(Top Banner Ad)
physical examination
B2
danh từ B2 Y học

physical examination

UK: /ˈfɪzɪkl ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/ • US: /ˈfɪzɪkəl ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

khám sức khỏe kiểm tra sức khỏe khám bệnh tổng quát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medical doctor's examination of your body to discover if you are healthy or have any illnesses.

Vietnamese Meaning

Một cuộc kiểm tra cơ thể bởi bác sĩ để phát hiện xem bạn có khỏe mạnh hay có bệnh tật gì không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor gave me a thorough physical examination."

    "Bác sĩ đã khám sức khỏe tổng quát kỹ lưỡng cho tôi."

  • "All new employees must undergo a physical examination."

    "Tất cả nhân viên mới phải trải qua cuộc kiểm tra sức khỏe."

  • "The physical examination revealed no abnormalities."

    "Việc kiểm tra sức khỏe không phát hiện ra bất thường nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun physician Bác sĩ (đặc biệt là bác sĩ nội khoa)
Adverb physically Về mặt thể chất, bằng thân thể
Verb examine Kiểm tra, khám (bệnh), xem xét
Noun examiner Người kiểm tra, giám khảo
Noun examinee Thí sinh, người được kiểm tra

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
phusikos (φυσικός)
Latin
physicus
Old French
phisique
Middle English
phisical
Modern English (adj.)
physical
Latin
examinatio
Old French
examinacion
Middle English (n.)
examinacion
Modern English (phrase)
physical examination

Nguồn gốc 'Physical'

'Physical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'phusikos' (φυσικός), nghĩa là 'thuộc về tự nhiên'. Từ này đi qua tiếng Latin 'physicus' và tiếng Pháp cổ 'phisique', ban đầu dùng để chỉ khoa học tự nhiên và y học. Về sau, nó phát triển nghĩa là 'thuộc về cơ thể con người'.

Nguồn gốc 'Examination'

'Examination' xuất phát từ tiếng Latin 'examinatio', mang nghĩa 'sự cân nhắc, sự kiểm tra kỹ lưỡng'. Nó bắt nguồn từ động từ 'examinare', có nghĩa là 'cân' hoặc 'thử nghiệm'. Qua tiếng Pháp cổ 'examinacion', từ này đã đến tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về sự xem xét cẩn thận.

Sự kết hợp hoàn hảo

Cụm từ 'physical examination' (khám thể chất) là sự kết hợp của 'physical' (liên quan đến cơ thể) và 'examination' (sự kiểm tra). Cụm từ này trở nên phổ biến vào thế kỷ 19, khi y học hiện đại bắt đầu hệ thống hóa các quy trình kiểm tra sức khỏe, phản ánh việc bác sĩ cần xem xét toàn diện cơ thể bệnh nhân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, để chỉ một quá trình kiểm tra sức khỏe tổng quát. Nó khác với các loại kiểm tra chuyên sâu hơn như xét nghiệm máu hoặc chụp X-quang, mặc dù những xét nghiệm này có thể là một phần của quá trình kiểm tra sức khỏe tổng quát. Nên dùng 'physical examination' khi muốn nhấn mạnh việc kiểm tra bằng các phương pháp quan sát, sờ, gõ, nghe.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ mục đích hoặc đối tượng của cuộc kiểm tra. Ví dụ: 'a physical examination of the heart'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical examination
  • annual annual physical examination
    (kiểm tra sức khỏe định kỳ hàng năm)
  • routine routine physical examination
    (khám sức khỏe định kỳ thường lệ)
  • comprehensive comprehensive physical examination
    (khám sức khỏe toàn diện)
  • thorough thorough physical examination
    (khám sức khỏe kỹ lưỡng)
  • medical medical physical examination
    (khám sức khỏe y tế)
Verb + physical examination
  • conduct conduct a physical examination
    (tiến hành khám thể chất)
  • perform perform a physical examination
    (thực hiện khám thể chất)
  • undergo undergo a physical examination
    (trải qua/tiến hành khám thể chất)
  • schedule schedule a physical examination
    (lên lịch khám sức khỏe)
  • require require a physical examination
    (yêu cầu khám sức khỏe)
Noun + physical examination
  • results of results of the physical examination
    (kết quả của buổi khám sức khỏe)
  • need for need for a physical examination
    (nhu cầu khám sức khỏe)

Idioms

  • to undergo a physical examination

    trải qua một buổi khám thể chất (cụm động từ rất thông dụng)

    "You will need to undergo a physical examination before joining the sports team."

    (Bạn sẽ cần trải qua một buổi khám thể chất trước khi tham gia đội thể thao.)

  • to pass a physical examination

    đạt yêu cầu trong buổi khám thể chất

    "He had to pass a physical examination to get the job as a pilot."

    (Anh ấy phải vượt qua buổi khám thể chất để nhận công việc phi công.)

  • a comprehensive physical examination

    một cuộc khám sức khỏe toàn diện (cụm danh từ cố định rất thường dùng)

    "The clinic offers a comprehensive physical examination package for executives."

    (Phòng khám cung cấp gói khám sức khỏe toàn diện cho các giám đốc điều hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical examination

danh từ
Lật mặt

Một cuộc kiểm tra cơ thể bởi bác sĩ để phát hiện xem bạn có khỏe mạnh hay có bệnh tật gì không.

"The doctor gave me a thorough physical examination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had had a physical examination before she started her new job.
Cô ấy đã khám sức khỏe tổng quát trước khi bắt đầu công việc mới.
Phủ định
They had not had a physical examination before they joined the army.
Họ đã không khám sức khỏe tổng quát trước khi nhập ngũ.
Nghi vấn
Had he had a physical examination before he bought the life insurance?
Anh ấy đã khám sức khỏe tổng quát trước khi mua bảo hiểm nhân thọ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical examination".

Kiểm tra sức khỏe định kỳ

Ở nhiều nước phương Tây, việc khám sức khỏe định kỳ (thường là hàng năm, còn gọi là 'annual physical' hoặc 'yearly check-up') là một phần quan trọng của việc duy trì sức khỏe. Nó giúp phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn và khuyến khích lối sống lành mạnh.

Mục đích đa dạng

Khám sức khỏe không chỉ dành cho mục đích y tế thông thường mà còn bắt buộc trong nhiều trường hợp khác như xin việc làm (đặc biệt là các ngành nghề đòi hỏi thể lực), tham gia các hoạt động thể thao, nhập học, hoặc các thủ tục nhập cư. Điều này đảm bảo rằng cá nhân có đủ sức khỏe để đáp ứng các yêu cầu cụ thể.