(Top Banner Ad)
medical trial
C1
noun C1 Y học

medical trial

UK: /ˈmedɪkəl ˈtraɪəl/ • US: /ˈmedɪkəl ˈtraɪəl/

Nghĩa tiếng Việt

thử nghiệm y tế nghiên cứu y học lâm sàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A research study conducted with human subjects to evaluate the safety and effectiveness of a medical treatment, intervention, or device.

Vietnamese Meaning

Một nghiên cứu được thực hiện trên người để đánh giá tính an toàn và hiệu quả của một phương pháp điều trị, can thiệp y tế hoặc thiết bị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new drug is currently undergoing medical trials to assess its efficacy."

    "Loại thuốc mới hiện đang trải qua các thử nghiệm y tế để đánh giá hiệu quả của nó."

  • "Patients volunteered to participate in the medical trial."

    "Bệnh nhân tình nguyện tham gia vào thử nghiệm y tế."

  • "The medical trial yielded promising results."

    "Thử nghiệm y tế đã mang lại kết quả đầy hứa hẹn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medicine Y học, thuốc men
Noun medic Y sĩ, lính cứu thương
Noun medication Thuốc, sự điều trị bằng thuốc
Adjective medical Thuộc về y tế, y học
Adverb medically Về mặt y tế, bằng y học
Verb try Thử, cố gắng
Noun trial Sự thử nghiệm, cuộc thử nghiệm, phiên tòa
Noun trier Người thử nghiệm, người kiên trì
Noun retrial Sự xử lại (vụ án), sự thử nghiệm lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medicus
Latin
medicalis
Old French
médical
English
medical
Old French
trial
English
trial
Modern English
medical trial

Nguồn gốc của 'medical'

Từ 'medical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'medicus', có nghĩa là 'thầy thuốc' hoặc 'người chữa bệnh'. Sau đó, nó phát triển thành 'medicalis' (liên quan đến y học) và đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Nó nhấn mạnh lĩnh vực khoa học và thực hành liên quan đến sức khỏe con người.

Nguồn gốc của 'trial'

Từ 'trial' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'trial', mang ý nghĩa 'hành động thử' hoặc 'sự kiểm tra'. Ban đầu, nó có thể liên quan đến các cuộc thử nghiệm pháp lý (thử nghiệm trước tòa) hoặc bất kỳ quá trình kiểm tra, đánh giá nào để xác định giá trị, chất lượng hoặc hiệu quả.

Sự kết hợp 'medical trial'

Khi hai từ này kết hợp, 'medical trial' mô tả một quá trình kiểm tra khoa học có hệ thống trong lĩnh vực y học. Đây là nền tảng để đánh giá độ an toàn và hiệu quả của các loại thuốc, phương pháp điều trị hoặc thiết bị y tế mới, trở thành một phần không thể thiếu của y học hiện đại và quá trình phát triển thuốc.

Usage Note

Medical trials are carefully designed and regulated to ensure the safety and ethical treatment of participants. They are essential for advancing medical knowledge and improving patient care. Often used interchangeably with 'clinical trial', although 'medical trial' can encompass a broader range including trials of medical devices as well as pharmaceuticals.

Prepositions

in for

'- in a medical trial' refers to the participation or involvement within the trial process. '- for a medical trial' specifies the purpose or suitability of something or someone concerning a trial.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'medical trial' (as object)
  • conduct conduct a medical trial
    (Tiến hành một thử nghiệm y tế)
  • carry out carry out a medical trial
    (Thực hiện một thử nghiệm y tế)
  • launch launch a medical trial
    (Khởi động một thử nghiệm y tế)
  • fund fund a medical trial
    (Tài trợ cho một thử nghiệm y tế)
  • approve approve a medical trial
    (Phê duyệt một thử nghiệm y tế)
Verbs with 'medical trial' (as subject)
  • shows The medical trial shows promising results.
    (Thử nghiệm y tế cho thấy kết quả đầy hứa hẹn.)
  • reveals The medical trial reveals new data.
    (Thử nghiệm y tế tiết lộ dữ liệu mới.)
Adjectives modifying 'medical trial'
  • clinical clinical medical trial
    (Thử nghiệm y tế lâm sàng)
  • successful successful medical trial
    (Thử nghiệm y tế thành công)
  • ongoing ongoing medical trial
    (Thử nghiệm y tế đang diễn ra)
  • large-scale large-scale medical trial
    (Thử nghiệm y tế quy mô lớn)
  • double-blind double-blind medical trial
    (Thử nghiệm y tế mù đôi (cả bệnh nhân và người nghiên cứu đều không biết ai dùng thuốc thật, ai dùng giả dược))
Participating in 'medical trial'
  • participate in participate in a medical trial
    (Tham gia vào một thử nghiệm y tế)
  • enroll in enroll in a medical trial
    (Đăng ký tham gia một thử nghiệm y tế)
  • undergo undergo a medical trial
    (Trải qua một thử nghiệm y tế)

Idioms

  • conduct a medical trial

    Tiến hành một thử nghiệm y tế

    "Researchers are preparing to conduct a new medical trial for the vaccine."

    (Các nhà nghiên cứu đang chuẩn bị tiến hành một thử nghiệm y tế mới cho vắc-xin.)

  • participate in a medical trial

    Tham gia vào một thử nghiệm y tế

    "Thousands of volunteers are needed to participate in the upcoming medical trial."

    (Hàng ngàn tình nguyện viên được yêu cầu tham gia vào thử nghiệm y tế sắp tới.)

  • a phase 3 medical trial

    Một thử nghiệm y tế giai đoạn 3 (giai đoạn cuối trước khi phê duyệt rộng rãi)

    "The drug is currently in a phase 3 medical trial, showing promising efficacy."

    (Thuốc này hiện đang ở giai đoạn thử nghiệm y tế thứ 3, cho thấy hiệu quả đầy hứa hẹn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medical trial

noun
Lật mặt

Một nghiên cứu được thực hiện trên người để đánh giá tính an toàn và hiệu quả của một phương pháp điều trị, can thiệp y tế hoặc thiết bị.

"The new drug is currently undergoing medical trials to assess its efficacy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medical trial".

Các giai đoạn thử nghiệm lâm sàng

Các thử nghiệm y tế (hay thử nghiệm lâm sàng) thường trải qua ba hoặc bốn giai đoạn chính trước khi một loại thuốc hoặc liệu pháp mới được phê duyệt để sử dụng rộng rãi. Giai đoạn 1 tập trung vào sự an toàn trên một nhóm nhỏ người khỏe mạnh; Giai đoạn 2 đánh giá hiệu quả và tác dụng phụ trên một nhóm bệnh nhân lớn hơn; Giai đoạn 3 so sánh liệu pháp mới với phương pháp điều trị hiện có trên hàng ngàn bệnh nhân; Giai đoạn 4 là giám sát sau khi thuốc đã được phê duyệt.

Sự đồng thuận có hiểu biết và Đạo đức

Trước khi tham gia bất kỳ thử nghiệm y tế nào, các tình nguyện viên phải được cung cấp đầy đủ thông tin về mục đích, rủi ro và lợi ích tiềm năng của thử nghiệm. Quy trình này được gọi là 'sự đồng thuận có hiểu biết' (informed consent). Các ủy ban đạo đức độc lập (Institutional Review Boards - IRB) giám sát tất cả các thử nghiệm để đảm bảo quyền và sự an toàn của người tham gia được bảo vệ tối đa, đây là một trụ cột quan trọng trong y học hiện đại.