medical check-up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A general examination by a doctor or dentist.
Vietnamese Meaning
Một cuộc kiểm tra sức khỏe tổng quát được thực hiện bởi bác sĩ hoặc nha sĩ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have a medical check-up scheduled for next week."
"Tôi có một cuộc kiểm tra sức khỏe định kỳ vào tuần tới."
-
"Regular medical check-ups can help detect diseases early."
"Kiểm tra sức khỏe định kỳ có thể giúp phát hiện bệnh sớm."
-
"The company offers free medical check-ups to its employees."
"Công ty cung cấp kiểm tra sức khỏe miễn phí cho nhân viên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'medical check-up' thường được sử dụng để chỉ một quy trình kiểm tra sức khỏe định kỳ hoặc tổng quát, không tập trung vào một vấn đề cụ thể nào. Nó nhấn mạnh vào việc phòng ngừa và phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn. So với 'physical examination', 'medical check-up' có vẻ thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày và bao hàm một phạm vi kiểm tra rộng hơn, có thể bao gồm cả các xét nghiệm.
Prepositions
Giới từ 'for' thường được dùng để chỉ mục đích của việc kiểm tra: 'I'm going for a medical check-up'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
regular a regular medical check-up (một cuộc kiểm tra y tế định kỳ)
-
annual an annual medical check-up (một cuộc kiểm tra y tế hàng năm)
-
thorough a thorough medical check-up (một cuộc kiểm tra y tế kỹ lưỡng)
-
comprehensive a comprehensive medical check-up (một cuộc kiểm tra y tế toàn diện)
-
have have a medical check-up (đi khám sức khỏe tổng quát)
-
get get a medical check-up (đi khám sức khỏe tổng quát)
-
undergo undergo a medical check-up (trải qua một cuộc kiểm tra y tế)
-
schedule schedule a medical check-up (lên lịch khám sức khỏe tổng quát)
-
for a medical check-up for children (một cuộc kiểm tra y tế cho trẻ em)
-
before a medical check-up before travel (một cuộc kiểm tra y tế trước khi đi du lịch)
Idioms
-
to have/get a medical check-up
đi khám sức khỏe tổng quát
"I need to schedule a medical check-up soon."
(Tôi cần lên lịch đi khám sức khỏe tổng quát sớm.)
-
to be due for a medical check-up
đã đến lúc/đến hạn phải khám sức khỏe tổng quát
"You haven't seen a doctor in two years; you're definitely due for a medical check-up."
(Bạn đã không gặp bác sĩ hai năm rồi; bạn chắc chắn đã đến hạn phải khám sức khỏe tổng quát.)
-
to pass a medical check-up (with flying colors)
vượt qua cuộc kiểm tra y tế (một cách xuất sắc, có sức khỏe tốt)
"He passed his medical check-up with flying colors, proving he's fit for the job."
(Anh ấy đã vượt qua cuộc kiểm tra y tế một cách xuất sắc, chứng tỏ anh ấy đủ sức khỏe cho công việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
medical check-up
Danh từMột cuộc kiểm tra sức khỏe tổng quát được thực hiện bởi bác sĩ hoặc nha sĩ.
"I have a medical check-up scheduled for next week."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known about the importance of a medical check-up earlier, I would be much healthier now. |
Nếu tôi biết về tầm quan trọng của việc kiểm tra sức khỏe sớm hơn, tôi đã khỏe mạnh hơn nhiều bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't ignored her doctor's advice about getting a regular medical check-up, she wouldn't have been diagnosed with a serious illness last year. |
Nếu cô ấy không bỏ qua lời khuyên của bác sĩ về việc kiểm tra sức khỏe định kỳ, cô ấy đã không bị chẩn đoán mắc bệnh nghiêm trọng vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | If you had had a medical check-up last year, would you be more confident about your health condition today? |
Nếu bạn đã kiểm tra sức khỏe vào năm ngoái, bạn có tự tin hơn về tình trạng sức khỏe của mình hôm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medical check-up".
