(Top Banner Ad)
challenging task
B2
Tính từ (challenging) B2 Chung

challenging task

UK: /ˈtʃælɪndʒɪŋ tɑːsk/ • US: /ˈtʃælɪndʒɪŋ tæsk/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệm vụ đầy thử thách công việc khó khăn thử thách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficult in a way that tests your ability or determination

Vietnamese Meaning

Khó khăn theo cách kiểm tra khả năng hoặc quyết tâm của bạn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Running a marathon is a challenging task."

    "Chạy marathon là một nhiệm vụ đầy thử thách."

  • "Learning a new language can be a challenging task."

    "Học một ngôn ngữ mới có thể là một nhiệm vụ đầy thử thách."

  • "Finding a solution to this problem is a challenging task."

    "Tìm ra giải pháp cho vấn đề này là một nhiệm vụ đầy thử thách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun challenge sự thử thách, thách thức
Noun challenger người thách đấu, người thách thức
Verb challenge thách thức, thử thách
Adjective challenging có tính thử thách, khó khăn nhưng thú vị
Noun task nhiệm vụ, công việc
Noun taskmaster người giao việc (thường là khắc nghiệt)
Verb task giao nhiệm vụ cho ai đó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin ('calumnia')
challenge
Old French ('chalenge')
challenge
Middle English ('chalenge')
challenge
Vulgar Latin ('*tasca')
task
Old North French ('tasque')
task
Middle English ('taske')
task

Từ lời buộc tội đến lời thách đấu

Từ 'challenge' có một lịch sử thú vị. Ban đầu, nó bắt nguồn từ từ Latin 'calumnia', nghĩa là một lời buộc tội sai trái hoặc vu khống. Vào thời Trung Cổ ở Pháp, nó được dùng để chỉ một lời buộc tội chính thức hoặc một lời thách đấu tay đôi để chứng minh sự trong sạch. Dần dần, ý nghĩa tiêu cực mờ đi, và ngày nay 'challenge' chủ yếu mang nghĩa là một lời mời thi đấu hoặc một nhiệm vụ khó khăn nhưng kích thích, thôi thúc chúng ta vượt qua.

Nguồn gốc của 'Task': Từ Thuế đến Nhiệm vụ

Từ 'task' bắt nguồn từ tiếng Latin thông tục '*tasca', có nghĩa là một khoản thuế hoặc một nghĩa vụ phải thực hiện. Ý tưởng cốt lõi là một công việc được áp đặt hoặc giao phó bởi người có thẩm quyền, ví dụ như một lãnh chúa giao việc cho nông dân. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ bất kỳ một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể nào cần phải hoàn thành.

Usage Note

Tính từ 'challenging' mang sắc thái tích cực hơn 'difficult' hay 'hard'. Nó gợi ý rằng mặc dù khó khăn, nhưng nhiệm vụ đó đáng để thực hiện và có thể mang lại sự phát triển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + challenging task
  • particularly challenging task
    (một nhiệm vụ đặc biệt khó khăn)
  • extremely challenging task
    (một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn)
  • incredibly challenging task
    (một nhiệm vụ khó khăn đến khó tin)
  • equally challenging task
    (một nhiệm vụ khó khăn không kém)
Verb + challenging task
  • face a challenging task
    (đối mặt với một nhiệm vụ đầy thử thách)
  • undertake a challenging task
    (đảm nhận một nhiệm vụ đầy thử thách)
  • complete a challenging task
    (hoàn thành một nhiệm vụ đầy thử thách)
  • assign someone a challenging task
    (giao cho ai đó một nhiệm vụ đầy thử thách)

Idioms

  • a Herculean task

    Một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn, đòi hỏi sức mạnh hoặc nỗ lực phi thường (gợi nhắc đến 12 kỳ công của người hùng Hercules trong thần thoại Hy Lạp).

    "Cleaning up the city after the festival was a Herculean task for the volunteers."

    (Dọn dẹp thành phố sau lễ hội là một nhiệm vụ vô cùng nặng nhọc đối với các tình nguyện viên.)

  • an uphill battle/struggle

    Một cuộc chiến/nhiệm vụ khó khăn ngay từ đầu và cần rất nhiều nỗ lực để vượt qua, giống như đi lên một con dốc.

    "Learning a new language as an adult can be an uphill battle."

    (Học một ngôn ngữ mới khi đã trưởng thành có thể là một cuộc chiến đầy cam go.)

  • to bite off more than one can chew

    Cố gắng làm một việc quá sức mình; đảm nhận một nhiệm vụ quá thách thức so với khả năng.

    "I think I bit off more than I could chew when I agreed to finish this report by tomorrow."

    (Tôi nghĩ mình đã cố quá sức khi đồng ý hoàn thành bản báo cáo này trước ngày mai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

challenging task

Tính từ (challenging)
Lật mặt

Khó khăn theo cách kiểm tra khả năng hoặc quyết tâm của bạn

"Running a marathon is a challenging task."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To complete this challenging task requires dedication.
Để hoàn thành nhiệm vụ đầy thách thức này cần sự tận tâm.
Phủ định
It's important not to underestimate the difficulty of the challenging task.
Điều quan trọng là không đánh giá thấp độ khó của nhiệm vụ đầy thách thức.
Nghi vấn
Why did they decide to take on such a challenging task?
Tại sao họ quyết định đảm nhận một nhiệm vụ đầy thách thức như vậy?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project is a challenging task for the team.
Dự án là một nhiệm vụ đầy thách thức cho cả đội.
Phủ định
Is it not a challenging task to learn a new language?
Học một ngôn ngữ mới không phải là một nhiệm vụ đầy thách thức sao?
Nghi vấn
Do you challenge yourself with difficult tasks?
Bạn có thử thách bản thân với những nhiệm vụ khó khăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "challenging task".

Tư duy phát triển (Growth Mindset) và Thử thách

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong giáo dục và kinh doanh, có một khái niệm gọi là 'Tư duy phát triển'. Theo đó, một 'challenging task' không bị xem là mối đe dọa hay rủi ro thất bại, mà là một cơ hội vàng để học hỏi, rèn luyện kỹ năng và trở nên thông minh hơn. Người ta được khuyến khích đón nhận thử thách để phát triển bản thân.

Hành trình của Người hùng (The Hero's Journey)

Nhiều câu chuyện kinh điển của phương Tây, từ thần thoại Hy Lạp đến phim Hollywood, đều tuân theo mô-típ 'Hành trình của Người hùng'. Trong đó, nhân vật chính phải đối mặt và vượt qua một loạt các nhiệm vụ đầy thử thách (challenging tasks) để trưởng thành và đạt được mục tiêu cuối cùng. Điều này cho thấy văn hóa phương Tây rất coi trọng sự kiên trì và lòng dũng cảm khi đối mặt với khó khăn.