challenging task
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Difficult in a way that tests your ability or determination
Vietnamese Meaning
Khó khăn theo cách kiểm tra khả năng hoặc quyết tâm của bạn
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Running a marathon is a challenging task."
"Chạy marathon là một nhiệm vụ đầy thử thách."
-
"Learning a new language can be a challenging task."
"Học một ngôn ngữ mới có thể là một nhiệm vụ đầy thử thách."
-
"Finding a solution to this problem is a challenging task."
"Tìm ra giải pháp cho vấn đề này là một nhiệm vụ đầy thử thách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | challenge | sự thử thách, thách thức |
| Noun | challenger | người thách đấu, người thách thức |
| Verb | challenge | thách thức, thử thách |
| Adjective | challenging | có tính thử thách, khó khăn nhưng thú vị |
| Noun | task | nhiệm vụ, công việc |
| Noun | taskmaster | người giao việc (thường là khắc nghiệt) |
| Verb | task | giao nhiệm vụ cho ai đó |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'challenging' mang sắc thái tích cực hơn 'difficult' hay 'hard'. Nó gợi ý rằng mặc dù khó khăn, nhưng nhiệm vụ đó đáng để thực hiện và có thể mang lại sự phát triển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
particularly challenging task (một nhiệm vụ đặc biệt khó khăn)
-
extremely challenging task (một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn)
-
incredibly challenging task (một nhiệm vụ khó khăn đến khó tin)
-
equally challenging task (một nhiệm vụ khó khăn không kém)
-
face a challenging task (đối mặt với một nhiệm vụ đầy thử thách)
-
undertake a challenging task (đảm nhận một nhiệm vụ đầy thử thách)
-
complete a challenging task (hoàn thành một nhiệm vụ đầy thử thách)
-
assign someone a challenging task (giao cho ai đó một nhiệm vụ đầy thử thách)
Idioms
-
a Herculean task
Một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn, đòi hỏi sức mạnh hoặc nỗ lực phi thường (gợi nhắc đến 12 kỳ công của người hùng Hercules trong thần thoại Hy Lạp).
"Cleaning up the city after the festival was a Herculean task for the volunteers."
(Dọn dẹp thành phố sau lễ hội là một nhiệm vụ vô cùng nặng nhọc đối với các tình nguyện viên.)
-
an uphill battle/struggle
Một cuộc chiến/nhiệm vụ khó khăn ngay từ đầu và cần rất nhiều nỗ lực để vượt qua, giống như đi lên một con dốc.
"Learning a new language as an adult can be an uphill battle."
(Học một ngôn ngữ mới khi đã trưởng thành có thể là một cuộc chiến đầy cam go.)
-
to bite off more than one can chew
Cố gắng làm một việc quá sức mình; đảm nhận một nhiệm vụ quá thách thức so với khả năng.
"I think I bit off more than I could chew when I agreed to finish this report by tomorrow."
(Tôi nghĩ mình đã cố quá sức khi đồng ý hoàn thành bản báo cáo này trước ngày mai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
challenging task
Tính từ (challenging)Khó khăn theo cách kiểm tra khả năng hoặc quyết tâm của bạn
"Running a marathon is a challenging task."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To complete this challenging task requires dedication. |
Để hoàn thành nhiệm vụ đầy thách thức này cần sự tận tâm. |
| Phủ định | It's important not to underestimate the difficulty of the challenging task. |
Điều quan trọng là không đánh giá thấp độ khó của nhiệm vụ đầy thách thức. |
| Nghi vấn | Why did they decide to take on such a challenging task? |
Tại sao họ quyết định đảm nhận một nhiệm vụ đầy thách thức như vậy? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project is a challenging task for the team. |
Dự án là một nhiệm vụ đầy thách thức cho cả đội. |
| Phủ định | Is it not a challenging task to learn a new language? |
Học một ngôn ngữ mới không phải là một nhiệm vụ đầy thách thức sao? |
| Nghi vấn | Do you challenge yourself with difficult tasks? |
Bạn có thử thách bản thân với những nhiệm vụ khó khăn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "challenging task".
