measured tactic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tactic that is carefully considered and controlled, not impulsive or reckless.
Vietnamese Meaning
Một chiến thuật được cân nhắc và kiểm soát cẩn thận, không bốc đồng hoặc liều lĩnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company adopted a measured tactic in responding to the scandal, carefully crafting each statement."
"Công ty đã áp dụng một chiến thuật thận trọng trong việc phản hồi vụ bê bối, cẩn thận soạn thảo từng tuyên bố."
-
"The government adopted a measured tactic in responding to the economic downturn."
"Chính phủ đã áp dụng một chiến thuật thận trọng trong việc ứng phó với suy thoái kinh tế."
-
"Her measured tactic during the meeting prevented any escalation of the conflict."
"Chiến thuật thận trọng của cô ấy trong cuộc họp đã ngăn chặn mọi leo thang xung đột."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | measure | sự đo lường, biện pháp |
| Noun | measurement | phép đo, kết quả đo |
| Verb | measure | đo, đánh giá |
| Adjective | measurable | có thể đo được, định lượng được |
| Adjective | unmeasured | không đo lường, vô hạn, không cân nhắc |
| Noun | tactic | chiến thuật |
| Adjective | tactical | thuộc về chiến thuật, có tính chiến thuật |
| Noun | tactician | người làm chiến thuật, nhà chiến thuật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sắc thái của 'measured' ở đây nhấn mạnh sự suy nghĩ thấu đáo, tính toán kỹ lưỡng trước khi hành động. Nó khác với 'calculated' ở chỗ 'measured' có thể mang ý nghĩa kiềm chế cảm xúc, giữ chừng mực, còn 'calculated' thường chỉ sự toan tính lợi ích. So với 'deliberate', 'measured' nhấn mạnh sự kiểm soát và cẩn trọng hơn là đơn thuần có chủ ý.
Khi 'tactic' đi cùng 'measured', nó không chỉ đơn thuần là một chiến thuật, mà là một chiến thuật đã được suy tính, chuẩn bị kỹ càng để đạt được mục tiêu nhất định. Nó thường được sử dụng trong các tình huống đòi hỏi sự cẩn trọng, ví dụ như đàm phán, giải quyết khủng hoảng, hoặc các hoạt động quân sự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prudent prudent measured tactic (chiến thuật thận trọng và có tính toán)
-
clever clever measured tactic (chiến thuật khôn ngoan và được cân nhắc kỹ lưỡng)
-
effective effective measured tactic (chiến thuật hiệu quả và được tính toán)
-
strategic strategic measured tactic (chiến thuật mang tính chiến lược và thận trọng)
-
adopt adopt a measured tactic (áp dụng một chiến thuật có tính toán)
-
employ employ a measured tactic (sử dụng một chiến thuật được cân nhắc)
-
deploy deploy a measured tactic (triển khai một chiến thuật thận trọng)
-
choose choose a measured tactic (lựa chọn một chiến thuật có tính toán)
-
government's the government's measured tactic (chiến thuật có tính toán của chính phủ)
-
company's the company's measured tactic (chiến thuật được cân nhắc của công ty)
Idioms
-
a carefully chosen measured tactic
một chiến thuật được cân nhắc và lựa chọn kỹ lưỡng
"The CEO decided on a carefully chosen measured tactic to address the crisis, avoiding rash decisions."
(Vị CEO đã quyết định chọn một chiến thuật được cân nhắc kỹ lưỡng để giải quyết khủng hoảng, tránh các quyết định vội vàng.)
-
to resort to a measured tactic
phải dùng đến/áp dụng một chiến thuật thận trọng (khi không còn lựa chọn khác hoặc để đảm bảo an toàn)
"Facing strong opposition, the diplomat had to resort to a measured tactic to maintain dialogue."
(Đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ, nhà ngoại giao đã phải dùng đến một chiến thuật thận trọng để duy trì đối thoại.)
-
employing a measured tactic in negotiations
áp dụng một chiến thuật cân nhắc trong đàm phán
"Employing a measured tactic in negotiations helped them avoid escalation and find common ground."
(Việc áp dụng một chiến thuật cân nhắc trong đàm phán đã giúp họ tránh leo thang và tìm ra điểm chung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
measured tactic
Tính từMột chiến thuật được cân nhắc và kiểm soát cẩn thận, không bốc đồng hoặc liều lĩnh.
"The company adopted a measured tactic in responding to the scandal, carefully crafting each statement."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the negotiations conclude, the government will have measured every possible outcome before deciding on a measured tactic. |
Vào thời điểm các cuộc đàm phán kết thúc, chính phủ sẽ đo lường mọi kết quả có thể trước khi quyết định một chiến thuật được cân nhắc kỹ lưỡng. |
| Phủ định | The general won't have measured the risks properly, leading to an uncalculated decision during the battle, and thus, a non-measured tactic. |
Vị tướng sẽ không đo lường các rủi ro một cách hợp lý, dẫn đến một quyết định không tính toán trong trận chiến, và do đó, một chiến thuật không được cân nhắc. |
| Nghi vấn | Will the team have measured the competitor's strengths and weaknesses before implementing their measured tactic? |
Liệu đội đã đo lường điểm mạnh và điểm yếu của đối thủ trước khi thực hiện chiến thuật đã được cân nhắc kỹ lưỡng của họ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "measured tactic".
