(Top Banner Ad)
meet the challenge
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát

meet the challenge

UK: /miːt ðə ˈtʃælɪndʒ/ • US: /miːt ðə ˈtʃælɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

đương đầu với thử thách vượt qua thử thách giải quyết thử thách thành công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deal with a difficult situation successfully.

Vietnamese Meaning

Đối mặt và giải quyết thành công một tình huống khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company must innovate to meet the challenge of increased competition."

    "Công ty phải đổi mới để đối mặt và vượt qua thử thách cạnh tranh ngày càng tăng."

  • "He is determined to meet the challenge and succeed."

    "Anh ấy quyết tâm đối mặt với thử thách và thành công."

  • "The team worked hard to meet the challenge of the deadline."

    "Cả đội đã làm việc chăm chỉ để hoàn thành kịp thời hạn, một thử thách lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meeting Cuộc họp, buổi gặp mặt
Verb meet Gặp gỡ, đối mặt
Noun challenge Thử thách, thách thức
Adjective challenging Mang tính thử thách, khó khăn

Synonyms

overcome the challenge (vượt qua thử thách)rise to the challenge (vươn lên để đáp ứng thử thách)cope with the challenge (đối phó với thử thách)

Antonyms

fail to meet the challenge (thất bại trong việc đối mặt với thử thách)succumb to the challenge (khuất phục trước thử thách)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mōtijaną
Old English
mētan
Middle English
meten

Nguồn Gốc Của 'Meet'

Từ 'meet' bắt nguồn từ tiếng German cổ, có nghĩa là 'gặp gỡ' hoặc 'tìm thấy'. Nó thể hiện sự chủ động trong việc đối mặt với một ai đó hoặc một điều gì đó, giống như cách chúng ta 'meet the challenge' (đối mặt với thử thách) vậy.

Nguồn Gốc Của 'Challenge'

Từ 'challenge' xuất phát từ tiếng Latinh 'calumnia', có nghĩa là 'sự vu khống' hoặc 'cáo buộc sai'. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng ra, ám chỉ một nhiệm vụ khó khăn hoặc một lời mời tranh tài.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa chủ động, thể hiện sự tự tin và khả năng vượt qua thử thách. Nó khác với 'face the challenge' ở chỗ 'meet' ngụ ý sự thành công trong việc đối phó, trong khi 'face' chỉ đơn thuần là đối diện.

Prepositions

with

Giới từ 'with' thường được sử dụng để chỉ phương tiện, cách thức hoặc công cụ được sử dụng để vượt qua thử thách. Ví dụ: 'Meet the challenge with innovation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meet the challenge
  • Successfully successfully meet the challenge
    (thành công vượt qua thử thách)
  • Readily readily meet the challenge
    (sẵn sàng đối mặt với thử thách)
  • Eagerly eagerly meet the challenge
    (hăm hở đối mặt với thử thách)
Verb + meet the challenge
  • Help help meet the challenge
    (giúp vượt qua thử thách)
  • Strive to strive to meet the challenge
    (cố gắng để vượt qua thử thách)
  • Rise to rise to meet the challenge
    (vươn lên để đáp ứng thử thách)

Idioms

  • Rise to the challenge

    Vượt qua thử thách, thể hiện khả năng khi đối mặt với khó khăn

    "Despite the difficulties, she rose to the challenge and completed the project on time."

    (Mặc dù có những khó khăn, cô ấy đã vượt qua thử thách và hoàn thành dự án đúng thời hạn.)

  • Accept the challenge

    Chấp nhận thử thách

    "He decided to accept the challenge of leading the new team."

    (Anh ấy quyết định chấp nhận thử thách lãnh đạo đội mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meet the challenge

Cụm động từ
Lật mặt

Đối mặt và giải quyết thành công một tình huống khó khăn.

"The company must innovate to meet the challenge of increased competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meet the challenge".

Tinh Thần Vượt Khó

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'meet the challenge' được coi là một đức tính quan trọng, thể hiện sự kiên trì, quyết tâm và khả năng thích ứng với hoàn cảnh. Nó thường liên quan đến ý tưởng về 'self-made man' (người tự lập) và tinh thần 'can-do' (làm được).

Sự Cạnh Tranh

Trong xã hội phương Tây, 'meet the challenge' cũng liên quan đến sự cạnh tranh. Nó thể hiện việc bạn sẵn sàng đối đầu với người khác để đạt được mục tiêu, ví dụ như trong kinh doanh hoặc thể thao.