban đầu)
-
crucial crucial early phases (những giai đoạn đầu quan trọng)
-
formative formative early phases (những giai đoạn hình thành ban đầu)
-
enter enter the early phases (bắt đầu bước vào các giai đoạn đầu)
-
be in be in the early phases (đang ở trong các giai đoạn đầu)
-
complete complete the early phases (hoàn thành các giai đoạn đầu)
-
in in the early phases (trong những giai đoạn đầu)
-
during during the early phases (trong suốt những giai đoạn đầu)
Idioms
-
Still in its early phases
Vẫn còn ở giai đoạn đầu (chưa phát triển nhiều, chưa hoàn chỉnh)
"The vaccine development is still in its early phases, so human trials are a long way off."
(Việc phát triển vắc-xin vẫn còn ở giai đoạn đầu, nên các thử nghiệm trên người còn rất xa.)
-
In the early phases of X
Trong những giai đoạn đầu của một cái gì đó (ví dụ: dự án/mối quan hệ/bệnh tật)
"Their relationship is in its early phases, so they're still getting to know each other."
(Mối quan hệ của họ đang ở những giai đoạn đầu, nên họ vẫn đang tìm hiểu nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
early phases
Cụm danh từCác giai đoạn hoặc thời kỳ ban đầu của một quá trình, dự án, sự phát triển hoặc sự kiện nào đó.
"In the early phases of the product development, we focused on market research."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "early phases".
