(Top Banner Ad)
maximum bid
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Đấu giá

maximum bid

UK: /ˈmæksɪməm bɪd/ • US: /ˈmæksɪməm bɪd/

Nghĩa tiếng Việt

giá thầu tối đa mức giá cao nhất giá đấu cao nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The highest amount of money that someone is willing to pay for something, especially in an auction or bidding process.

Vietnamese Meaning

Mức giá cao nhất mà một người sẵn sàng trả cho một thứ gì đó, đặc biệt là trong một cuộc đấu giá hoặc quá trình đấu thầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The maximum bid for the antique vase was $5,000."

    "Giá thầu tối đa cho chiếc bình cổ là 5.000 đô la."

  • "He set his maximum bid at $100."

    "Anh ấy đặt giá thầu tối đa của mình ở mức 100 đô la."

  • "What is your maximum bid for this item?"

    "Giá thầu tối đa của bạn cho mặt hàng này là bao nhiêu?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun maximum Mức cao nhất, cực đại
Adjective maximum Tối đa, cao nhất
Verb bid Đấu giá, đặt giá, đưa ra lời đề nghị
Noun bid Mức giá đấu, lời đề nghị
Noun bidder Người đấu giá, người trả giá
Noun bidding Sự đấu giá, quá trình trả giá

Synonyms

highest bid (giá thầu cao nhất)top bid (giá thầu đỉnh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Đấu giá

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maximus
English
maximum
Old English
biddan
Middle English
bidden
English
bid

Nguồn gốc 'Maximum'

Từ 'maximum' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'maximus', có nghĩa là 'lớn nhất' hoặc 'tuyệt vời nhất'. Nó là dạng so sánh hơn nhất của từ 'magnus' (lớn). Trong cụm 'maximum bid', nó nhấn mạnh mức độ cao nhất của lời đề nghị.

Nguồn gốc 'Bid'

Từ 'bid' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'biddan', mang ý nghĩa 'yêu cầu', 'ra lệnh' hoặc 'đưa ra một lời đề nghị'. Theo thời gian, đặc biệt trong bối cảnh đấu giá, 'bid' phát triển thành ý nghĩa 'đề xuất một mức giá'. Do đó, 'maximum bid' là sự kết hợp của ý 'cao nhất' và 'lời đề nghị', tạo nên 'mức giá đề nghị cao nhất' hoặc 'giá đấu tối đa'.

Usage Note

Cụm từ 'maximum bid' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến đấu giá, đấu thầu, mua bán tài sản hoặc các dịch vụ mà người mua cạnh tranh để đưa ra mức giá tốt nhất. Nó nhấn mạnh giới hạn trên của số tiền mà một người tham gia đấu giá sẵn sàng chi trả. Khác với 'starting bid' (giá khởi điểm) hoặc 'current bid' (giá hiện tại).

Prepositions

for

Khi sử dụng 'for', nó chỉ ra mục đích của việc đấu giá hoặc đối tượng mà người trả giá muốn mua. Ví dụ: 'The maximum bid for the painting was $1 million.' (Giá thầu tối đa cho bức tranh là 1 triệu đô la).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + maximum bid
  • place place a maximum bid
    (Đặt một mức giá đấu tối đa)
  • set set your maximum bid
    (Thiết lập mức giá đấu tối đa của bạn)
  • exceed exceed the maximum bid
    (Vượt quá mức giá đấu tối đa)
  • reach reach the maximum bid
    (Đạt đến mức giá đấu tối đa)
  • make make a maximum bid
    (Đưa ra mức giá đấu tối đa)
Adjective + maximum bid
  • your your maximum bid
    (Mức giá đấu tối đa của bạn)
  • undisclosed an undisclosed maximum bid
    (Một mức giá đấu tối đa không được tiết lộ)
  • final my final maximum bid
    (Mức giá đấu tối đa cuối cùng của tôi)

Idioms

  • Set a maximum bid

    Đặt một mức giá đấu tối đa (mà bạn sẵn lòng trả và không muốn vượt qua)

    "You can set a maximum bid, and the system will automatically bid for you up to that amount."

    (Bạn có thể đặt mức giá đấu tối đa, và hệ thống sẽ tự động đấu giá cho bạn lên đến số tiền đó.)

  • Exceed one's maximum bid

    Vượt quá mức giá đấu tối đa (mà một người đã định trước hoặc dự định ban đầu)

    "Despite telling himself he wouldn't, he ended up exceeding his maximum bid in the heat of the moment."

    (Mặc dù tự nhủ sẽ không, anh ấy cuối cùng đã vượt quá mức giá đấu tối đa của mình trong lúc cao trào.)

  • Your maximum bid stands

    Mức giá đấu tối đa của bạn vẫn được giữ nguyên/có hiệu lực (trong một phiên đấu giá)

    "The auctioneer announced, 'The current bid is $500, and your maximum bid stands at $550.'"

    (Người điều hành đấu giá thông báo: 'Mức giá hiện tại là 500 đô la, và mức giá đấu tối đa của quý vị vẫn là 550 đô la.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maximum bid

Danh từ
Lật mặt

Mức giá cao nhất mà một người sẵn sàng trả cho một thứ gì đó, đặc biệt là trong một cuộc đấu giá hoặc quá trình đấu thầu.

"The maximum bid for the antique vase was $5,000."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maximum bid".

Đấu giá trực tuyến và Bidding tự động

Trong văn hóa đấu giá phương Tây, đặc biệt là trên các nền tảng trực tuyến như eBay, 'maximum bid' đóng vai trò trung tâm. Người mua có thể đặt mức giá tối đa mà họ sẵn lòng trả, và hệ thống sẽ tự động tăng giá cho họ (từng bước nhỏ) để vượt qua các đối thủ khác, nhưng không bao giờ vượt quá mức 'maximum bid' đã định. Điều này tạo ra sự tiện lợi và bảo mật, giúp người mua không cần phải theo dõi phiên đấu giá liên tục.

Tâm lý và Chiến lược Đấu giá

Trong cả đấu giá trực tiếp và trực tuyến, việc xác định 'maximum bid' là một chiến lược quan trọng. Nó phản ánh giá trị tối đa mà người mua gán cho món hàng và khả năng chi trả của họ. Quyết định 'maximum bid' thường liên quan đến sự cân nhắc giữa mong muốn sở hữu món đồ và việc tránh trả quá cao. Đôi khi, người đấu giá có thể 'bluff' hoặc giữ bí mật 'maximum bid' của mình để gây áp lực lên đối thủ.