health check
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A general assessment of a person's physical or mental condition, or a procedure to ensure that something is in good working order.
Vietnamese Meaning
Một đánh giá tổng quát về tình trạng thể chất hoặc tinh thần của một người, hoặc một quy trình để đảm bảo rằng một thứ gì đó đang hoạt động tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I go for a health check every year to make sure everything is okay."
"Tôi đi khám sức khỏe định kỳ mỗi năm để đảm bảo mọi thứ đều ổn."
-
"The company offers employees a free annual health check."
"Công ty cung cấp cho nhân viên một cuộc kiểm tra sức khỏe hàng năm miễn phí."
-
"We need to perform a health check on the server to ensure it's running smoothly."
"Chúng ta cần thực hiện kiểm tra trạng thái máy chủ để đảm bảo nó đang chạy trơn tru."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong lĩnh vực y học, 'health check' thường đề cập đến khám sức khỏe định kỳ. Trong công nghệ thông tin, nó đề cập đến việc kiểm tra trạng thái hoạt động của hệ thống hoặc ứng dụng.
Prepositions
'health check for': chỉ mục đích của việc kiểm tra sức khỏe, ví dụ: 'a health check for diabetes'. 'health check on': chỉ đối tượng được kiểm tra sức khỏe, ví dụ: 'a health check on the server'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
regular regular health check (kiểm tra sức khỏe định kỳ)
-
annual annual health check (kiểm tra sức khỏe hàng năm)
-
thorough thorough health check (kiểm tra sức khỏe kỹ lưỡng)
-
comprehensive comprehensive health check (kiểm tra sức khỏe toàn diện)
-
routine routine health check (kiểm tra sức khỏe thường lệ)
-
conduct conduct a health check (thực hiện kiểm tra sức khỏe)
-
perform perform a health check (tiến hành kiểm tra sức khỏe)
-
get get a health check (đi khám sức khỏe)
-
undergo undergo a health check (trải qua một đợt kiểm tra sức khỏe)
-
schedule schedule a health check (lên lịch khám sức khỏe)
-
system system health check (kiểm tra tình trạng hệ thống)
-
financial financial health check (kiểm tra tình hình tài chính)
-
company company health check (kiểm tra tình hình hoạt động của công ty)
Idioms
-
perform a health check (on something/someone)
thực hiện một cuộc kiểm tra sức khỏe (với ai/cái gì); kiểm tra tình trạng tổng thể.
"The IT department will perform a health check on all servers this weekend."
(Bộ phận IT sẽ thực hiện kiểm tra tình trạng tất cả các máy chủ vào cuối tuần này.)
-
give something/someone a health check
tiến hành kiểm tra sức khỏe cho ai/cái gì; xem xét kỹ lưỡng tình trạng của cái gì đó.
"We need to give our marketing strategy a thorough health check to see if it's still effective."
(Chúng ta cần kiểm tra kỹ lưỡng chiến lược marketing của mình để xem nó còn hiệu quả không.)
-
economic health check
đánh giá tình hình sức khỏe kinh tế; kiểm tra tình trạng kinh tế.
"The government announced an economic health check to assess the nation's financial stability."
(Chính phủ đã công bố một cuộc kiểm tra tình hình kinh tế để đánh giá sự ổn định tài chính của quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
health check
nounMột đánh giá tổng quát về tình trạng thể chất hoặc tinh thần của một người, hoặc một quy trình để đảm bảo rằng một thứ gì đó đang hoạt động tốt.
"I go for a health check every year to make sure everything is okay."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had enough money, I would get a thorough health check every year. |
Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ đi kiểm tra sức khỏe tổng quát mỗi năm. |
| Phủ định | If she didn't prioritize her work so much, she wouldn't delay her annual health check. |
Nếu cô ấy không ưu tiên công việc quá nhiều, cô ấy sẽ không trì hoãn việc kiểm tra sức khỏe hàng năm của mình. |
| Nghi vấn | Would you feel more at ease if you had a health check more regularly? |
Bạn có cảm thấy thoải mái hơn nếu bạn kiểm tra sức khỏe thường xuyên hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "health check".
