(Top Banner Ad)
meat-based
B1
adjective B1 Ẩm thực, Dinh dưỡng

meat-based

UK: /ˈmiːtˌbeɪst/ • US: /ˈmiːtˌbeɪst/

Nghĩa tiếng Việt

có thành phần chính từ thịt dựa trên thịt làm từ thịt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Primarily consisting of or derived from meat.

Vietnamese Meaning

Chủ yếu bao gồm hoặc có nguồn gốc từ thịt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant specializes in meat-based sauces."

    "Nhà hàng chuyên về các loại nước sốt làm từ thịt."

  • "Many traditional diets are meat-based."

    "Nhiều chế độ ăn truyền thống dựa trên thịt."

  • "A meat-based diet can provide essential nutrients."

    "Một chế độ ăn dựa trên thịt có thể cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meat thịt (động vật)
Verb base đặt nền tảng, dựa vào
Adjective based dựa trên, có cơ sở
Adjective meatless không thịt, không có thịt
Adjective plant-based có nguồn gốc thực vật, dựa trên thực vật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*mad-
Proto-Germanic
*mati
Old English
mete
Greek
βάσις (basis)
Latin
basis
Old French
bas
English
base
Modern English
meat-based

Nguồn gốc của 'meat-based'

Từ 'meat' ban đầu trong tiếng Anh cổ ('mete') có nghĩa rộng là 'thức ăn, lương thực nói chung', không chỉ riêng thịt động vật. Về sau, ý nghĩa của nó thu hẹp lại thành thịt. Từ 'base' (nền tảng, cơ sở) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'basis' và tiếng Hy Lạp 'basis', đều mang nghĩa 'nền móng, bước đi'. 'Meat-based' là một từ ghép hiện đại, kết hợp 'meat' và hậu tố '-based' để chỉ những thứ 'có nền tảng, dựa trên' thịt, nhấn mạnh thành phần chính của chúng.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các chế độ ăn uống, các sản phẩm hoặc món ăn mà thành phần chính là thịt. Khác với 'meat-flavored' (có hương vị thịt), 'meat-based' nhấn mạnh thành phần thịt là nền tảng chính.

Prepositions

on

Khi dùng với 'on', nó thường diễn tả sự tập trung vào các món ăn từ thịt trong một chế độ ăn hoặc menu: 'The restaurant focuses on meat-based dishes.' (Nhà hàng tập trung vào các món ăn từ thịt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • diet meat-based diet
    (chế độ ăn dựa trên thịt)
  • products meat-based products
    (các sản phẩm từ thịt)
  • protein meat-based protein
    (protein từ thịt)
  • dishes meat-based dishes
    (các món ăn từ thịt)
  • meals meat-based meals
    (các bữa ăn từ thịt)
Verb + Adjective
  • follow follow a meat-based diet
    (theo chế độ ăn dựa trên thịt)
  • prefer prefer meat-based options
    (ưu tiên các lựa chọn dựa trên thịt)
  • avoid avoid meat-based foods
    (tránh các thực phẩm từ thịt)

Idioms

  • a meat-based diet

    chế độ ăn uống mà thịt hoặc các sản phẩm từ thịt là thành phần chính

    "Following a strict meat-based diet can have various health implications."

    (Việc tuân thủ một chế độ ăn nghiêm ngặt dựa trên thịt có thể có nhiều tác động đến sức khỏe.)

  • meat-based protein sources

    các nguồn protein có nguồn gốc từ thịt động vật

    "Many athletes rely on meat-based protein sources for muscle recovery."

    (Nhiều vận động viên dựa vào các nguồn protein từ thịt để phục hồi cơ bắp.)

  • meat-based industry

    ngành công nghiệp liên quan đến sản xuất, chế biến và phân phối thịt

    "The meat-based industry faces increasing pressure regarding environmental sustainability."

    (Ngành công nghiệp thịt đang đối mặt với áp lực ngày càng tăng về tính bền vững môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meat-based

adjective
Lật mặt

Chủ yếu bao gồm hoặc có nguồn gốc từ thịt.

"The restaurant specializes in meat-based sauces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant offers a variety of meat-based dishes.
Nhà hàng cung cấp nhiều món ăn làm từ thịt.
Phủ định
This diet is not entirely meat-based; it also includes vegetables.
Chế độ ăn này không hoàn toàn dựa trên thịt; nó cũng bao gồm rau.
Nghi vấn
Is this soup meat-based or vegetarian?
Món súp này làm từ thịt hay chay?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This restaurant is meat-based.
Nhà hàng này chuyên về các món ăn từ thịt.
Phủ định
This dish is not meat-based; it's vegetarian.
Món ăn này không phải là món ăn từ thịt; nó là món chay.
Nghi vấn
Is the sauce meat-based?
Nước sốt này có làm từ thịt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meat-based".

Chế độ ăn thịt và xu hướng ăn chay

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thịt là trung tâm của các bữa ăn truyền thống, chẳng hạn như món gà tây vào Lễ Tạ Ơn hay thịt bò nướng vào Chủ Nhật. Tuy nhiên, với sự gia tăng nhận thức về sức khỏe, đạo đức động vật và tác động môi trường, ngày càng có nhiều người chuyển sang chế độ ăn dựa trên thực vật (plant-based) hoặc giảm tiêu thụ thịt, tạo ra một sự đối lập rõ rệt với 'meat-based'.

Ảnh hưởng của thịt đến sức khỏe và môi trường

Việc tiêu thụ thịt có thể cung cấp nhiều protein và chất dinh dưỡng thiết yếu, nhưng chế độ ăn quá nhiều thịt đỏ và thịt chế biến sẵn cũng có thể liên quan đến một số vấn đề sức khỏe như bệnh tim mạch. Ngoài ra, ngành công nghiệp thịt cũng bị chỉ trích vì tác động lớn đến môi trường, bao gồm lượng khí thải nhà kính và việc sử dụng tài nguyên đất, nước.