(Top Banner Ad)
medicinal chemistry
C1
noun C1 Hóa học, Y học, Dược học

medicinal chemistry

UK: /mɪˌdɪsɪnəl ˈkemɪstri/ • US: /məˌdɪsɪnəl ˈkemɪstri/

Nghĩa tiếng Việt

hóa dược hóa học dược phẩm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of chemistry concerned with the discovery, development, and synthesis of pharmaceutical drugs.

Vietnamese Meaning

Ngành hóa học liên quan đến việc khám phá, phát triển và tổng hợp các loại thuốc dược phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Medicinal chemistry plays a crucial role in the development of new therapies for cancer."

    "Hóa học dược phẩm đóng một vai trò quan trọng trong việc phát triển các liệu pháp mới cho bệnh ung thư."

  • "Her research focuses on medicinal chemistry and the synthesis of novel drug candidates."

    "Nghiên cứu của cô tập trung vào hóa học dược phẩm và tổng hợp các ứng cử viên thuốc mới."

  • "Many universities offer degree programs in medicinal chemistry."

    "Nhiều trường đại học cung cấp các chương trình cấp bằng về hóa học dược phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medicine y học, thuốc
Adjective medical thuộc y tế
Verb medicate cho thuốc, điều trị bằng thuốc
Noun chemist nhà hóa học, dược sĩ
Adjective chemical thuộc hóa học
Noun chemical chất hóa học
Noun pharmacy nhà thuốc, dược khoa
Noun pharmacist dược sĩ

Synonyms

pharmaceutical chemistry (hóa học dược phẩm)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Y học, Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
khēmeía
Arabic
al-kīmiyāʾ
Medieval Latin
alchemia
Latin
medicina
Latin
medicinalis
English (17th c.)
chemistry
English (17th c.)
medicinal
English (20th c.)
medicinal chemistry

Hóa học và Y học: Hai Dòng Sông Gặp Nhau

Từ xa xưa, con người đã tìm kiếm cách chữa bệnh từ thiên nhiên (Y học Latin 'medicina'). Cùng lúc đó, các nhà giả kim (từ tiếng Ả Rập 'al-kīmiyāʾ' và tiếng Hy Lạp cổ 'khēmeía') lại say mê khám phá sự biến đổi của vật chất. Ban đầu, đây là hai lĩnh vực riêng biệt. Dần dà, khi khoa học phát triển, các nhà khoa học nhận ra rằng việc hiểu rõ cấu trúc hóa học của các chất là chìa khóa để tạo ra những loại thuốc hiệu quả. 'Hóa học dược liệu' ra đời như một cầu nối, nơi kiến thức về các hợp chất được ứng dụng để thiết kế, tổng hợp và phát triển các loại thuốc mới, mang lại hy vọng cho sức khỏe con người.

Usage Note

Medicinal chemistry là một ngành khoa học liên ngành kết hợp hóa học, đặc biệt là hóa học hữu cơ, với dược lý và các ngành sinh học khác. Nó tập trung vào thiết kế và tổng hợp các phân tử có tác dụng điều trị bệnh.

Prepositions

in of

'in medicinal chemistry' chỉ ra vai trò hoặc ứng dụng trong lĩnh vực này. 'of medicinal chemistry' chỉ ra thuộc tính hoặc bản chất của lĩnh vực này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + medicinal chemistry
  • pharmaceutical pharmaceutical medicinal chemistry
    (hóa học dược liệu dược phẩm)
  • modern modern medicinal chemistry
    (hóa học dược liệu hiện đại)
  • applied applied medicinal chemistry
    (hóa học dược liệu ứng dụng)
Verb + medicinal chemistry
  • study study medicinal chemistry
    (nghiên cứu hóa học dược liệu)
  • advance advance medicinal chemistry
    (thúc đẩy hóa học dược liệu)
  • apply apply medicinal chemistry principles
    (áp dụng các nguyên lý hóa học dược liệu)
Noun + of/in + medicinal chemistry
  • field the field of medicinal chemistry
    (lĩnh vực hóa học dược liệu)
  • principles principles of medicinal chemistry
    (các nguyên lý của hóa học dược liệu)
  • research research in medicinal chemistry
    (nghiên cứu trong hóa học dược liệu)
  • advances advances in medicinal chemistry
    (những tiến bộ trong hóa học dược liệu)

Idioms

  • the field of medicinal chemistry

    lĩnh vực hóa học dược liệu

    "She decided to pursue a career in the field of medicinal chemistry."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực hóa học dược liệu.)

  • research in medicinal chemistry

    nghiên cứu trong hóa học dược liệu

    "Significant breakthroughs are being made through ongoing research in medicinal chemistry."

    (Những đột phá đáng kể đang được tạo ra thông qua các nghiên cứu liên tục trong hóa học dược liệu.)

  • principles of medicinal chemistry

    các nguyên tắc của hóa học dược liệu

    "Understanding the principles of medicinal chemistry is crucial for drug discovery."

    (Hiểu rõ các nguyên tắc của hóa học dược liệu là rất quan trọng cho việc khám phá thuốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medicinal chemistry

noun
Lật mặt

Ngành hóa học liên quan đến việc khám phá, phát triển và tổng hợp các loại thuốc dược phẩm.

"Medicinal chemistry plays a crucial role in the development of new therapies for cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medicinal chemistry".

Cuộc Cách Mạng Thuốc Men

Hóa học dược liệu là trái tim của ngành công nghiệp dược phẩm hiện đại. Nhờ lĩnh vực này, con người đã có thể hiểu rõ hơn về cách các bệnh hoạt động ở cấp độ phân tử và thiết kế ra những loại thuốc đặc hiệu để chống lại chúng. Từ kháng sinh, thuốc điều trị ung thư đến vắc-xin, sự tiến bộ trong hóa học dược liệu đã thay đổi đáng kể tuổi thọ và chất lượng cuộc sống trên toàn cầu, cứu sống hàng triệu người mỗi năm, minh chứng cho vai trò không thể thiếu của nó trong y tế cộng đồng.

Từ Phòng Thí Nghiệm Đến Bệnh Viện

Quá trình phát triển một loại thuốc mới từ ý tưởng ban đầu đến khi có mặt trên thị trường là một hành trình dài và phức tạp, thường mất hơn một thập kỷ và tốn kém hàng tỷ đô la. Hóa học dược liệu đóng vai trò then chốt ở những giai đoạn đầu, nơi các nhà khoa học tổng hợp và thử nghiệm hàng ngàn hợp chất tiềm năng để tìm ra các 'ứng cử viên' thuốc tốt nhất. Hành trình này thể hiện sự kiên trì và đầu tư khổng lồ vào khoa học để liên tục nâng cao sức khỏe và điều trị bệnh tật cho nhân loại.