(Top Banner Ad)
rash decision
B2
Tính từ B2 Hành vi, Tâm lý học

rash decision

UK: /ræʃ/ • US: /ræʃ/

Nghĩa tiếng Việt

quyết định vội vàng quyết định hấp tấp quyết định thiếu suy nghĩ quyết định bốc đồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

acting or tending to act too hastily or without due consideration.

Vietnamese Meaning

hành động hoặc có xu hướng hành động quá vội vàng hoặc không cân nhắc kỹ lưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Making a rash decision can lead to regret later."

    "Đưa ra một quyết định vội vàng có thể dẫn đến hối tiếc sau này."

  • "He made a rash decision to quit his job without having another one lined up."

    "Anh ấy đã đưa ra một quyết định vội vàng là bỏ việc mà không có công việc nào khác được chuẩn bị trước."

  • "Don't make a rash decision you'll regret later."

    "Đừng đưa ra một quyết định vội vàng mà bạn sẽ hối tiếc sau này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb rashly một cách hấp tấp, vội vàng, liều lĩnh
Noun rashness sự hấp tấp, sự vội vàng, sự liều lĩnh
Verb decide quyết định, giải quyết
Noun decision-maker người đưa ra quyết định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
rasch
Middle English
rash
Modern English
rash decision

Nguồn gốc của 'rash'

Tính từ 'rash' (hấp tấp, vội vàng) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'rasch', mang nghĩa là 'nhanh chóng, liều lĩnh, bốc đồng'. Từ này gợi lên hình ảnh của một hành động được thực hiện mà không có sự suy nghĩ kỹ lưỡng, giống như một cử động đột ngột hoặc thiếu kiểm soát. Khi kết hợp với 'decision' (quyết định), nó tạo thành cụm 'rash decision' để chỉ một quyết định được đưa ra trong khoảnh khắc bốc đồng.

Sự kết hợp ý nghĩa

Trong tiếng Anh, 'decision' (quyết định) bắt nguồn từ tiếng Latin 'decidere' ('de-' có nghĩa là 'tắt, bỏ đi' và 'caedere' có nghĩa là 'cắt'). Khi 'rash' kết hợp với 'decision', nó nhấn mạnh một quyết định 'cắt' đi sự lựa chọn hoặc giải pháp một cách quá nhanh chóng, thiếu cân nhắc, giống như hành động cắt đứt mọi thứ một cách vội vã mà không xem xét hậu quả.

Usage Note

Từ 'rash' trong cụm 'rash decision' nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ, hấp tấp và có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực. Nó khác với 'impulsive' ở chỗ 'impulsive' có thể chỉ đơn giản là hành động theo bản năng mà không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực. 'Reckless' cũng tương tự nhưng thường liên quan đến việc coi thường nguy hiểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs commonly used with 'rash decision'
  • make make a rash decision
    (đưa ra một quyết định vội vàng/hấp tấp)
  • regret regret a rash decision
    (hối hận về một quyết định vội vàng)
  • avoid avoid a rash decision
    (tránh đưa ra quyết định vội vàng)
  • reverse reverse a rash decision
    (đảo ngược một quyết định vội vàng)
Adjectives often preceding 'rash decision'
  • a terrible a terrible rash decision
    (một quyết định vội vàng tồi tệ)
  • an unwise an unwise rash decision
    (một quyết định vội vàng thiếu khôn ngoan)
  • a potentially a potentially rash decision
    (một quyết định có khả năng vội vàng)
  • a purely a purely rash decision
    (một quyết định hoàn toàn vội vàng/chỉ vì bốc đồng)

Idioms

  • live to regret a rash decision

    sống trong hối tiếc vì một quyết định vội vàng (có hậu quả lâu dài)

    "He made a rash decision to quit his job, and now he might live to regret it."

    (Anh ấy đã đưa ra quyết định hấp tấp bỏ việc, và giờ anh ấy có thể phải hối hận về nó suốt đời.)

  • pay the price for a rash decision

    trả giá cho một quyết định vội vàng

    "The company's management had to pay the price for their rash decision to expand too quickly."

    (Ban quản lý công ty đã phải trả giá cho quyết định hấp tấp mở rộng quá nhanh của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rash decision

Tính từ
Lật mặt

hành động hoặc có xu hướng hành động quá vội vàng hoặc không cân nhắc kỹ lưỡng.

"Making a rash decision can lead to regret later."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He made a rash decision to quit his job.
Anh ấy đã đưa ra một quyết định vội vàng là bỏ việc.
Phủ định
She didn't want to make a rash decision about her future.
Cô ấy không muốn đưa ra một quyết định vội vàng về tương lai của mình.
Nghi vấn
Was it a rash decision for them to move to a new city?
Liệu việc họ chuyển đến một thành phố mới có phải là một quyết định vội vàng không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had thought more carefully, he would have avoided that rash decision.
Nếu anh ấy suy nghĩ cẩn thận hơn, anh ấy đã tránh được quyết định vội vàng đó.
Phủ định
If she hadn't made such a rash decision, she wouldn't have lost all her money.
Nếu cô ấy không đưa ra một quyết định vội vàng như vậy, cô ấy đã không mất hết tiền.
Nghi vấn
Would they have succeeded if they hadn't made that rash decision?
Liệu họ có thành công nếu họ không đưa ra quyết định vội vàng đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rash decision".

Giá trị của sự thận trọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự thận trọng và cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động được đánh giá cao. Cụm từ 'rash decision' thường được dùng để cảnh báo hoặc chỉ trích hành vi thiếu suy nghĩ, bốc đồng, đi ngược lại với các giá trị về kế hoạch, kiên nhẫn và tầm nhìn dài hạn. Những quyết định hấp tấp thường bị coi là dấu hiệu của sự thiếu trưởng thành hoặc thiếu kinh nghiệm.

Thành ngữ khuyên răn

Có nhiều thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh phản ánh quan điểm tiêu cực về 'rash decision', ví dụ như 'Look before you leap' (Hãy nhìn trước khi nhảy – ám chỉ nên suy nghĩ kỹ trước khi làm) hoặc 'Haste makes waste' (Nhanh ẩu thì hỏng việc). Những câu nói này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét mọi khía cạnh và hậu quả tiềm ẩn trước khi đưa ra một quyết định quan trọng, dù là trong công việc hay đời sống cá nhân.