(Top Banner Ad)
meatpacking plant
B2
Danh từ B2 Công nghiệp thực phẩm

meatpacking plant

UK: /ˈmiːtˌpækɪŋ ˈplɑːnt/ • US: /ˈmiːtˌpækɪŋ ˈplænt/

Nghĩa tiếng Việt

nhà máy chế biến thịt xưởng chế biến thịt cơ sở chế biến thịt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A factory where animals are slaughtered and processed into meat products.

Vietnamese Meaning

Một nhà máy nơi động vật bị giết mổ và chế biến thành các sản phẩm thịt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meatpacking plant employs hundreds of workers."

    "Nhà máy chế biến thịt này sử dụng hàng trăm công nhân."

  • "The government inspected the meatpacking plant for safety violations."

    "Chính phủ đã kiểm tra nhà máy chế biến thịt về các vi phạm an toàn."

  • "Many workers at the meatpacking plant were infected with the virus."

    "Nhiều công nhân tại nhà máy chế biến thịt đã bị nhiễm virus."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meat thịt, thịt động vật
Adjective meaty có nhiều thịt, đầy đặn, quan trọng (ý nghĩa ẩn dụ)
Verb pack đóng gói, đóng kiện
Noun packer người đóng gói, công ty đóng gói
Noun packaging bao bì, vật liệu đóng gói
Noun meatpacker công nhân làm việc tại nhà máy đóng gói thịt; công ty đóng gói thịt
Noun meatpacking ngành công nghiệp đóng gói thịt, sự đóng gói thịt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mete (food)
Middle English
pakken (to bundle, to put together)
Modern English
plant (industrial establishment, factory)
Modern English
meatpacking plant (compound)

Sự Ra Đời của 'Meatpacking Plant'

Từ 'meatpacking plant' xuất hiện khi ngành công nghiệp chế biến thịt phát triển mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 19, đặc biệt ở Hoa Kỳ. 'Meatpacking' mô tả quá trình giết mổ, chế biến và đóng gói thịt để phân phối. 'Plant' trong ngữ cảnh này có nghĩa là 'nhà máy' hoặc 'cơ sở sản xuất công nghiệp', một nghĩa mở rộng từ ý nghĩa gốc là 'cây trồng' hoặc 'cắm xuống đất'. Ghép lại, nó chỉ một cơ sở quy mô lớn nơi thịt được xử lý và đóng gói hàng loạt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các nhà máy lớn, nơi thực hiện quy trình giết mổ và đóng gói thịt ở quy mô công nghiệp. Đôi khi, nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực do những vấn đề liên quan đến điều kiện làm việc hoặc tác động môi trường.

Prepositions

at in

‘At’ được sử dụng để chỉ vị trí chung chung, ví dụ: 'He works at a meatpacking plant.' 'In' thường được dùng khi muốn nhấn mạnh nhà máy là một phần của khu vực rộng lớn hơn, ví dụ: 'The town's economy depends on the meatpacking plant in the area.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meatpacking plant
  • large large meatpacking plant
    (nhà máy đóng gói thịt lớn)
  • modern modern meatpacking plant
    (nhà máy đóng gói thịt hiện đại)
  • old old meatpacking plant
    (nhà máy đóng gói thịt cũ)
  • efficient efficient meatpacking plant
    (nhà máy đóng gói thịt hiệu quả)
Verb + meatpacking plant
  • operate operate a meatpacking plant
    (vận hành một nhà máy đóng gói thịt)
  • build build a new meatpacking plant
    (xây dựng một nhà máy đóng gói thịt mới)
  • close close a meatpacking plant
    (đóng cửa một nhà máy đóng gói thịt)
  • work at work at a meatpacking plant
    (làm việc tại một nhà máy đóng gói thịt)
Noun + meatpacking plant
  • conditions meatpacking plant conditions
    (điều kiện làm việc tại nhà máy đóng gói thịt)
  • workers meatpacking plant workers
    (công nhân nhà máy đóng gói thịt)
  • industry meatpacking plant industry
    (ngành công nghiệp đóng gói thịt)
  • safety meatpacking plant safety
    (an toàn tại nhà máy đóng gói thịt)

Idioms

  • working conditions at a meatpacking plant

    điều kiện làm việc tại một nhà máy đóng gói thịt

    "The book highlighted the harsh working conditions at a meatpacking plant."

    (Cuốn sách đã làm nổi bật những điều kiện làm việc khắc nghiệt tại một nhà máy đóng gói thịt.)

  • meatpacking plant closure

    việc đóng cửa nhà máy đóng gói thịt

    "The meatpacking plant closure led to many job losses in the town."

    (Việc đóng cửa nhà máy đóng gói thịt đã khiến nhiều người mất việc làm trong thị trấn.)

  • meatpacking plant worker

    công nhân nhà máy đóng gói thịt

    "A meatpacking plant worker often faces physically demanding tasks."

    (Một công nhân nhà máy đóng gói thịt thường đối mặt với các công việc đòi hỏi thể lực cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meatpacking plant

Danh từ
Lật mặt

Một nhà máy nơi động vật bị giết mổ và chế biến thành các sản phẩm thịt.

"The meatpacking plant employs hundreds of workers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Where does the meatpacking plant source its beef?
Nhà máy chế biến thịt bò này lấy thịt bò từ đâu?
Phủ định
Why doesn't the meatpacking plant have better safety regulations?
Tại sao nhà máy chế biến thịt lại không có các quy định an toàn tốt hơn?
Nghi vấn
How many workers does the meatpacking plant employ?
Nhà máy chế biến thịt này có bao nhiêu công nhân?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He works at the meatpacking plant.
Anh ấy làm việc tại nhà máy đóng gói thịt.
Phủ định
She does not live near the meatpacking plant.
Cô ấy không sống gần nhà máy đóng gói thịt.
Nghi vấn
Do they inspect the meatpacking plant regularly?
Họ có kiểm tra nhà máy đóng gói thịt thường xuyên không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This meatpacking plant is as modern as any factory I've seen.
Nhà máy đóng gói thịt này hiện đại như bất kỳ nhà máy nào tôi từng thấy.
Phủ định
That new meatpacking plant isn't less controversial than the old one.
Nhà máy đóng gói thịt mới đó không gây tranh cãi ít hơn nhà máy cũ.
Nghi vấn
Is this meatpacking plant the most efficient in the state?
Nhà máy đóng gói thịt này có phải là hiệu quả nhất trong tiểu bang không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to work at a meatpacking plant.
Ông tôi đã từng làm việc tại một nhà máy đóng gói thịt.
Phủ định
This town didn't use to have a meatpacking plant.
Thị trấn này đã từng không có một nhà máy đóng gói thịt.
Nghi vấn
Did they use to have strict regulations at the meatpacking plant?
Có phải họ đã từng có những quy định nghiêm ngặt tại nhà máy đóng gói thịt không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't accepted the job at the meatpacking plant.
Tôi ước gì tôi đã không chấp nhận công việc ở nhà máy chế biến thịt.
Phủ định
If only they wouldn't build another meatpacking plant near our town; it would ruin the environment.
Ước gì họ không xây thêm một nhà máy chế biến thịt gần thị trấn của chúng ta; nó sẽ hủy hoại môi trường.
Nghi vấn
Do you wish you could leave your job at the meatpacking plant?
Bạn có ước bạn có thể rời bỏ công việc của mình tại nhà máy chế biến thịt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meatpacking plant".

Ảnh hưởng của 'The Jungle'

Cuốn tiểu thuyết 'The Jungle' (Khu rừng) của Upton Sinclair xuất bản năm 1906 đã phơi bày những điều kiện vệ sinh kinh hoàng và sự bóc lột lao động trong các nhà máy đóng gói thịt ở Chicago đầu thế kỷ 20. Cuốn sách đã gây chấn động dư luận, dẫn đến việc ban hành Đạo luật Thực phẩm và Dược phẩm Tinh khiết (Pure Food and Drug Act) và Đạo luật Thanh tra Thịt (Meat Inspection Act) năm 1906 tại Hoa Kỳ, cải thiện đáng kể tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và điều kiện làm việc.

Vai trò của người lao động nhập cư

Từ lâu, các nhà máy đóng gói thịt đã là nơi làm việc chính của nhiều thế hệ người nhập cư tại Hoa Kỳ và các nước phương Tây khác. Mặc dù công việc thường nặng nhọc, nguy hiểm và lương thấp, nó vẫn là một nguồn thu nhập quan trọng cho những người mới đến tìm kiếm cơ hội. Điều này đã định hình một phần lịch sử xã hội và kinh tế của các cộng đồng nhập cư.