(Top Banner Ad)
measure of success
B2
Danh từ (Cụm danh từ) B2 Kinh tế, Quản trị, Xã hội học

measure of success

Nghĩa tiếng Việt

tiêu chí đánh giá thành công thước đo thành công chỉ số thành công cách đánh giá sự thành công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A standard or criterion by which the achievement or attainment of success can be assessed or evaluated.

Vietnamese Meaning

Một tiêu chuẩn hoặc tiêu chí để đánh giá hoặc thẩm định sự thành công hay mức độ thành công đạt được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Profit is often used as a key measure of success for a business."

    "Lợi nhuận thường được sử dụng như một thước đo thành công chính cho một doanh nghiệp."

  • "Customer satisfaction is a valuable measure of success for any service business."

    "Sự hài lòng của khách hàng là một thước đo thành công quan trọng cho bất kỳ doanh nghiệp dịch vụ nào."

  • "The number of downloads is not necessarily a good measure of success for a software application."

    "Số lượng tải xuống không nhất thiết là một thước đo thành công tốt cho một ứng dụng phần mềm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun measure thước đo, sự đo lường, biện pháp
Verb measure đo lường, đánh giá, cân nhắc
Noun measurement sự đo đạc, kết quả đo
Adjective measurable có thể đo lường được
Adjective immeasurable không thể đo lường được, vô hạn
Noun success sự thành công
Adjective successful thành công, thắng lợi
Adverb successfully một cách thành công
Noun successor người kế nhiệm, vật kế tiếp
Adjective successive liên tiếp, kế tiếp

Synonyms

Antonyms

measure of failure (thước đo sự thất bại)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
metiri
Latin
mensura
Old French
mesure
Middle English
mesure
English
measure
Latin
succedere
Latin
successus
Old French
succès
English
success

Nguồn gốc của 'measure'

Từ 'measure' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mensura' (nghĩa là 'thước đo, sự đo lường'), vốn xuất phát từ động từ 'metiri' (có nghĩa là 'đo, phân phối'). Ban đầu, nó đề cập đến việc định lượng một thứ gì đó, sau này phát triển để chỉ cả một mức độ hoặc tiêu chuẩn.

Nguồn gốc của 'success'

Từ 'success' bắt nguồn từ tiếng Latin 'successus', có nghĩa là 'sự tiến lên, sự đến gần, kết quả tốt đẹp'. Từ này lại xuất phát từ động từ 'succedere' nghĩa là 'đi theo, kế tiếp, đạt được'. Ban đầu, nó chỉ đơn thuần là 'kết quả' của một hành động, sau này mới mang nghĩa 'kết quả tốt đẹp' hay 'sự thành công'.

Sự kết hợp của 'measure of success'

Cụm từ 'measure of success' kết hợp ý nghĩa của 'thước đo' (measure) và 'kết quả tốt đẹp' (success). Nó dùng để chỉ một tiêu chí, một cách thức hoặc một dấu hiệu để đánh giá mức độ thành công hay đạt được mục tiêu nào đó. Đây không phải là một thành ngữ có nguồn gốc cổ xưa mà là sự kết hợp tự nhiên của hai từ để diễn đạt một khái niệm rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các chỉ số, số liệu, hoặc các yếu tố định tính được sử dụng để xác định liệu một mục tiêu đã đạt được hay chưa. Nó nhấn mạnh vào việc có một phương pháp đo lường cụ thể, không chỉ dựa trên cảm tính.

Prepositions

of for as

'of' liên kết 'measure' với 'success', chỉ rõ đây là phương pháp đo lường *của* sự thành công. 'for' thường xuất hiện khi chỉ rõ đo lường cho mục đích gì (ví dụ: 'a measure of success for a project'). 'as' được dùng khi nói về việc một thứ gì đó được sử dụng như một phương pháp đo lường ('Using customer satisfaction as a measure of success').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + measure of success
  • true true measure of success
    (thước đo thành công thực sự)
  • ultimate ultimate measure of success
    (thước đo thành công tối hậu/cuối cùng)
  • key key measure of success
    (thước đo thành công chủ chốt)
  • reliable reliable measure of success
    (thước đo thành công đáng tin cậy)
  • clear clear measure of success
    (thước đo thành công rõ ràng)
  • sole sole measure of success
    (thước đo thành công duy nhất)
Verb + measure of success
  • define define a measure of success
    (định nghĩa một thước đo thành công)
  • gauge gauge a measure of success
    (đánh giá một thước đo thành công)
  • evaluate evaluate a measure of success
    (đánh giá một thước đo thành công)
  • establish establish a measure of success
    (thiết lập một thước đo thành công)
  • be be a measure of success
    (là một thước đo thành công)
  • use use a measure of success
    (sử dụng một thước đo thành công)

Idioms

  • The true measure of success is...

    Thước đo thành công thực sự là...

    "The true measure of success isn't how much money you make, but the positive impact you have on others."

    (Thước đo thành công thực sự không phải là bạn kiếm được bao nhiêu tiền, mà là tác động tích cực bạn tạo ra cho người khác.)

  • By any measure of success

    Theo bất kỳ thước đo thành công nào

    "By any measure of success, the project was a resounding triumph."

    (Theo bất kỳ thước đo thành công nào, dự án đó là một chiến thắng vang dội.)

  • A good measure of success

    Một thước đo thành công tốt/hiệu quả

    "For many startups, achieving profitability is a good measure of success."

    (Đối với nhiều công ty khởi nghiệp, việc đạt được lợi nhuận là một thước đo thành công tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

measure of success

Danh từ (Cụm danh từ)
Lật mặt

Một tiêu chuẩn hoặc tiêu chí để đánh giá hoặc thẩm định sự thành công hay mức độ thành công đạt được.

"Profit is often used as a key measure of success for a business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to use client satisfaction as a measure of success for her business.
Cô ấy sẽ sử dụng sự hài lòng của khách hàng như một thước đo thành công cho doanh nghiệp của mình.
Phủ định
They are not going to consider financial gain the only measure of success.
Họ sẽ không coi lợi nhuận tài chính là thước đo thành công duy nhất.
Nghi vấn
Are you going to define the measure of success before starting the project?
Bạn có định định nghĩa thước đo thành công trước khi bắt đầu dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "measure of success".

Thước đo thành công cá nhân và xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'thước đo thành công' thường không chỉ giới hạn ở tiền bạc hay địa vị. Nó còn bao gồm hạnh phúc cá nhân, sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, sức khỏe, và khả năng đóng góp cho cộng đồng. Mỗi cá nhân có thể có định nghĩa riêng về thành công, và xã hội cũng ngày càng công nhận nhiều hình thức thành công khác nhau.

Sự thay đổi quan niệm về thành công

Trước đây, thành công thường gắn liền với việc tích lũy tài sản và quyền lực. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, có sự dịch chuyển sang việc coi trọng 'thành công có ý nghĩa' hơn – tức là thành công không chỉ mang lại lợi ích cho bản thân mà còn tạo ra giá trị cho người khác và cho xã hội. Điều này phản ánh sự phát triển trong tư duy về mục đích sống và hạnh phúc.