(Top Banner Ad)
success metric
B2
noun B2 Kinh doanh, Quản lý, Phân tích dữ liệu

success metric

UK: /səkˈsɛs ˈmɛtrɪk/ • US: /səkˈsɛs ˈmɛtrɪk/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ số thành công thước đo thành công tiêu chí đánh giá thành công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quantifiable measure used to track and assess the effectiveness of an action, strategy, or project in achieving its intended goals.

Vietnamese Meaning

Một thước đo định lượng được sử dụng để theo dõi và đánh giá hiệu quả của một hành động, chiến lược hoặc dự án trong việc đạt được các mục tiêu dự định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Customer satisfaction is a key success metric for our business."

    "Sự hài lòng của khách hàng là một chỉ số thành công quan trọng cho doanh nghiệp của chúng ta."

  • "One success metric for this project is a 20% increase in user engagement."

    "Một chỉ số thành công cho dự án này là tăng 20% mức độ tương tác của người dùng."

  • "We need to define clear success metrics before starting the marketing campaign."

    "Chúng ta cần xác định các chỉ số thành công rõ ràng trước khi bắt đầu chiến dịch tiếp thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun success sự thành công, thành quả
Verb succeed thành công, đạt được, kế nhiệm
Adjective successful thành công, thành đạt
Adverb successfully một cách thành công
Noun successor người kế nhiệm, vật kế tiếp
Noun metric hệ mét, số liệu đo lường, tiêu chí
Verb measure đo lường, đánh giá
Adjective measurable có thể đo lường được
Noun measurement sự đo lường, phép đo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Phân tích dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
succedere
Latin
successus
Ancient Greek
μέτρον (metron)
English
success
English
metric
English
success metric

Nguồn gốc của 'Success Metric'

Cụm từ 'success metric' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh. 'Success' (thành công) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'succedere', nghĩa là 'đi theo sau', 'đạt được điều gì đó'. Trong khi đó, 'metric' (số liệu, tiêu chí) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'metron' có nghĩa là 'đo lường'. Khi kết hợp lại, 'success metric' trở thành một thuật ngữ hiện đại, phổ biến trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và quản lý dự án, dùng để chỉ các tiêu chí cụ thể giúp đánh giá liệu một mục tiêu hay dự án có được coi là thành công hay không.

Usage Note

Success metrics are crucial for understanding whether efforts are yielding the desired results. They provide data-driven insights for optimization and decision-making. The term emphasizes the measurable aspect of success, moving beyond subjective impressions.

Prepositions

for of in

‘Success metric *for* a marketing campaign’ indicates what the metric is measuring the success of. ‘Success metric *of* a project’ specifies the success metric belonging to a particular project. ‘Success metric *in* evaluating performance’ suggests the context where the metric is used.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + success metric
  • key key success metric
    (tiêu chí thành công chủ chốt)
  • primary primary success metric
    (tiêu chí thành công chính)
  • measurable measurable success metric
    (tiêu chí thành công có thể đo lường được)
  • objective objective success metric
    (tiêu chí thành công khách quan)
  • clear clear success metric
    (tiêu chí thành công rõ ràng)
Verb + success metric
  • define define success metrics
    (xác định các tiêu chí thành công)
  • establish establish success metrics
    (thiết lập các tiêu chí thành công)
  • track track success metrics
    (theo dõi các tiêu chí thành công)
  • evaluate evaluate success metrics
    (đánh giá các tiêu chí thành công)
  • achieve achieve success metrics
    (đạt được các tiêu chí thành công)
Noun defining + success metric
  • project project success metric
    (tiêu chí thành công của dự án)
  • business business success metric
    (tiêu chí thành công của doanh nghiệp)
  • marketing marketing success metric
    (tiêu chí thành công của chiến dịch tiếp thị)

Idioms

  • define success metrics

    Xác định rõ các tiêu chí cụ thể để đánh giá sự thành công của một dự án, chiến lược hoặc mục tiêu.

    "Before starting the campaign, we need to clearly define our success metrics."

    (Trước khi bắt đầu chiến dịch, chúng ta cần xác định rõ các tiêu chí thành công của mình.)

  • track success metrics

    Theo dõi và giám sát các tiêu chí đã đặt ra để xem xét tiến độ và kết quả.

    "It's crucial to continuously track success metrics to ensure we're on the right path."

    (Việc liên tục theo dõi các tiêu chí thành công là rất quan trọng để đảm bảo chúng ta đi đúng hướng.)

  • key success metrics

    Các tiêu chí quan trọng nhất được sử dụng để đánh giá hiệu quả và thành công.

    "Customer satisfaction and revenue growth are our key success metrics this quarter."

    (Sự hài lòng của khách hàng và tăng trưởng doanh thu là các tiêu chí thành công chính của chúng ta trong quý này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

success metric

noun
Lật mặt

Một thước đo định lượng được sử dụng để theo dõi và đánh giá hiệu quả của một hành động, chiến lược hoặc dự án trong việc đạt được các mục tiêu dự định.

"Customer satisfaction is a key success metric for our business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the company's main success metric was customer satisfaction.
Cô ấy nói rằng thước đo thành công chính của công ty là sự hài lòng của khách hàng.
Phủ định
He told me that they did not consider employee happiness a key success metric.
Anh ấy nói với tôi rằng họ không coi sự hạnh phúc của nhân viên là một thước đo thành công quan trọng.
Nghi vấn
The manager asked if we had clearly defined the success metrics for the new project.
Người quản lý hỏi liệu chúng ta đã xác định rõ các thước đo thành công cho dự án mới hay chưa.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team will analyze the success metrics to improve future campaigns.
Nhóm sẽ phân tích các chỉ số thành công để cải thiện các chiến dịch trong tương lai.
Phủ định
We are not going to ignore the success metrics; they are crucial for our progress.
Chúng ta sẽ không bỏ qua các chỉ số thành công; chúng rất quan trọng cho sự tiến bộ của chúng ta.
Nghi vấn
Will the company's new strategy affect the key success metrics?
Liệu chiến lược mới của công ty có ảnh hưởng đến các chỉ số thành công chính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "success metric".

Tư duy Dựa trên Dữ liệu (Data-Driven)

Trong văn hóa kinh doanh và công nghệ phương Tây hiện đại, việc xác định 'success metrics' (tiêu chí thành công) là tối quan trọng. Điều này phản ánh một tư duy dựa trên dữ liệu (data-driven), nơi các quyết định và đánh giá không dựa vào cảm tính mà phải được chứng minh bằng các con số và chỉ số cụ thể. Các tiêu chí này thường gắn liền với KPI (Key Performance Indicators - Chỉ số Hiệu suất Chính) để đảm bảo mọi nỗ lực đều hướng tới các mục tiêu có thể đo lường được.

Mô hình Mục tiêu SMART

Một khái niệm liên quan chặt chẽ đến 'success metrics' là mô hình SMART Goals (Mục tiêu SMART). SMART là viết tắt của Specific (Cụ thể), Measurable (Có thể đo lường), Achievable (Có thể đạt được), Relevant (Liên quan), và Time-bound (Có thời hạn). Mô hình này nhấn mạnh rằng các mục tiêu và tiêu chí thành công phải rõ ràng, định lượng được và thực tế, giúp các tổ chức và cá nhân đánh giá hiệu quả một cách chính xác và hiệu quả. Đây là một khuôn khổ phổ biến trong quản lý dự án, phát triển cá nhân và chiến lược kinh doanh.