(Top Banner Ad)
measurement instrument
B2
Noun B2 Khoa học, Kỹ thuật, Thống kê

measurement instrument

UK: /ˈmɛʒəmənt ˈɪnstrʊmənt/ • US: /ˈmɛʒərmənt ˈɪnstrəmənt/

Nghĩa tiếng Việt

dụng cụ đo thiết bị đo công cụ đo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool or device used to measure a physical quantity or characteristic.

Vietnamese Meaning

Một công cụ hoặc thiết bị được sử dụng để đo một đại lượng hoặc đặc điểm vật lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A thermometer is a measurement instrument used to determine temperature."

    "Nhiệt kế là một dụng cụ đo được sử dụng để xác định nhiệt độ."

  • "The accuracy of the measurement instrument is crucial for reliable results."

    "Độ chính xác của dụng cụ đo là rất quan trọng để có kết quả đáng tin cậy."

  • "Researchers used a sophisticated measurement instrument to analyze the data."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng một dụng cụ đo tinh vi để phân tích dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun measure Biện pháp; đơn vị đo lường; kích thước.
Verb measure Đo lường; đánh giá; ước lượng.
Adjective measurable Có thể đo được; hữu hạn.
Noun measurer Người hoặc vật dùng để đo.
Verb instrument Trang bị dụng cụ; dùng làm công cụ.
Adjective instrumental Có tính công cụ; đóng vai trò quan trọng.
Noun instrumentation Hệ thống dụng cụ đo; sự sử dụng dụng cụ.

Synonyms

measuring device (thiết bị đo)measuring tool (dụng cụ đo)

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*meh₁- ('to measure')
Latin
metiri ('to measure')
Latin
mensura ('a measure')
Old French
mesure ('measure, limit')
English
measure
English
measurement
Latin
instruere ('to build, prepare, equip')
Latin
instrumentum ('tool, implement')
Old French
instrument
English
instrument
English
measurement instrument

Nguồn Gốc Của "Measurement"

Từ "measurement" (phép đo, sự đo lường) xuất phát từ tiếng Latin "mensura", có nghĩa là "sự đo đạc", liên quan đến động từ "metiri" (đo). Gốc sâu xa hơn là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy (*meh₁-) với ý nghĩa cơ bản là "đo, định lượng". Việc thêm hậu tố "-ment" vào "measure" (đo) đã tạo ra danh từ này, chỉ hành động hoặc kết quả của việc đo. Con người đã cần đo đạc từ thời xa xưa để xây dựng, phân chia đất đai và giao thương.

Nguồn Gốc Của "Instrument"

Từ "instrument" (dụng cụ, thiết bị) có gốc từ tiếng Latin "instrumentum", nghĩa là "công cụ, thiết bị". Gốc động từ của nó là "instruere", có nghĩa là "xây dựng, sắp đặt, trang bị" hoặc thậm chí "hướng dẫn". Ban đầu, từ này chỉ bất kỳ công cụ hoặc phương tiện nào dùng để thực hiện một công việc. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển và trở nên chuyên biệt hơn, đặc biệt trong khoa học và kỹ thuật, để chỉ các thiết bị dùng cho các phép đo lường hoặc các tác vụ cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và thống kê để chỉ bất kỳ dụng cụ nào được dùng để thực hiện các phép đo. Khác với 'tool' nói chung, 'measurement instrument' mang tính chuyên môn và độ chính xác cao hơn.

Prepositions

for with

‘For’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng của dụng cụ đo (e.g., ‘a measurement instrument for temperature’). ‘With’ được dùng để chỉ phương pháp sử dụng hoặc vật được đo (e.g., ‘calibrate the measurement instrument with a standard’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + measurement instrument
  • precise precise measurement instrument
    (dụng cụ đo lường chính xác cao)
  • accurate accurate measurement instrument
    (dụng cụ đo lường đúng đắn, chính xác)
  • sensitive sensitive measurement instrument
    (dụng cụ đo lường nhạy bén)
  • digital digital measurement instrument
    (dụng cụ đo lường kỹ thuật số)
  • complex complex measurement instrument
    (dụng cụ đo lường phức tạp)
  • calibrated calibrated measurement instrument
    (dụng cụ đo lường đã được hiệu chỉnh)
Verb + measurement instrument
  • use use a measurement instrument
    (sử dụng một dụng cụ đo lường)
  • calibrate calibrate a measurement instrument
    (hiệu chỉnh một dụng cụ đo lường)
  • read read a measurement instrument
    (đọc số liệu/chỉ số trên một dụng cụ đo lường)
  • design design a measurement instrument
    (thiết kế một dụng cụ đo lường)
  • manufacture manufacture a measurement instrument
    (sản xuất một dụng cụ đo lường)

Idioms

  • a precision measurement instrument

    một dụng cụ đo lường độ chính xác cao

    "Scientists rely on a precision measurement instrument for their experiments."

    (Các nhà khoa học dựa vào một dụng cụ đo lường độ chính xác cao cho các thí nghiệm của họ.)

  • to calibrate a measurement instrument

    hiệu chuẩn một dụng cụ đo lường

    "It is crucial to calibrate a measurement instrument regularly to ensure accuracy."

    (Điều cực kỳ quan trọng là phải hiệu chuẩn một dụng cụ đo lường thường xuyên để đảm bảo độ chính xác.)

  • essential measurement instruments

    các dụng cụ đo lường thiết yếu

    "The lab is equipped with all essential measurement instruments."

    (Phòng thí nghiệm được trang bị tất cả các dụng cụ đo lường thiết yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

measurement instrument

Noun
Lật mặt

Một công cụ hoặc thiết bị được sử dụng để đo một đại lượng hoặc đặc điểm vật lý.

"A thermometer is a measurement instrument used to determine temperature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "measurement instrument".

Tầm Quan Trọng Của Chuẩn Hóa

Các dụng cụ đo lường là nền tảng của khoa học, kỹ thuật và thương mại. Để đảm bảo sự nhất quán và chính xác trên toàn cầu, các tổ chức như Hệ thống Đơn vị Quốc tế (SI) và Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) đã thiết lập các tiêu chuẩn chung. Nhờ vậy, một kilogram ở Việt Nam sẽ giống hệt một kilogram ở Mỹ, giúp trao đổi kiến thức và hàng hóa suôn sẻ, cũng như thúc đẩy sự hợp tác khoa học không biên giới.

Động Lực Đằng Sau Tiến Bộ Khoa Học

Từ chiếc kính viễn vọng đơn giản của Galileo đến máy gia tốc hạt hiện đại, sự phát triển của các dụng cụ đo lường ngày càng chính xác và tinh vi đã đóng vai trò then chốt trong mọi cuộc cách mạng khoa học. Chúng cho phép con người quan sát những gì mắt thường không thể thấy, định lượng các hiện tượng tự nhiên phức tạp, và kiểm tra các lý thuyết một cách khách quan, từ đó thúc đẩy sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ và thế giới tự nhiên.