(Top Banner Ad)
measured tactic
C1
Tính từ C1 Kinh doanh, Chính trị, Quân sự

measured tactic

UK: /ˈmɛʒəd ˈtæktɪk/ • US: /ˈmɛʒərd ˈtæktɪk/

Nghĩa tiếng Việt

chiến thuật thận trọng biện pháp có cân nhắc hành động được tính toán kỹ lưỡng kế sách cẩn trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tactic that is carefully considered and controlled, not impulsive or reckless.

Vietnamese Meaning

Một chiến thuật được cân nhắc và kiểm soát cẩn thận, không bốc đồng hoặc liều lĩnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted a measured tactic in responding to the scandal, carefully crafting each statement."

    "Công ty đã áp dụng một chiến thuật thận trọng trong việc phản hồi vụ bê bối, cẩn thận soạn thảo từng tuyên bố."

  • "The government adopted a measured tactic in responding to the economic downturn."

    "Chính phủ đã áp dụng một chiến thuật thận trọng trong việc ứng phó với suy thoái kinh tế."

  • "Her measured tactic during the meeting prevented any escalation of the conflict."

    "Chiến thuật thận trọng của cô ấy trong cuộc họp đã ngăn chặn mọi leo thang xung đột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun measure sự đo lường, biện pháp
Noun measurement phép đo, kết quả đo
Verb measure đo, đánh giá
Adjective measurable có thể đo được, định lượng được
Adjective unmeasured không đo lường, vô hạn, không cân nhắc
Noun tactic chiến thuật
Adjective tactical thuộc về chiến thuật, có tính chiến thuật
Noun tactician người làm chiến thuật, nhà chiến thuật

Synonyms

calculated strategy (chiến lược được tính toán)deliberate approach (cách tiếp cận có chủ ý)prudent course of action (hành động thận trọng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*meh₁- (nguồn gốc của 'measure')
Latin
metiri (đo lường)
Old French
mesure (sự đo lường)
Middle English
mesure (đo lường)
English
measured (tính từ, từ quá khứ phân từ)
Ancient Greek
taktika (nguồn gốc của 'tactic', nghĩa là 'sắp xếp')
French
tactique (chiến thuật)
English
tactic (chiến thuật)

Nguồn gốc của 'Measured'

'Measured' bắt nguồn từ tiếng Latin 'metiri' có nghĩa là 'đo lường'. Theo thời gian, nó phát triển thành tính từ mang ý nghĩa 'được cân nhắc kỹ lưỡng', 'thận trọng', như thể mỗi hành động đều được 'đo' và 'đong đếm' cẩn thận trước khi thực hiện. Điều này phản ánh sự suy nghĩ thấu đáo.

Nguồn gốc của 'Tactic'

'Tactic' (chiến thuật) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'taktika', dùng để chỉ 'nghệ thuật sắp xếp' hoặc 'khoa học quân sự'. Ban đầu, nó liên quan đến cách sắp xếp quân lính và chiến lược trong chiến tranh. Ngày nay, nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ kế hoạch hoặc phương pháp nào được sử dụng để đạt được mục tiêu.

Usage Note

Sắc thái của 'measured' ở đây nhấn mạnh sự suy nghĩ thấu đáo, tính toán kỹ lưỡng trước khi hành động. Nó khác với 'calculated' ở chỗ 'measured' có thể mang ý nghĩa kiềm chế cảm xúc, giữ chừng mực, còn 'calculated' thường chỉ sự toan tính lợi ích. So với 'deliberate', 'measured' nhấn mạnh sự kiểm soát và cẩn trọng hơn là đơn thuần có chủ ý.
Khi 'tactic' đi cùng 'measured', nó không chỉ đơn thuần là một chiến thuật, mà là một chiến thuật đã được suy tính, chuẩn bị kỹ càng để đạt được mục tiêu nhất định. Nó thường được sử dụng trong các tình huống đòi hỏi sự cẩn trọng, ví dụ như đàm phán, giải quyết khủng hoảng, hoặc các hoạt động quân sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + measured tactic
  • prudent prudent measured tactic
    (chiến thuật thận trọng và có tính toán)
  • clever clever measured tactic
    (chiến thuật khôn ngoan và được cân nhắc kỹ lưỡng)
  • effective effective measured tactic
    (chiến thuật hiệu quả và được tính toán)
  • strategic strategic measured tactic
    (chiến thuật mang tính chiến lược và thận trọng)
Verb + measured tactic
  • adopt adopt a measured tactic
    (áp dụng một chiến thuật có tính toán)
  • employ employ a measured tactic
    (sử dụng một chiến thuật được cân nhắc)
  • deploy deploy a measured tactic
    (triển khai một chiến thuật thận trọng)
  • choose choose a measured tactic
    (lựa chọn một chiến thuật có tính toán)
Noun + measured tactic
  • government's the government's measured tactic
    (chiến thuật có tính toán của chính phủ)
  • company's the company's measured tactic
    (chiến thuật được cân nhắc của công ty)

Idioms

  • a carefully chosen measured tactic

    một chiến thuật được cân nhắc và lựa chọn kỹ lưỡng

    "The CEO decided on a carefully chosen measured tactic to address the crisis, avoiding rash decisions."

    (Vị CEO đã quyết định chọn một chiến thuật được cân nhắc kỹ lưỡng để giải quyết khủng hoảng, tránh các quyết định vội vàng.)

  • to resort to a measured tactic

    phải dùng đến/áp dụng một chiến thuật thận trọng (khi không còn lựa chọn khác hoặc để đảm bảo an toàn)

    "Facing strong opposition, the diplomat had to resort to a measured tactic to maintain dialogue."

    (Đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ, nhà ngoại giao đã phải dùng đến một chiến thuật thận trọng để duy trì đối thoại.)

  • employing a measured tactic in negotiations

    áp dụng một chiến thuật cân nhắc trong đàm phán

    "Employing a measured tactic in negotiations helped them avoid escalation and find common ground."

    (Việc áp dụng một chiến thuật cân nhắc trong đàm phán đã giúp họ tránh leo thang và tìm ra điểm chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

measured tactic

Tính từ
Lật mặt

Một chiến thuật được cân nhắc và kiểm soát cẩn thận, không bốc đồng hoặc liều lĩnh.

"The company adopted a measured tactic in responding to the scandal, carefully crafting each statement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the negotiations conclude, the government will have measured every possible outcome before deciding on a measured tactic.
Vào thời điểm các cuộc đàm phán kết thúc, chính phủ sẽ đo lường mọi kết quả có thể trước khi quyết định một chiến thuật được cân nhắc kỹ lưỡng.
Phủ định
The general won't have measured the risks properly, leading to an uncalculated decision during the battle, and thus, a non-measured tactic.
Vị tướng sẽ không đo lường các rủi ro một cách hợp lý, dẫn đến một quyết định không tính toán trong trận chiến, và do đó, một chiến thuật không được cân nhắc.
Nghi vấn
Will the team have measured the competitor's strengths and weaknesses before implementing their measured tactic?
Liệu đội đã đo lường điểm mạnh và điểm yếu của đối thủ trước khi thực hiện chiến thuật đã được cân nhắc kỹ lưỡng của họ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "measured tactic".

Tư duy chiến lược và kiên nhẫn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh và chính trị, 'measured tactic' thể hiện giá trị của tư duy chiến lược và sự kiên nhẫn. Nó thường được đối lập với những hành động bốc đồng hoặc liều lĩnh. Việc áp dụng chiến thuật có tính toán cho thấy sự chuyên nghiệp, khả năng nhìn xa trông rộng và quản lý rủi ro.

Ngoại giao và giảm căng thẳng

Trong bối cảnh ngoại giao và các mối quan hệ quốc tế, 'measured tactic' rất quan trọng. Nó chỉ ra việc các quốc gia thường lựa chọn những động thái cẩn trọng, không gây hấn để tránh leo thang xung đột, duy trì hòa bình và tìm kiếm giải pháp thông qua đàm phán. Điều này phản ánh sự ưu tiên cho 'sức mạnh mềm' và giải quyết vấn đề ôn hòa.