(Top Banner Ad)
media responsibility
C1
Noun Phrase C1 Truyền thông và Báo chí

media responsibility

UK: /ˌmiːdiə rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ • US: /ˌmiːdiə rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

trách nhiệm của truyền thông trách nhiệm truyền thông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ethical and professional obligations of media outlets and journalists to report information accurately, fairly, and responsibly, considering the potential impact on individuals, society, and public discourse.

Vietnamese Meaning

Trách nhiệm đạo đức và nghề nghiệp của các cơ quan truyền thông và nhà báo trong việc đưa tin một cách chính xác, công bằng và có trách nhiệm, xem xét tác động tiềm tàng đối với cá nhân, xã hội và các cuộc thảo luận công khai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Media responsibility requires journalists to verify their sources before publishing a story."

    "Trách nhiệm truyền thông đòi hỏi các nhà báo phải xác minh nguồn tin của họ trước khi xuất bản một câu chuyện."

  • "The debate surrounding media responsibility is crucial in the age of misinformation."

    "Cuộc tranh luận về trách nhiệm truyền thông là rất quan trọng trong thời đại thông tin sai lệch."

  • "Many argue that social media platforms also bear a significant media responsibility."

    "Nhiều người cho rằng các nền tảng truyền thông xã hội cũng phải chịu một trách nhiệm truyền thông đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medium phương tiện, môi trường
Noun multimedia đa phương tiện
Verb mediate làm trung gian, hòa giải
Adjective responsible có trách nhiệm
Adverb responsibly một cách có trách nhiệm
Noun response sự phản hồi, câu trả lời

Synonyms

journalistic ethics (đạo đức báo chí)social responsibility of the media (trách nhiệm xã hội của truyền thông)

Antonyms

media irresponsibility (sự vô trách nhiệm của truyền thông)sensationalism (giật gân)

Related Words

Subject Area

Truyền thông và Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medium
English
media
Latin
respondere
Old French
responsabilite
English
responsibility

Nguồn gốc của 'Media'

Từ 'media' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'medium' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ở giữa' hoặc 'phương tiện'. Ban đầu, nó chỉ một chất trung gian hoặc phương tiện truyền đạt thông tin. Về sau, 'media' trở thành thuật ngữ dùng để chỉ các kênh truyền thông đại chúng như báo chí, phát thanh, truyền hình và internet, đóng vai trò là phương tiện truyền tải thông tin đến công chúng.

Nguồn gốc của 'Responsibility'

Từ 'responsibility' bắt nguồn từ 'respondere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đáp lại' hoặc 'trả lời'. Qua tiếng Pháp cổ 'responsable', nó phát triển thành nghĩa 'có khả năng chịu trách nhiệm' hoặc 'có nghĩa vụ giải trình' trong tiếng Anh. Đến thế kỷ 18, 'responsibility' có nghĩa là nghĩa vụ phải làm điều gì đó hoặc chịu hậu quả cho hành động của mình.

Usage Note

Khái niệm 'media responsibility' nhấn mạnh rằng các phương tiện truyền thông không chỉ đơn thuần là người truyền tin mà còn phải chịu trách nhiệm về những thông tin mà họ cung cấp và cách thông tin đó được truyền tải. Trách nhiệm này bao gồm việc kiểm chứng thông tin, tránh đưa tin sai lệch hoặc gây hiểu lầm, tôn trọng quyền riêng tư của cá nhân, và tránh kích động bạo lực hoặc phân biệt đối xử. Cần phân biệt với 'freedom of the press' (tự do báo chí), trong đó 'media responsibility' là một yếu tố để cân bằng tự do này.

Prepositions

for in

'Responsibility for' nhấn mạnh trách nhiệm gây ra hoặc chịu hậu quả của một hành động hoặc sự kiện. 'Responsibility in' nhấn mạnh trách nhiệm liên quan đến một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + media responsibility
  • ethical ethical media responsibility
    (trách nhiệm truyền thông có đạo đức)
  • social social media responsibility
    (trách nhiệm của truyền thông xã hội)
  • crucial crucial media responsibility
    (trách nhiệm truyền thông quan trọng/thiết yếu)
  • greater greater media responsibility
    (trách nhiệm truyền thông lớn hơn)
Verb + media responsibility
  • uphold uphold media responsibility
    (đề cao/duy trì trách nhiệm truyền thông)
  • fulfill fulfill media responsibility
    (hoàn thành/thực hiện trách nhiệm truyền thông)
  • promote promote media responsibility
    (thúc đẩy trách nhiệm truyền thông)
  • neglect neglect media responsibility
    (xao nhãng/bỏ bê trách nhiệm truyền thông)
  • demand demand media responsibility
    (yêu cầu/đòi hỏi trách nhiệm truyền thông)

Idioms

  • Upholding media responsibility is paramount.

    Việc duy trì trách nhiệm truyền thông là tối quan trọng.

    "Journalists must always remember that upholding media responsibility is paramount for public trust."

    (Các nhà báo phải luôn nhớ rằng việc duy trì trách nhiệm truyền thông là tối quan trọng để có được niềm tin của công chúng.)

  • The weight of media responsibility

    Gánh nặng/trọng trách của truyền thông

    "The editor felt the immense weight of media responsibility after breaking the controversial story."

    (Biên tập viên cảm thấy gánh nặng trách nhiệm truyền thông to lớn sau khi đăng tải câu chuyện gây tranh cãi.)

  • Calling for greater media responsibility

    Kêu gọi trách nhiệm truyền thông lớn hơn

    "There is a growing public consensus calling for greater media responsibility in reporting sensitive issues."

    (Ngày càng có sự đồng thuận rộng rãi của công chúng kêu gọi trách nhiệm truyền thông lớn hơn trong việc đưa tin về các vấn đề nhạy cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

media responsibility

Noun Phrase
Lật mặt

Trách nhiệm đạo đức và nghề nghiệp của các cơ quan truyền thông và nhà báo trong việc đưa tin một cách chính xác, công bằng và có trách nhiệm, xem xét tác động tiềm tàng đối với cá nhân, xã hội và các cuộc thảo luận công khai.

"Media responsibility requires journalists to verify their sources before publishing a story."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "media responsibility".

Truyền thông là Quyền lực thứ Tư (The Fourth Estate)

Trong các xã hội dân chủ phương Tây, truyền thông thường được gọi là 'Quyền lực thứ Tư', cùng với ba nhánh quyền lực truyền thống là lập pháp, hành pháp và tư pháp. Cách gọi này nhấn mạnh vai trò quan trọng của truyền thông trong việc giám sát chính phủ, đưa tin trung thực và giữ cho công chúng có đủ thông tin, từ đó đặt ra kỳ vọng cao về 'trách nhiệm truyền thông' đối với sự minh bạch và công bằng.

Đạo đức Báo chí và Tin giả (Fake News)

Trong bối cảnh hiện đại, khái niệm 'trách nhiệm truyền thông' ngày càng được nhấn mạnh qua các cuộc tranh luận về đạo đức báo chí và sự bùng nổ của tin giả (fake news). Các tổ chức truyền thông có trách nhiệm kiểm tra sự thật, đưa tin chính xác, khách quan để chống lại thông tin sai lệch và giữ vững niềm tin của công chúng, điều này là một phần thiết yếu của vai trò xã hội của họ.