(Top Banner Ad)
health check
B1
noun B1 Y học/Công nghệ thông tin

health check

UK: /ˈhelθ tʃek/ • US: /ˈhelθ tʃek/

Nghĩa tiếng Việt

khám sức khỏe kiểm tra sức khỏe đánh giá sức khỏe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A general assessment of a person's physical or mental condition, or a procedure to ensure that something is in good working order.

Vietnamese Meaning

Một đánh giá tổng quát về tình trạng thể chất hoặc tinh thần của một người, hoặc một quy trình để đảm bảo rằng một thứ gì đó đang hoạt động tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I go for a health check every year to make sure everything is okay."

    "Tôi đi khám sức khỏe định kỳ mỗi năm để đảm bảo mọi thứ đều ổn."

  • "The company offers employees a free annual health check."

    "Công ty cung cấp cho nhân viên một cuộc kiểm tra sức khỏe hàng năm miễn phí."

  • "We need to perform a health check on the server to ensure it's running smoothly."

    "Chúng ta cần thực hiện kiểm tra trạng thái máy chủ để đảm bảo nó đang chạy trơn tru."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health sức khỏe
Adjective healthy khỏe mạnh, có lợi cho sức khỏe
Adjective unhealthy không khỏe mạnh, có hại cho sức khỏe
Verb check kiểm tra, xem xét
Noun check-up buổi khám sức khỏe tổng quát định kỳ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hailithō
Old English
hælþ
Middle English
helthe
Old French
eschec
Middle English
chek
Modern English (compound)
health check

Nguồn gốc từ 'Health'

Từ 'health' (sức khỏe) bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*hailithō', mang ý nghĩa 'sự toàn vẹn, sự lành lặn'. Nó liên quan đến trạng thái không bị tổn hại hay thiếu sót, thể hiện sự khỏe mạnh.

Nguồn gốc từ 'Check'

Từ 'check' (kiểm tra) có nguồn gốc từ tiếng Old French 'eschec', ban đầu dùng trong cờ vua để chỉ hành động 'chiếu' (đặt vua vào thế nguy hiểm). Sau đó, nghĩa của nó phát triển thành 'kiểm soát, xem xét kỹ lưỡng' để đảm bảo mọi thứ đều đúng đắn hoặc an toàn.

Sự kết hợp 'Health Check'

Cụm từ 'health check' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, dùng để chỉ việc kiểm tra tình trạng sức khỏe tổng thể của một người hoặc một hệ thống. Ngày nay, nó được dùng rộng rãi không chỉ trong y tế mà còn để đánh giá tình hình của các tổ chức, nền kinh tế, hoặc hệ thống.

Usage Note

Trong lĩnh vực y học, 'health check' thường đề cập đến khám sức khỏe định kỳ. Trong công nghệ thông tin, nó đề cập đến việc kiểm tra trạng thái hoạt động của hệ thống hoặc ứng dụng.

Prepositions

for on

'health check for': chỉ mục đích của việc kiểm tra sức khỏe, ví dụ: 'a health check for diabetes'. 'health check on': chỉ đối tượng được kiểm tra sức khỏe, ví dụ: 'a health check on the server'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + health check
  • regular regular health check
    (kiểm tra sức khỏe định kỳ)
  • annual annual health check
    (kiểm tra sức khỏe hàng năm)
  • thorough thorough health check
    (kiểm tra sức khỏe kỹ lưỡng)
  • comprehensive comprehensive health check
    (kiểm tra sức khỏe toàn diện)
  • routine routine health check
    (kiểm tra sức khỏe thường lệ)
Verb + health check
  • conduct conduct a health check
    (thực hiện kiểm tra sức khỏe)
  • perform perform a health check
    (tiến hành kiểm tra sức khỏe)
  • get get a health check
    (đi khám sức khỏe)
  • undergo undergo a health check
    (trải qua một đợt kiểm tra sức khỏe)
  • schedule schedule a health check
    (lên lịch khám sức khỏe)
Noun + health check (metaphorical use)
  • system system health check
    (kiểm tra tình trạng hệ thống)
  • financial financial health check
    (kiểm tra tình hình tài chính)
  • company company health check
    (kiểm tra tình hình hoạt động của công ty)

Idioms

  • perform a health check (on something/someone)

    thực hiện một cuộc kiểm tra sức khỏe (với ai/cái gì); kiểm tra tình trạng tổng thể.

    "The IT department will perform a health check on all servers this weekend."

    (Bộ phận IT sẽ thực hiện kiểm tra tình trạng tất cả các máy chủ vào cuối tuần này.)

  • give something/someone a health check

    tiến hành kiểm tra sức khỏe cho ai/cái gì; xem xét kỹ lưỡng tình trạng của cái gì đó.

    "We need to give our marketing strategy a thorough health check to see if it's still effective."

    (Chúng ta cần kiểm tra kỹ lưỡng chiến lược marketing của mình để xem nó còn hiệu quả không.)

  • economic health check

    đánh giá tình hình sức khỏe kinh tế; kiểm tra tình trạng kinh tế.

    "The government announced an economic health check to assess the nation's financial stability."

    (Chính phủ đã công bố một cuộc kiểm tra tình hình kinh tế để đánh giá sự ổn định tài chính của quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

health check

noun
Lật mặt

Một đánh giá tổng quát về tình trạng thể chất hoặc tinh thần của một người, hoặc một quy trình để đảm bảo rằng một thứ gì đó đang hoạt động tốt.

"I go for a health check every year to make sure everything is okay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had enough money, I would get a thorough health check every year.
Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ đi kiểm tra sức khỏe tổng quát mỗi năm.
Phủ định
If she didn't prioritize her work so much, she wouldn't delay her annual health check.
Nếu cô ấy không ưu tiên công việc quá nhiều, cô ấy sẽ không trì hoãn việc kiểm tra sức khỏe hàng năm của mình.
Nghi vấn
Would you feel more at ease if you had a health check more regularly?
Bạn có cảm thấy thoải mái hơn nếu bạn kiểm tra sức khỏe thường xuyên hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "health check".

Khám sức khỏe định kỳ hàng năm

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc khám sức khỏe định kỳ hàng năm ('annual physical' hoặc 'annual health check') là một phần quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe phòng ngừa. Mục đích là để phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn và duy trì một lối sống lành mạnh, giúp kéo dài tuổi thọ và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Y học dự phòng

Khái niệm 'health check' gắn liền với nguyên tắc của y học dự phòng (preventive medicine), nhấn mạnh việc ngăn ngừa bệnh tật trước khi chúng xảy ra thay vì chỉ điều trị khi bệnh đã phát. Việc kiểm tra sức khỏe thường xuyên giúp cộng đồng nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc chủ động bảo vệ và duy trì sức khỏe.