meet the challenge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To deal with a difficult situation successfully.
Vietnamese Meaning
Đối mặt và giải quyết thành công một tình huống khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company must innovate to meet the challenge of increased competition."
"Công ty phải đổi mới để đối mặt và vượt qua thử thách cạnh tranh ngày càng tăng."
-
"He is determined to meet the challenge and succeed."
"Anh ấy quyết tâm đối mặt với thử thách và thành công."
-
"The team worked hard to meet the challenge of the deadline."
"Cả đội đã làm việc chăm chỉ để hoàn thành kịp thời hạn, một thử thách lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | meeting | Cuộc họp, buổi gặp mặt |
| Verb | meet | Gặp gỡ, đối mặt |
| Noun | challenge | Thử thách, thách thức |
| Adjective | challenging | Mang tính thử thách, khó khăn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa chủ động, thể hiện sự tự tin và khả năng vượt qua thử thách. Nó khác với 'face the challenge' ở chỗ 'meet' ngụ ý sự thành công trong việc đối phó, trong khi 'face' chỉ đơn thuần là đối diện.
Prepositions
Giới từ 'with' thường được sử dụng để chỉ phương tiện, cách thức hoặc công cụ được sử dụng để vượt qua thử thách. Ví dụ: 'Meet the challenge with innovation'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Successfully successfully meet the challenge (thành công vượt qua thử thách)
-
Readily readily meet the challenge (sẵn sàng đối mặt với thử thách)
-
Eagerly eagerly meet the challenge (hăm hở đối mặt với thử thách)
-
Help help meet the challenge (giúp vượt qua thử thách)
-
Strive to strive to meet the challenge (cố gắng để vượt qua thử thách)
-
Rise to rise to meet the challenge (vươn lên để đáp ứng thử thách)
Idioms
-
Rise to the challenge
Vượt qua thử thách, thể hiện khả năng khi đối mặt với khó khăn
"Despite the difficulties, she rose to the challenge and completed the project on time."
(Mặc dù có những khó khăn, cô ấy đã vượt qua thử thách và hoàn thành dự án đúng thời hạn.)
-
Accept the challenge
Chấp nhận thử thách
"He decided to accept the challenge of leading the new team."
(Anh ấy quyết định chấp nhận thử thách lãnh đạo đội mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meet the challenge
Cụm động từĐối mặt và giải quyết thành công một tình huống khó khăn.
"The company must innovate to meet the challenge of increased competition."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meet the challenge".
