(Top Banner Ad)
impulsive action
B2
Noun Phrase B2 Tâm lý học/Hành vi học

impulsive action

UK: /ɪmˈpʌlsɪv ˈækʃən/ • US: /ɪmˈpʌlsɪv ˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hành động bốc đồng hành động bột phát hành động thiếu suy nghĩ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action performed without forethought or planning; a sudden, spontaneous act.

Vietnamese Meaning

Một hành động được thực hiện mà không có suy nghĩ hoặc kế hoạch trước; một hành động bất ngờ, tự phát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His impulsive action led to a disastrous outcome."

    "Hành động bốc đồng của anh ấy đã dẫn đến một kết quả thảm khốc."

  • "Buying the car was an impulsive action that he later regretted."

    "Việc mua chiếc xe là một hành động bốc đồng mà sau này anh ấy đã hối hận."

  • "She quit her job in an impulsive action after an argument with her boss."

    "Cô ấy đã bỏ việc một cách bốc đồng sau một cuộc tranh cãi với sếp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective impulsive bốc đồng, hấp tấp
Noun impulsiveness tính bốc đồng, sự hấp tấp
Adverb impulsively một cách bốc đồng, một cách hấp tấp

Synonyms

rash action (hành động hấp tấp)thoughtless act (hành động thiếu suy nghĩ)spontaneous action (sometimes) (hành động tự phát (đôi khi))

Antonyms

deliberate action (hành động có chủ ý)calculated move (nước đi đã được tính toán)premeditated act (hành động được lên kế hoạch trước)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impulsus
English
impulsive
English
action

Nguồn gốc của 'Impulsive'

Từ 'impulsive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'impulsus', có nghĩa là 'đẩy mạnh' hoặc 'thúc đẩy'. Nó ám chỉ một hành động xuất phát từ một thôi thúc bất ngờ, không suy nghĩ kỹ càng. Trong tiếng Việt, ta có thể liên tưởng đến các hành động 'bốc đồng' hoặc 'thiếu suy nghĩ'.

Usage Note

"Impulsive action" thường mang ý nghĩa hành động bột phát, thiếu cân nhắc kỹ lưỡng, và có thể dẫn đến hậu quả không mong muốn. Khác với "deliberate action" (hành động có chủ ý) là hành động được suy nghĩ và lên kế hoạch cẩn thận. "Spontaneous action" (hành động tự phát) có thể mang nghĩa tích cực hơn, thể hiện sự tự nhiên và không gò bó, trong khi "impulsive action" thường nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát.

Prepositions

as a result of due to in response to

"As a result of" (do kết quả của): Diễn tả hành động bộc phát xảy ra do một tác động nào đó. "Due to" (bởi vì): Tương tự như "as a result of", nhưng có thể nhấn mạnh nguyên nhân trực tiếp hơn. "In response to" (để đáp lại): Hành động xảy ra để phản ứng lại một tình huống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impulsive action
  • rash impulsive action
    (hành động bốc đồng, thiếu thận trọng)
  • sudden impulsive action
    (hành động bốc đồng, đột ngột)
  • reckless impulsive action
    (hành động liều lĩnh, bốc đồng)
Verb + impulsive action
  • take impulsive action
    (thực hiện một hành động bốc đồng)
  • regret impulsive action
    (hối hận về một hành động bốc đồng)
  • avoid impulsive action
    (tránh một hành động bốc đồng)

Idioms

  • Act on impulse

    hành động theo cảm tính, hành động bốc đồng

    "She acted on impulse and bought the expensive dress."

    (Cô ấy hành động theo cảm tính và mua chiếc váy đắt tiền.)

  • A moment of madness

    một phút điên rồ (dẫn đến hành động bốc đồng)

    "Buying that car was a moment of madness; I couldn't afford it."

    (Việc mua chiếc xe đó là một phút điên rồ; tôi không đủ khả năng chi trả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impulsive action

Noun Phrase
Lật mặt

Một hành động được thực hiện mà không có suy nghĩ hoặc kế hoạch trước; một hành động bất ngờ, tự phát.

"His impulsive action led to a disastrous outcome."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impulsive action".

Văn hóa phương Tây và tính tự phát

Trong một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, tính tự phát đôi khi được đánh giá cao như một dấu hiệu của sự tự do và cá tính. Tuy nhiên, nó cũng có thể bị coi là thiếu chín chắn nếu dẫn đến những hành động gây hại.