(Top Banner Ad)
early phases
B1
Cụm danh từ B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

early phases

UK: /ˈɜːli ˈfeɪzɪz/ • US: /ˈɜːrli ˈfeɪzɪz/

Nghĩa tiếng Việt

các giai đoạn đầu thời kỳ đầu những bước khởi đầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The initial stages or periods of a process, project, development, or other event.

Vietnamese Meaning

Các giai đoạn hoặc thời kỳ ban đầu của một quá trình, dự án, sự phát triển hoặc sự kiện nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the early phases of the product development, we focused on market research."

    "Trong các giai đoạn đầu của quá trình phát triển sản phẩm, chúng tôi tập trung vào nghiên cứu thị trường."

  • "The company struggled in the early phases of its growth."

    "Công ty đã gặp khó khăn trong các giai đoạn đầu tăng trưởng."

  • "The project encountered some unexpected challenges in its early phases."

    "Dự án đã gặp phải một số thách thức không lường trước được trong các giai đoạn đầu của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb early sớm, sớm sủa
Adjective early sớm, ban đầu, đầu tiên
Noun earliness sự sớm sủa, sự non trẻ, sự xuất hiện sớm
Noun phase giai đoạn, pha, kỳ
Verb phase thực hiện theo giai đoạn, sắp xếp theo pha, điều chỉnh theo pha
Adjective phased được tiến hành theo giai đoạn, theo pha

Synonyms

Antonyms

final stages (các giai đoạn cuối)later phases (các giai đoạn sau)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ǣr
Middle English
erli
Modern English
early
Ancient Greek
φάσις (phasis)
Latin
phasis
French
phase
Modern English
phase

Nguồn gốc của 'early phases'

Cụm từ 'early phases' được tạo thành từ hai từ riêng biệt. 'Early' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ǣr', có nghĩa là 'trước' hoặc 'sớm'. 'Phases' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'phasis', có nghĩa là 'sự xuất hiện' hoặc 'giai đoạn'. Khi kết hợp lại, chúng mô tả những giai đoạn đầu tiên, khởi điểm của một quá trình, một sự kiện hay một sự phát triển.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những bước đầu tiên, khi mọi thứ còn trong giai đoạn hình thành và phát triển. Nó mang ý nghĩa về sự khởi đầu, sự non trẻ và tiềm năng phát triển trong tương lai. 'Early phases' nhấn mạnh vào sự tuần tự, có nhiều giai đoạn, trong đó đây là các giai đoạn đầu. So sánh với 'initial stage': 'early phases' có thể ám chỉ một vài giai đoạn đầu, trong khi 'initial stage' chỉ giai đoạn đầu tiên.

Prepositions

in of during

- **in the early phases**: chỉ vị trí trong khoảng thời gian ban đầu. Ví dụ: 'In the early phases of the project, we focused on research.'
- **of the early phases**: nhấn mạnh đến thuộc tính, đặc điểm của những giai đoạn đầu. Ví dụ: 'The challenges of the early phases were significant.'
- **during the early phases**: chỉ thời điểm trong các giai đoạn đầu. Ví dụ: 'During the early phases, we encountered several problems.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + early phases
  • initial initial early phases
    (những giai đoạn khởi đầu, ban đầu)
  • crucial crucial early phases
    (những giai đoạn đầu quan trọng)
  • formative formative early phases
    (những giai đoạn hình thành ban đầu)
Verb + early phases
  • enter enter the early phases
    (bắt đầu bước vào các giai đoạn đầu)
  • be in be in the early phases
    (đang ở trong các giai đoạn đầu)
  • complete complete the early phases
    (hoàn thành các giai đoạn đầu)
Prepositional phrases
  • in in the early phases
    (trong những giai đoạn đầu)
  • during during the early phases
    (trong suốt những giai đoạn đầu)

Idioms

  • Still in its early phases

    Vẫn còn ở giai đoạn đầu (chưa phát triển nhiều, chưa hoàn chỉnh)

    "The vaccine development is still in its early phases, so human trials are a long way off."

    (Việc phát triển vắc-xin vẫn còn ở giai đoạn đầu, nên các thử nghiệm trên người còn rất xa.)

  • In the early phases of X

    Trong những giai đoạn đầu của một cái gì đó (ví dụ: dự án/mối quan hệ/bệnh tật)

    "Their relationship is in its early phases, so they're still getting to know each other."

    (Mối quan hệ của họ đang ở những giai đoạn đầu, nên họ vẫn đang tìm hiểu nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

early phases

Cụm danh từ
Lật mặt

Các giai đoạn hoặc thời kỳ ban đầu của một quá trình, dự án, sự phát triển hoặc sự kiện nào đó.

"In the early phases of the product development, we focused on market research."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "early phases".

Tầm quan trọng của giai đoạn khởi đầu

Trong văn hóa phương Tây, cũng như nhiều nền văn hóa khác, giai đoạn khởi đầu của mọi thứ (một dự án, một mối quan hệ, hay một sự nghiệp) thường được coi là cực kỳ quan trọng. 'Early phases' chính là những khoảnh khắc đặt nền móng, quyết định hướng đi và khả năng thành công trong tương lai. Người ta tin rằng sự chuẩn bị và nỗ lực tốt trong giai đoạn này sẽ mang lại kết quả lâu dài.

Kiên nhẫn và tầm nhìn dài hạn

Khi một điều gì đó còn 'ở những giai đoạn đầu', người ta thường cần sự kiên nhẫn và tầm nhìn xa. Các kế hoạch lớn, phát minh khoa học, hoặc thậm chí là việc xây dựng một tình bạn đều cần thời gian và sự chăm sóc cẩn thận trong các giai đoạn đầu để phát triển bền vững. Đừng mong đợi kết quả tức thì khi mọi thứ còn đang trong 'early phases'.