(Top Banner Ad)
medical emergency
B2
Danh từ B2 Y học

medical emergency

UK: /ˈmɛdɪkəl ɪˈmɜːdʒənsi/ • US: /ˈmɛdɪkəl ɪˈmɜːrdʒənsi/

Nghĩa tiếng Việt

cấp cứu y tế tình huống khẩn cấp y tế trường hợp khẩn cấp y tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden and serious illness or injury that requires immediate medical attention.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng bệnh hoặc chấn thương nghiêm trọng và đột ngột, cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Call an ambulance immediately in case of a medical emergency."

    "Hãy gọi xe cứu thương ngay lập tức trong trường hợp khẩn cấp y tế."

  • "He was rushed to the hospital after experiencing a medical emergency at home."

    "Anh ấy đã được đưa đến bệnh viện sau khi trải qua một tình huống khẩn cấp y tế tại nhà."

  • "Knowing basic first aid can be life-saving in a medical emergency."

    "Biết sơ cứu cơ bản có thể cứu sống người khác trong một tình huống khẩn cấp y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medicine y học, thuốc men
Noun medic nhân viên y tế (thường là trong quân đội hoặc cấp cứu)
Adverb medically về mặt y tế
Noun medication thuốc điều trị
Verb emerge nổi lên, xuất hiện
Adjective emergent đang nổi lên, cấp bách
Noun urgency sự khẩn cấp
Adverb urgently một cách khẩn cấp

Synonyms

medical crisis (khủng hoảng y tế)urgent medical situation (tình huống y tế khẩn cấp)

Antonyms

routine checkup (kiểm tra sức khỏe định kỳ)elective surgery (phẫu thuật tự chọn)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*med-
Latin
mederi (to heal)
Latin
medicus (physician)
Old French
medical (related to medicine)
English
medical (16th century)
Latin
emergere (to rise out, come forth)
Medieval Latin
emergentia (a coming forth)
Old French
emergence (sudden appearance)
English
emergency (17th century)
English
medical emergency (19th-20th century, as a common phrase)

Nguồn gốc 'Medical' và 'Emergency'

Cụm từ 'medical emergency' được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Medical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'medicus' (thầy thuốc, người chữa bệnh), liên quan đến hành động 'mederi' (chữa lành). Từ này đã đi vào tiếng Anh từ thế kỷ 16. Trong khi đó, 'emergency' có gốc từ tiếng Latin 'emergere' (nổi lên, xuất hiện), diễn tả một sự kiện bất ngờ hoặc cấp bách. Hai từ này kết hợp lại tạo thành một cụm từ mô tả một tình huống y tế khẩn cấp, đòi hỏi sự can thiệp ngay lập tức.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính cấp bách và nguy hiểm đến tính mạng hoặc sức khỏe của tình huống. Nó khác với 'medical condition' (tình trạng bệnh) vì 'medical emergency' đòi hỏi can thiệp khẩn cấp. Nó thường liên quan đến các tình huống như đau tim, đột quỵ, khó thở nghiêm trọng, chấn thương nặng do tai nạn.

Prepositions

in during

In: 'in a medical emergency' (trong một tình huống khẩn cấp y tế). During: 'during a medical emergency' (trong khi xảy ra tình huống khẩn cấp y tế).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + medical emergency
  • serious serious medical emergency
    (tình trạng y tế khẩn cấp nghiêm trọng)
  • critical critical medical emergency
    (tình trạng y tế khẩn cấp nguy kịch)
  • life-threatening life-threatening medical emergency
    (tình trạng y tế khẩn cấp đe dọa tính mạng)
  • unforeseen unforeseen medical emergency
    (tình trạng y tế khẩn cấp không lường trước)
Verb + medical emergency
  • have have a medical emergency
    (gặp phải tình trạng y tế khẩn cấp)
  • declare declare a medical emergency
    (tuyên bố tình trạng y tế khẩn cấp)
  • respond to respond to a medical emergency
    (ứng phó với tình trạng y tế khẩn cấp)
  • deal with deal with a medical emergency
    (giải quyết tình trạng y tế khẩn cấp)

Idioms

  • declare a medical emergency

    tuyên bố tình trạng y tế khẩn cấp (thường bởi nhân viên y tế hoặc chính quyền)

    "The pilot had to declare a medical emergency and divert the flight."

    (Phi công buộc phải tuyên bố tình trạng y tế khẩn cấp và chuyển hướng chuyến bay.)

  • respond to a medical emergency

    ứng phó với một tình trạng y tế khẩn cấp

    "First responders are trained to respond to a medical emergency quickly and efficiently."

    (Lực lượng phản ứng nhanh được huấn luyện để ứng phó với tình trạng y tế khẩn cấp một cách nhanh chóng và hiệu quả.)

  • face a medical emergency

    đối mặt với một tình trạng y tế khẩn cấp

    "Many families unexpectedly face a medical emergency and struggle with the costs."

    (Nhiều gia đình bất ngờ đối mặt với tình trạng y tế khẩn cấp và phải vật lộn với chi phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medical emergency

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng bệnh hoặc chấn thương nghiêm trọng và đột ngột, cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.

"Call an ambulance immediately in case of a medical emergency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medical emergency".

Các số điện thoại khẩn cấp

Ở các nước phương Tây, việc gọi các số điện thoại khẩn cấp như 911 (Mỹ, Canada), 999 (Anh) hoặc 112 (Châu Âu) là điều cần thiết trong trường hợp khẩn cấp y tế. Các trung tâm điều phối sẽ cử đội ngũ y tế chuyên nghiệp đến hỗ trợ, đảm bảo người bệnh được chăm sóc kịp thời.

Luật Người Samaritan Tốt (Good Samaritan Laws)

Nhiều quốc gia, đặc biệt là ở phương Tây, có 'Luật Người Samaritan Tốt' để bảo vệ những người cung cấp sự giúp đỡ tình nguyện trong trường hợp khẩn cấp y tế. Luật này khuyến khích mọi người giúp đỡ người khác mà không sợ trách nhiệm pháp lý nếu sự giúp đỡ của họ không hoàn hảo hoặc vô tình gây ra thiệt hại nhỏ.