(Top Banner Ad)
medical check-up
B1
Danh từ B1 Y học

medical check-up

UK: /ˈmedɪkəl ˈtʃek ʌp/ • US: /ˈmedɪkəl ˈtʃek ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra sức khỏe định kỳ khám sức khỏe tổng quát kiểm tra sức khỏe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A general examination by a doctor or dentist.

Vietnamese Meaning

Một cuộc kiểm tra sức khỏe tổng quát được thực hiện bởi bác sĩ hoặc nha sĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have a medical check-up scheduled for next week."

    "Tôi có một cuộc kiểm tra sức khỏe định kỳ vào tuần tới."

  • "Regular medical check-ups can help detect diseases early."

    "Kiểm tra sức khỏe định kỳ có thể giúp phát hiện bệnh sớm."

  • "The company offers free medical check-ups to its employees."

    "Công ty cung cấp kiểm tra sức khỏe miễn phí cho nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective medical Thuộc về y học, y tế
Noun medicine Y học, thuốc
Adverb medically Về mặt y tế, theo y học
Noun medic Y sĩ, nhân viên y tế (thông tục)
Noun check Sự kiểm tra, sự xem xét
Verb check Kiểm tra, xem xét

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medicus
Old French
eschequier
Old English
upp
English
medical
English
check-up
English
medical check-up

Nguồn gốc của 'Medical'

Từ 'medical' bắt nguồn từ 'medicus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'thầy thuốc' hoặc 'người chữa bệnh'. Gốc từ này liên quan đến 'mederi' (chữa trị, làm lành). Vì vậy, 'medical' ngay từ đầu đã mang ý nghĩa liên quan đến y học và việc chữa bệnh.

Nguồn gốc của 'Check-up'

Cụm từ 'check-up' (kiểm tra tổng quát) là một sáng tạo của tiếng Anh hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Từ 'check' ban đầu liên quan đến cờ vua (kiểm tra vua) từ tiếng Pháp cổ 'eschequier', sau đó phát triển nghĩa rộng hơn là 'kiểm tra, xem xét'. Khi kết hợp với 'up', nó tạo thành nghĩa 'kiểm tra kỹ lưỡng, toàn diện' đặc biệt là về sức khỏe.

Usage Note

Cụm từ 'medical check-up' thường được sử dụng để chỉ một quy trình kiểm tra sức khỏe định kỳ hoặc tổng quát, không tập trung vào một vấn đề cụ thể nào. Nó nhấn mạnh vào việc phòng ngừa và phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn. So với 'physical examination', 'medical check-up' có vẻ thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày và bao hàm một phạm vi kiểm tra rộng hơn, có thể bao gồm cả các xét nghiệm.

Prepositions

for

Giới từ 'for' thường được dùng để chỉ mục đích của việc kiểm tra: 'I'm going for a medical check-up'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + medical check-up
  • regular a regular medical check-up
    (một cuộc kiểm tra y tế định kỳ)
  • annual an annual medical check-up
    (một cuộc kiểm tra y tế hàng năm)
  • thorough a thorough medical check-up
    (một cuộc kiểm tra y tế kỹ lưỡng)
  • comprehensive a comprehensive medical check-up
    (một cuộc kiểm tra y tế toàn diện)
Verb + medical check-up
  • have have a medical check-up
    (đi khám sức khỏe tổng quát)
  • get get a medical check-up
    (đi khám sức khỏe tổng quát)
  • undergo undergo a medical check-up
    (trải qua một cuộc kiểm tra y tế)
  • schedule schedule a medical check-up
    (lên lịch khám sức khỏe tổng quát)
Medical check-up + Preposition
  • for a medical check-up for children
    (một cuộc kiểm tra y tế cho trẻ em)
  • before a medical check-up before travel
    (một cuộc kiểm tra y tế trước khi đi du lịch)

Idioms

  • to have/get a medical check-up

    đi khám sức khỏe tổng quát

    "I need to schedule a medical check-up soon."

    (Tôi cần lên lịch đi khám sức khỏe tổng quát sớm.)

  • to be due for a medical check-up

    đã đến lúc/đến hạn phải khám sức khỏe tổng quát

    "You haven't seen a doctor in two years; you're definitely due for a medical check-up."

    (Bạn đã không gặp bác sĩ hai năm rồi; bạn chắc chắn đã đến hạn phải khám sức khỏe tổng quát.)

  • to pass a medical check-up (with flying colors)

    vượt qua cuộc kiểm tra y tế (một cách xuất sắc, có sức khỏe tốt)

    "He passed his medical check-up with flying colors, proving he's fit for the job."

    (Anh ấy đã vượt qua cuộc kiểm tra y tế một cách xuất sắc, chứng tỏ anh ấy đủ sức khỏe cho công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medical check-up

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc kiểm tra sức khỏe tổng quát được thực hiện bởi bác sĩ hoặc nha sĩ.

"I have a medical check-up scheduled for next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about the importance of a medical check-up earlier, I would be much healthier now.
Nếu tôi biết về tầm quan trọng của việc kiểm tra sức khỏe sớm hơn, tôi đã khỏe mạnh hơn nhiều bây giờ.
Phủ định
If she hadn't ignored her doctor's advice about getting a regular medical check-up, she wouldn't have been diagnosed with a serious illness last year.
Nếu cô ấy không bỏ qua lời khuyên của bác sĩ về việc kiểm tra sức khỏe định kỳ, cô ấy đã không bị chẩn đoán mắc bệnh nghiêm trọng vào năm ngoái.
Nghi vấn
If you had had a medical check-up last year, would you be more confident about your health condition today?
Nếu bạn đã kiểm tra sức khỏe vào năm ngoái, bạn có tự tin hơn về tình trạng sức khỏe của mình hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medical check-up".

Văn hóa khám sức khỏe định kỳ

Ở nhiều nước phương Tây, việc khám sức khỏe định kỳ (thường là hàng năm) được khuyến khích mạnh mẽ như một phần của y tế dự phòng. Mục đích là phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn, thay vì chỉ đến gặp bác sĩ khi đã có triệu chứng bệnh rõ ràng. Điều này giúp duy trì sức khỏe tốt và có thể tiết kiệm chi phí điều trị về lâu dài.

Kiểm tra sức khỏe cho công việc hoặc thể thao

Việc 'medical check-up' cũng thường là yêu cầu bắt buộc đối với một số công việc nhất định (ví dụ: phi công, vận động viên chuyên nghiệp, nhân viên y tế) hoặc khi tham gia các hoạt động thể thao mạo hiểm. Điều này nhằm đảm bảo rằng cá nhân có đủ thể lực và không có bất kỳ tình trạng sức khỏe nào có thể gây nguy hiểm cho bản thân hoặc người khác.