(Top Banner Ad)
medieval times
B1
Danh từ B1 Lịch sử

medieval times

UK: /ˌmediˈiːvəl taɪmz/ • US: /ˌmidiˈivəl taɪmz/

Nghĩa tiếng Việt

thời Trung Cổ thời kỳ Trung Cổ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period of European history from about A.D. 500 to about 1500.

Vietnamese Meaning

Thời kỳ lịch sử châu Âu từ khoảng năm 500 đến khoảng năm 1500 sau Công nguyên, thường được gọi là Thời Trung Cổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Knights and castles are often associated with medieval times."

    "Hiệp sĩ và lâu đài thường được liên tưởng đến thời Trung Cổ."

  • "Many historical novels are set in medieval times."

    "Nhiều tiểu thuyết lịch sử lấy bối cảnh thời Trung Cổ."

  • "Life was very different in medieval times compared to today."

    "Cuộc sống rất khác biệt vào thời Trung Cổ so với ngày nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective medieval thuộc thời Trung Cổ
Noun medievalism chủ nghĩa trung cổ; sự nghiên cứu hoặc niềm yêu thích thời Trung Cổ
Noun medievalist nhà nghiên cứu hoặc người yêu thích thời Trung Cổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medius aevum
Late Latin
medium aevum
Old French
médiéval
English
medieval

Nguồn gốc của “Thời Trung Cổ”

Cụm từ 'medieval' (trung cổ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'medium aevum', nghĩa là 'thời đại ở giữa'. Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ khoảng thời gian lịch sử giữa sự sụp đổ của Đế chế La Mã phương Tây và sự khởi đầu của Thời Phục Hưng, được coi là một 'thời kỳ trung gian' ngăn cách thời cổ đại và hiện đại.

Usage Note

Cụm từ "medieval times" thường được sử dụng để chỉ một giai đoạn lịch sử cụ thể, đặc trưng bởi sự sụp đổ của Đế chế La Mã, sự trỗi dậy của các vương quốc phong kiến, ảnh hưởng lớn của Giáo hội Công giáo, và các cuộc Thập tự chinh. Nó mang ý nghĩa về một thời đại khác biệt với hiện tại, với những phong tục tập quán, luật lệ và điều kiện sống khác biệt.

Prepositions

in during

- "in medieval times": dùng để chỉ thời điểm, bối cảnh chung. Ví dụ: Life in medieval times was difficult.
- "during medieval times": tương tự như "in", nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào một khoảng thời gian cụ thể trong thời Trung Cổ. Ví dụ: During medieval times, the Black Death devastated Europe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + medieval times
  • dark dark medieval times
    (thời Trung Cổ đen tối (giai đoạn khó khăn, hỗn loạn))
  • early early medieval times
    (đầu thời Trung Cổ)
  • late late medieval times
    (cuối thời Trung Cổ)
  • harsh harsh medieval times
    (thời Trung Cổ khắc nghiệt)
Verb + medieval times
  • explore explore medieval times
    (khám phá thời Trung Cổ)
  • study study medieval times
    (nghiên cứu thời Trung Cổ)
  • depict depict medieval times
    (mô tả thời Trung Cổ)
  • recreate recreate medieval times
    (tái hiện thời Trung Cổ)
Preposition + medieval times
  • in in medieval times
    (vào thời Trung Cổ)
  • from from medieval times
    (từ thời Trung Cổ)

Idioms

  • like something out of medieval times

    Giống như một cái gì đó từ thời Trung Cổ (dùng để miêu tả những thứ lỗi thời, lạc hậu, hoặc tàn bạo, thiếu văn minh)

    "Their justice system feels like something out of medieval times."

    (Hệ thống tư pháp của họ cứ như là từ thời Trung Cổ vậy.)

  • a relic from medieval times

    Một di vật từ thời Trung Cổ (dùng để chỉ một vật thể hoặc khái niệm rất cũ, lỗi thời)

    "That old car is a relic from medieval times, always breaking down."

    (Chiếc xe cũ đó là một di vật từ thời Trung Cổ, lúc nào cũng hỏng hóc.)

  • back in medieval times

    Trở lại thời Trung Cổ (cách nói thông dụng khi kể chuyện hoặc so sánh với quá khứ xa xôi)

    "Back in medieval times, people believed the Earth was flat."

    (Trở lại thời Trung Cổ, người ta tin rằng Trái đất phẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medieval times

Danh từ
Lật mặt

Thời kỳ lịch sử châu Âu từ khoảng năm 500 đến khoảng năm 1500 sau Công nguyên, thường được gọi là Thời Trung Cổ.

"Knights and castles are often associated with medieval times."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people study medieval times, they learn about knights and castles.
Nếu mọi người nghiên cứu thời trung cổ, họ sẽ học về các hiệp sĩ và lâu đài.
Phủ định
If you are interested in modern technology, medieval times do not appeal to you.
Nếu bạn quan tâm đến công nghệ hiện đại, thời trung cổ không hấp dẫn bạn.
Nghi vấn
If you want to see castles, do you visit places with history from medieval times?
Nếu bạn muốn xem lâu đài, bạn có đến thăm những nơi có lịch sử từ thời trung cổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medieval times".

Chế độ phong kiến (Feudalism)

Thời Trung Cổ ở châu Âu được định hình bởi chế độ phong kiến, một hệ thống xã hội và chính trị dựa trên quyền sở hữu đất đai và mối quan hệ giữa các lãnh chúa (lords) và nông nô (serfs). Các lãnh chúa ban đất cho chư hầu (vassals) để đổi lấy lòng trung thành và nghĩa vụ quân sự, tạo nên một cấu trúc xã hội phân cấp.

Hiệp sĩ và tinh thần hiệp sĩ (Knights and Chivalry)

Hình ảnh hiệp sĩ gắn liền với thời Trung Cổ. Các hiệp sĩ là chiến binh mặc áo giáp, phục vụ lãnh chúa và tuân thủ bộ quy tắc đạo đức được gọi là tinh thần hiệp sĩ, bao gồm dũng cảm, danh dự, lòng trung thành, và bảo vệ người yếu thế. Họ thường là trung tâm của các câu chuyện và truyền thuyết trong thời kỳ này.