food industry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The complex network of businesses involved in the production, processing, distribution, and sale of food.
Vietnamese Meaning
Mạng lưới phức tạp của các doanh nghiệp tham gia vào quá trình sản xuất, chế biến, phân phối và bán thực phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The food industry is facing increasing pressure to reduce its environmental impact."
"Ngành công nghiệp thực phẩm đang phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng trong việc giảm thiểu tác động đến môi trường."
-
"The food industry contributes significantly to the national economy."
"Ngành công nghiệp thực phẩm đóng góp đáng kể vào nền kinh tế quốc dân."
-
"New technologies are transforming the food industry."
"Các công nghệ mới đang chuyển đổi ngành công nghiệp thực phẩm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | food | thức ăn, thực phẩm |
| Noun | industry | ngành công nghiệp; sự cần cù |
| Adjective | industrial | thuộc về công nghiệp |
| Noun | foodie | người sành ăn, người yêu ẩm thực |
| Noun | foodstuff | thực phẩm, lương thực |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này bao gồm tất cả các giai đoạn từ nông nghiệp đến bán lẻ, bao gồm cả đóng gói, tiếp thị và nghiên cứu. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, sức khỏe và môi trường để thảo luận về các vấn đề liên quan đến nguồn cung cấp thực phẩm của chúng ta.
Prepositions
`in the food industry`: đề cập đến sự tham gia hoặc vị trí trong ngành. Ví dụ: 'He works in the food industry.' (`within the food industry`: cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn về một phần cụ thể của ngành. Ví dụ: 'Technological innovation within the food industry is rapidly increasing.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
global global food industry (ngành công nghiệp thực phẩm toàn cầu)
-
thriving thriving food industry (ngành công nghiệp thực phẩm phát triển mạnh)
-
processed processed food industry (ngành công nghiệp thực phẩm chế biến)
-
sustainable sustainable food industry (ngành công nghiệp thực phẩm bền vững)
-
regulate regulate the food industry (điều tiết ngành công nghiệp thực phẩm)
-
transform transform the food industry (biến đổi ngành công nghiệp thực phẩm)
-
impact impact the food industry (tác động đến ngành công nghiệp thực phẩm)
-
challenges challenges in the food industry (những thách thức trong ngành công nghiệp thực phẩm)
-
future future of the food industry (tương lai của ngành công nghiệp thực phẩm)
-
sector food industry sector (lĩnh vực công nghiệp thực phẩm)
Idioms
-
a giant in the food industry
một tập đoàn/công ty lớn, có tầm ảnh hưởng trong ngành công nghiệp thực phẩm
"Nestlé is considered a giant in the food industry, with products sold worldwide."
(Nestlé được xem là một ông lớn trong ngành công nghiệp thực phẩm, với các sản phẩm được bán trên toàn thế giới.)
-
at the forefront of the food industry
ở tuyến đầu, tiên phong trong ngành công nghiệp thực phẩm (về đổi mới, xu hướng)
"This startup is at the forefront of the food industry's plant-based innovation."
(Công ty khởi nghiệp này đang ở tuyến đầu của sự đổi mới dựa trên thực vật trong ngành công nghiệp thực phẩm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
food industry
Danh từMạng lưới phức tạp của các doanh nghiệp tham gia vào quá trình sản xuất, chế biến, phân phối và bán thực phẩm.
"The food industry is facing increasing pressure to reduce its environmental impact."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The food industry will face new challenges in the coming years. |
Ngành công nghiệp thực phẩm sẽ đối mặt với những thách thức mới trong những năm tới. |
| Phủ định | The government is not going to heavily regulate the food industry next year. |
Chính phủ sẽ không điều chỉnh mạnh mẽ ngành công nghiệp thực phẩm vào năm tới. |
| Nghi vấn | Will the food industry adopt more sustainable practices? |
Liệu ngành công nghiệp thực phẩm có áp dụng các phương pháp bền vững hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food industry".
