(Top Banner Ad)
modern times
B2
Danh từ (cụm) B2 Lịch sử, Xã hội

modern times

UK: /ˈmɒdən taɪmz/ • US: /ˈmɑːdərn taɪmz/

Nghĩa tiếng Việt

thời hiện đại thời đại ngày nay thời đại hiện nay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period of time from the recent past to the present day.

Vietnamese Meaning

Thời kỳ hiện đại, thời đại ngày nay; giai đoạn từ quá khứ gần đến hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We live in modern times."

    "Chúng ta đang sống trong thời đại hiện nay."

  • "Modern times are characterized by rapid technological advancements."

    "Thời đại hiện nay được đặc trưng bởi những tiến bộ công nghệ nhanh chóng."

  • "Many changes have taken place in modern times."

    "Nhiều thay đổi đã diễn ra trong thời hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj modern hiện đại, tân tiến
N modernity tính hiện đại, sự hiện đại
V modernize hiện đại hóa, cách tân
N modernization sự hiện đại hóa, quá trình cách tân
Adj timeless vĩnh cửu, không lỗi thời
Adj timely kịp thời, đúng lúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modo
Vulgar Latin
modernus
Old French
moderne
English
modern

Nguồn gốc 'modern times'

Cụm từ 'modern times' (thời hiện đại) là sự kết hợp của hai từ. Từ 'modern' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'modo' (nghĩa là 'vừa mới đây, gần đây'), sau đó phát triển thành 'modernus' trong tiếng Latin thông tục, và 'moderne' trong tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 15-16. Từ 'times' chỉ đơn giản là dạng số nhiều của 'time' (thời gian), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tīma'. Khi ghép lại, 'modern times' dùng để chỉ kỷ nguyên hiện tại hoặc gần đây, đặc biệt là giai đoạn từ thời kỳ Khai sáng trở đi, khác biệt với các thời kỳ lịch sử trước đó.

Usage Note

Cụm từ 'modern times' thường được sử dụng để chỉ một giai đoạn lịch sử có những đặc điểm riêng biệt so với các thời kỳ trước đó, thường liên quan đến sự phát triển của công nghệ, xã hội, và văn hóa. Nó mang tính tương đối, vì 'modern' có thể thay đổi theo thời gian. Nó thường mang ý nghĩa chỉ một khoảng thời gian tương đối gần với hiện tại của người nói hoặc người viết. So với 'contemporary times', 'modern times' mang tính lịch sử và bao quát hơn, trong khi 'contemporary times' nhấn mạnh tính đương đại, đang diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + modern times
  • these these modern times
    (trong thời hiện đại này)
  • our our modern times
    (thời hiện đại của chúng ta)
  • challenging challenging modern times
    (thời hiện đại đầy thử thách)
Verb + modern times
  • live in live in modern times
    (sống trong thời hiện đại)
  • adapt to adapt to modern times
    (thích nghi với thời hiện đại)
  • face face modern times
    (đối mặt với thời hiện đại)
Noun + of + modern times
  • the demands of the demands of modern times
    (những đòi hỏi của thời hiện đại)
  • the pace of the pace of modern times
    (nhịp sống của thời hiện đại)
  • the spirit of the spirit of modern times
    (tinh thần của thời hiện đại)

Idioms

  • in modern times

    vào thời hiện đại, trong thời hiện đại

    "Technology has advanced rapidly in modern times."

    (Công nghệ đã phát triển nhanh chóng trong thời hiện đại.)

  • the challenges of modern times

    những thách thức của thời hiện đại

    "Addressing climate change is one of the biggest challenges of modern times."

    (Giải quyết biến đổi khí hậu là một trong những thách thức lớn nhất của thời hiện đại.)

  • a product of modern times

    một sản phẩm/đặc trưng của thời hiện đại

    "Social media addiction is often seen as a product of modern times."

    (Nghiện mạng xã hội thường được xem là một sản phẩm của thời hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modern times

Danh từ (cụm)
Lật mặt

Thời kỳ hiện đại, thời đại ngày nay; giai đoạn từ quá khứ gần đến hiện tại.

"We live in modern times."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the internet hadn't been invented, life in modern times would be vastly different.
Nếu Internet chưa từng được phát minh, cuộc sống trong thời đại hiện nay sẽ rất khác biệt.
Phủ định
If people were more considerate of the environment, we wouldn't have seen so much pollution in modern times.
Nếu mọi người quan tâm hơn đến môi trường, chúng ta đã không thấy nhiều ô nhiễm như vậy trong thời đại hiện nay.
Nghi vấn
If you had lived in the past, would you still embrace the conveniences of modern times?
Nếu bạn đã sống trong quá khứ, bạn vẫn sẽ chấp nhận những tiện nghi của thời đại hiện nay chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern times".

Kỷ nguyên của sự thay đổi và tiến bộ

'Thời hiện đại' thường được hiểu là kỷ nguyên bắt đầu từ khoảng thế kỷ 18 với Cuộc cách mạng Công nghiệp, đặc trưng bởi sự tiến bộ vượt bậc về khoa học, công nghệ và xã hội. Nó đánh dấu sự chuyển đổi từ xã hội nông nghiệp truyền thống sang xã hội công nghiệp, đô thị hóa và toàn cầu hóa, nơi tốc độ thay đổi diễn ra nhanh chóng.

Bộ phim 'Modern Times' của Charlie Chaplin

Một trong những hình ảnh văn hóa nổi bật nhất liên quan đến 'modern times' là bộ phim câm kinh điển cùng tên của Charlie Chaplin (năm 1936). Bộ phim châm biếm sâu sắc về sự khắc nghiệt của chủ nghĩa tư bản và công nghiệp hóa, miêu tả một người công nhân bị nghiền nát bởi dây chuyền sản xuất tự động, trở thành biểu tượng cho những thách thức của thời đại mới.