impulsive action
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An action performed without forethought or planning; a sudden, spontaneous act.
Vietnamese Meaning
Một hành động được thực hiện mà không có suy nghĩ hoặc kế hoạch trước; một hành động bất ngờ, tự phát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His impulsive action led to a disastrous outcome."
"Hành động bốc đồng của anh ấy đã dẫn đến một kết quả thảm khốc."
-
"Buying the car was an impulsive action that he later regretted."
"Việc mua chiếc xe là một hành động bốc đồng mà sau này anh ấy đã hối hận."
-
"She quit her job in an impulsive action after an argument with her boss."
"Cô ấy đã bỏ việc một cách bốc đồng sau một cuộc tranh cãi với sếp của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | impulsive | bốc đồng, hấp tấp |
| Noun | impulsiveness | tính bốc đồng, sự hấp tấp |
| Adverb | impulsively | một cách bốc đồng, một cách hấp tấp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Impulsive action" thường mang ý nghĩa hành động bột phát, thiếu cân nhắc kỹ lưỡng, và có thể dẫn đến hậu quả không mong muốn. Khác với "deliberate action" (hành động có chủ ý) là hành động được suy nghĩ và lên kế hoạch cẩn thận. "Spontaneous action" (hành động tự phát) có thể mang nghĩa tích cực hơn, thể hiện sự tự nhiên và không gò bó, trong khi "impulsive action" thường nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát.
Prepositions
"As a result of" (do kết quả của): Diễn tả hành động bộc phát xảy ra do một tác động nào đó. "Due to" (bởi vì): Tương tự như "as a result of", nhưng có thể nhấn mạnh nguyên nhân trực tiếp hơn. "In response to" (để đáp lại): Hành động xảy ra để phản ứng lại một tình huống cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rash impulsive action (hành động bốc đồng, thiếu thận trọng)
-
sudden impulsive action (hành động bốc đồng, đột ngột)
-
reckless impulsive action (hành động liều lĩnh, bốc đồng)
-
take impulsive action (thực hiện một hành động bốc đồng)
-
regret impulsive action (hối hận về một hành động bốc đồng)
-
avoid impulsive action (tránh một hành động bốc đồng)
Idioms
-
Act on impulse
hành động theo cảm tính, hành động bốc đồng
"She acted on impulse and bought the expensive dress."
(Cô ấy hành động theo cảm tính và mua chiếc váy đắt tiền.)
-
A moment of madness
một phút điên rồ (dẫn đến hành động bốc đồng)
"Buying that car was a moment of madness; I couldn't afford it."
(Việc mua chiếc xe đó là một phút điên rồ; tôi không đủ khả năng chi trả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
impulsive action
Noun PhraseMột hành động được thực hiện mà không có suy nghĩ hoặc kế hoạch trước; một hành động bất ngờ, tự phát.
"His impulsive action led to a disastrous outcome."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impulsive action".
