(Top Banner Ad)
meat mincer
A2
Danh từ A2 Ẩm thực, Đồ dùng nhà bếp

meat mincer

UK: /ˈmiːt ˈmaɪnsə/ • US: /ˈmiːt ˈmaɪnsər/

Nghĩa tiếng Việt

máy xay thịt máy nghiền thịt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A kitchen appliance for mincing meat.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ nhà bếp để xay thịt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used the meat mincer to prepare the filling for the dumplings."

    "Cô ấy dùng máy xay thịt để chuẩn bị nhân cho món bánh bao."

  • "A meat mincer is an essential tool for making homemade sausages."

    "Máy xay thịt là một công cụ thiết yếu để làm xúc xích tự làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meat thịt (động vật dùng làm thực phẩm)
Adjective meaty có nhiều thịt; đầy đặn, có nhiều nội dung
Adjective meatless không có thịt
Verb mince băm, xay nhỏ (thịt); đi đứng kiểu cách
Noun mince thịt băm
Noun mincer máy hoặc người băm/xay nhỏ
Adjective minced đã được băm/xay nhỏ
Noun mincemeat hỗn hợp trái cây khô, mỡ và gia vị (ban đầu có thịt băm) dùng làm nhân bánh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Đồ dùng nhà bếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*med-
Proto-Germanic
*mati
Old English
mete
Latin
minutus
Vulgar Latin
*minutiare
Old French
mincier
Middle English
mincen
Modern English
mince
Modern English
meat mincer

Nguồn gốc của từ 'meat'

Ban đầu, từ 'meat' trong tiếng Anh cổ (mete) có nghĩa rộng là 'thức ăn' nói chung, bao gồm cả các loại thực phẩm khác ngoài thịt. Qua thời gian, nghĩa của nó thu hẹp lại để chỉ cụ thể phần thịt động vật được dùng làm thực phẩm, như chúng ta hiểu ngày nay.

Nguồn gốc của 'mince' và sự kết hợp

Động từ 'mince' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'minutus' (nghĩa là nhỏ), qua tiếng Pháp cổ 'mincier' (thái nhỏ). Hậu tố '-er' được thêm vào để tạo thành danh từ chỉ công cụ hoặc người thực hiện hành động. 'Meat mincer' là sự kết hợp trực tiếp của 'meat' và 'mincer', có nghĩa đen là 'máy thái/xay thịt nhỏ'.

Usage Note

Từ 'meat mincer' dùng để chỉ một thiết bị cụ thể dùng để xay thịt. Nó có thể là một thiết bị thủ công hoặc một thiết bị điện. Chức năng chính là nghiền thịt thành các kích cỡ khác nhau, thường được sử dụng trong việc chuẩn bị các món ăn như xúc xích, thịt băm, và các món ăn từ thịt xay khác. Cần phân biệt với các loại máy chế biến thực phẩm đa năng có thể xay thịt nhưng không chuyên dụng bằng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + meat mincer
  • electric electric meat mincer
    (máy xay thịt điện)
  • manual manual meat mincer
    (máy xay thịt quay tay)
  • heavy-duty heavy-duty meat mincer
    (máy xay thịt công suất lớn)
  • commercial commercial meat mincer
    (máy xay thịt công nghiệp/thương mại)
Động từ + meat mincer
  • use use a meat mincer
    (sử dụng máy xay thịt)
  • operate operate a meat mincer
    (vận hành máy xay thịt)
  • clean clean a meat mincer
    (làm sạch máy xay thịt)
  • feed meat into feed meat into the meat mincer
    (cho thịt vào máy xay thịt)

Idioms

  • put someone through the meat mincer

    hành hạ, tra tấn tinh thần, hoặc khiến ai đó trải qua một trải nghiệm cực kỳ khó khăn, tàn khốc (như bị nghiền nát)

    "The harsh interrogation tactics put the suspect through the meat mincer."

    (Các chiến thuật thẩm vấn khắc nghiệt đã khiến nghi phạm trải qua một quá trình cực kỳ khó khăn.)

  • go through the meat mincer

    trải qua một quá trình bị chỉ trích gay gắt, bị xét nét hoặc đối xử tàn tệ (như bị nghiền nát)

    "After the scandal, the celebrity went through the meat mincer in the media."

    (Sau vụ bê bối, người nổi tiếng đó đã bị truyền thông chỉ trích gay gắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meat mincer

Danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ nhà bếp để xay thịt.

"She used the meat mincer to prepare the filling for the dumplings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meat mincer".

Vai trò trong ẩm thực truyền thống

Máy xay thịt là một dụng cụ thiết yếu trong nhiều nền văn hóa để chuẩn bị các món ăn truyền thống như xúc xích, thịt viên, chả giò, pate hoặc các loại nhân bánh. Nó giúp tạo ra kết cấu mịn và đồng nhất cho thịt, làm tăng hương vị và trải nghiệm ẩm thực.

Tiện ích trong nấu ăn hiện đại

Từ máy xay thịt thủ công quay tay cho đến các mẫu điện tự động hiện đại, thiết bị này đã cách mạng hóa việc nấu ăn tại nhà và trong nhà hàng. Nó không chỉ tiết kiệm thời gian và công sức mà còn đảm bảo vệ sinh, cho phép người dùng kiểm soát chất lượng và thành phần thịt xay tươi ngon.