(Top Banner Ad)
minimum bid
B1
Danh từ B1 Kinh tế

minimum bid

UK: /ˈmɪnɪməm bɪd/ • US: /ˈmɪnɪməm bɪd/

Nghĩa tiếng Việt

giá thầu tối thiểu mức giá khởi điểm thấp nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lowest acceptable price offered in an auction or tender.

Vietnamese Meaning

Giá thầu tối thiểu được chấp nhận trong một cuộc đấu giá hoặc đấu thầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The minimum bid for this antique car is $5,000."

    "Giá thầu tối thiểu cho chiếc xe cổ này là 5.000 đô la."

  • "The auctioneer announced the minimum bid before starting the bidding process."

    "Người đấu giá thông báo giá thầu tối thiểu trước khi bắt đầu quá trình đấu giá."

  • "The minimum bid must be above the reserve price for the item to be sold."

    "Giá thầu tối thiểu phải cao hơn giá dự trữ thì mặt hàng mới được bán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bid lời trả giá; sự trả giá
Verb bid trả giá; ra giá
Noun bidder người trả giá; nhà thầu
Noun bidding sự trả giá; đấu giá
Noun minimum mức tối thiểu; số lượng nhỏ nhất
Adjective minimal tối thiểu; rất nhỏ
Verb minimize giảm thiểu; tối thiểu hóa
Noun minimization sự giảm thiểu; sự tối thiểu hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minimum
Old English
biddan
Middle English
bidden
English
minimum bid

Nguồn gốc 'minimum'

Từ 'minimum' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'minimum', là dạng so sánh hơn nhất của từ 'parvus' có nghĩa là 'nhỏ'. Nó chỉ lượng hoặc mức độ nhỏ nhất có thể. Trong tiếng Anh, nó xuất hiện vào khoảng thế kỷ 17 để chỉ điểm thấp nhất hoặc số lượng ít nhất cần thiết, một giới hạn dưới không thể thấp hơn.

'Bid' và những lời rao giá

Ban đầu, từ 'bid' trong tiếng Anh cổ ('biddan') có nghĩa là 'yêu cầu' hoặc 'cầu nguyện'. Mãi đến thời Trung Cổ, nghĩa của từ này mới mở rộng sang việc 'đưa ra lời mời' hoặc 'đề nghị một giá' tại các buổi đấu giá. Ngày nay, 'bid' là lời đề nghị mua hàng hóa hoặc dịch vụ với một mức giá cụ thể, đặc biệt trong các cuộc đấu giá hoặc đấu thầu.

Usage Note

Cụm từ 'minimum bid' thường được sử dụng trong bối cảnh đấu giá hoặc đấu thầu, chỉ mức giá khởi điểm hoặc mức giá thấp nhất mà người bán chấp nhận. Nó khác với 'starting price' ở chỗ 'minimum bid' nhấn mạnh vào mức giá thấp nhất mà người tham gia đấu giá có thể đưa ra. 'Reserve price' (giá dự trữ) là mức giá bí mật mà người bán sẵn sàng bán tài sản, và nếu không đạt được mức giá này, tài sản sẽ không được bán.

Prepositions

for

'Minimum bid for [item]' được sử dụng để chỉ giá thầu tối thiểu cho một mặt hàng cụ thể. Ví dụ: 'The minimum bid for the painting is $1000.' (Giá thầu tối thiểu cho bức tranh là 1000 đô la.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + minimum bid
  • set set a minimum bid
    (đặt/ấn định một mức giá khởi điểm)
  • meet meet the minimum bid
    (đáp ứng mức giá tối thiểu)
  • exceed exceed the minimum bid
    (vượt quá mức giá tối thiểu)
  • lower lower the minimum bid
    (hạ mức giá khởi điểm)
  • raise raise the minimum bid
    (tăng mức giá khởi điểm)
Adjective + minimum bid
  • high a high minimum bid
    (một mức giá khởi điểm cao)
  • low a low minimum bid
    (một mức giá khởi điểm thấp)
  • initial an initial minimum bid
    (một mức giá khởi điểm ban đầu)
  • reasonable a reasonable minimum bid
    (một mức giá khởi điểm hợp lý)

Idioms

  • set a minimum bid

    Đặt một mức giá khởi điểm (trong đấu giá)

    "The seller decided to set a minimum bid of $100 for the antique vase to ensure a fair return."

    (Người bán quyết định đặt mức giá khởi điểm là 100 đô la cho chiếc bình cổ để đảm bảo lợi nhuận công bằng.)

  • meet the minimum bid

    Đạt/đáp ứng mức giá tối thiểu được yêu cầu

    "Unfortunately, no one met the minimum bid for the painting, so it remained unsold."

    (Thật không may, không ai đáp ứng được mức giá tối thiểu cho bức tranh, vì vậy nó vẫn chưa được bán.)

  • start with a minimum bid

    Bắt đầu (cuộc đấu giá) với một mức giá khởi điểm nhất định

    "The auction for the rare book will start with a minimum bid of 500 euros."

    (Buổi đấu giá cuốn sách quý hiếm sẽ bắt đầu với mức giá khởi điểm 500 euro.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minimum bid

Danh từ
Lật mặt

Giá thầu tối thiểu được chấp nhận trong một cuộc đấu giá hoặc đấu thầu.

"The minimum bid for this antique car is $5,000."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The minimum bid for the antique vase was determined by the auctioneer.
Giá thầu tối thiểu cho chiếc bình cổ đã được xác định bởi người đấu giá.
Phủ định
The minimum bid for the property will not be lowered.
Giá thầu tối thiểu cho bất động sản sẽ không bị hạ thấp.
Nghi vấn
Was the minimum bid met during the online auction?
Giá thầu tối thiểu có đạt được trong cuộc đấu giá trực tuyến không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The minimum bid for this item is $50.
Giá thầu tối thiểu cho mặt hàng này là 50 đô la.
Phủ định
The minimum bid wasn't low enough to attract any attention.
Giá thầu tối thiểu không đủ thấp để thu hút bất kỳ sự chú ý nào.
Nghi vấn
Is the minimum bid acceptable to the seller?
Giá thầu tối thiểu có chấp nhận được đối với người bán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minimum bid".

Đấu giá trực tuyến và mức giá tối thiểu

Trong thế giới đấu giá trực tuyến như eBay, 'minimum bid' (giá khởi điểm) là một yếu tố quan trọng. Người bán đặt ra mức này để đảm bảo họ không bán được món hàng với giá quá thấp. Nếu không có ai trả giá bằng hoặc cao hơn 'minimum bid', món hàng sẽ không được bán. Điều này giúp bảo vệ lợi ích của người bán và tạo ra một cuộc cạnh tranh giá thú vị cho người mua.

Giá khởi điểm trong bất động sản và đấu thầu

Khái niệm 'minimum bid' không chỉ giới hạn trong đấu giá đồ vật nhỏ. Trong các giao dịch bất động sản hoặc các dự án đấu thầu lớn, một mức giá tối thiểu thường được đặt ra. Điều này đảm bảo rằng các nhà đầu tư hoặc nhà thầu phải đáp ứng một ngưỡng giá trị nhất định để được xem xét, qua đó duy trì chất lượng và giá trị tài sản hoặc dịch vụ được cung cấp, đồng thời sàng lọc các đề xuất không đủ tiêu chuẩn.