(Top Banner Ad)
melanin overproduction
C1
Danh từ C1 Y học

melanin overproduction

UK: /ˈmelənɪn ˌəʊvəprəˈdʌkʃən/ • US: /ˈmelənɪn ˌoʊvərprəˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự sản xuất quá mức melanin tăng sinh melanin quá trình sản xuất melanin quá mức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The excessive production of melanin, the pigment responsible for skin, hair, and eye color.

Vietnamese Meaning

Sự sản xuất quá mức melanin, sắc tố chịu trách nhiệm cho màu da, tóc và mắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Melanin overproduction can lead to hyperpigmentation."

    "Sản xuất quá mức melanin có thể dẫn đến tăng sắc tố."

  • "Sun exposure can trigger melanin overproduction."

    "Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời có thể kích hoạt sự sản xuất quá mức melanin."

  • "Melanin overproduction is a common symptom of melasma."

    "Sản xuất quá mức melanin là một triệu chứng phổ biến của nám da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun melanin Sắc tố melanin (chất tạo màu cho da, tóc, mắt)
Noun melanocyte Tế bào hắc tố (tế bào sản xuất melanin)
Adjective melanistic Có sắc tố đen bất thường (thường dùng cho động vật)
Noun melanoma Ung thư hắc tố (một dạng ung thư da)
Verb produce Sản xuất, tạo ra
Noun product Sản phẩm
Noun producer Nhà sản xuất, người sản xuất
Adjective productive Năng suất, hiệu quả
Verb overproduce Sản xuất quá mức
Verb underproduce Sản xuất không đủ, dưới mức

Synonyms

Antonyms

melanin underproduction (sản xuất melanin dưới mức bình thường)hypopigmentation (giảm sắc tố)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
μέλας (melas)
New Latin
melanin
Old English
ofer-
Latin
prōdūcere
English
melanin overproduction

Nguồn gốc 'Melanin'

Từ 'melanin' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'μέλας' (melas), có nghĩa là 'đen'. Điều này hoàn toàn phù hợp vì melanin chính là sắc tố quyết định màu sắc da, tóc và mắt, và thường được biết đến với vai trò tạo ra các gam màu tối.

Nguồn gốc 'Overproduction'

Phần 'over-' trong 'overproduction' xuất phát từ các ngôn ngữ Germanic cổ, mang nghĩa 'quá mức' hoặc 'vượt quá'. Phần 'production' đến từ tiếng Latin 'prōdūcere' nghĩa là 'đưa ra, tạo ra'. Ghép lại, 'overproduction' chỉ sự sản xuất quá mức, như trong trường hợp cơ thể sản xuất quá nhiều melanin.

Usage Note

Chỉ hiện tượng sinh lý hoặc bệnh lý liên quan đến việc tế bào melanocyte sản xuất melanin nhiều hơn mức bình thường. Có thể gây ra các vấn đề về sắc tố da như nám, tàn nhang, hoặc các bệnh lý khác. Cần phân biệt với 'melanin production' (sản xuất melanin), chỉ quá trình sản xuất melanin thông thường.

Prepositions

of in

'of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc của sự sản xuất quá mức (melanin overproduction of the skin); 'in' có thể dùng để chỉ vị trí hoặc khu vực bị ảnh hưởng (melanin overproduction in certain skin conditions).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + melanin overproduction
  • excessive excessive melanin overproduction
    (sự sản xuất melanin quá mức)
  • localized localized melanin overproduction
    (sự sản xuất melanin quá mức cục bộ)
  • abnormal abnormal melanin overproduction
    (sự sản xuất melanin bất thường)
  • increased increased melanin overproduction
    (sự sản xuất melanin tăng lên)
Verb + melanin overproduction
  • cause cause melanin overproduction
    (gây ra sự sản xuất melanin quá mức)
  • lead to lead to melanin overproduction
    (dẫn đến sự sản xuất melanin quá mức)
  • inhibit inhibit melanin overproduction
    (ức chế sự sản xuất melanin quá mức)
  • treat treat melanin overproduction
    (điều trị sự sản xuất melanin quá mức)
Noun + of + melanin overproduction
  • causes causes of melanin overproduction
    (các nguyên nhân gây sản xuất melanin quá mức)
  • effects effects of melanin overproduction
    (các tác động của sự sản xuất melanin quá mức)
  • treatment treatment of melanin overproduction
    (phương pháp điều trị sự sản xuất melanin quá mức)

Idioms

  • sun-induced melanin overproduction

    sự sản xuất melanin quá mức do nắng

    "Sun exposure is a primary factor in sun-induced melanin overproduction, leading to dark spots."

    (Tiếp xúc với ánh nắng là yếu tố chính gây ra sự sản xuất melanin quá mức do nắng, dẫn đến các đốm sậm màu.)

  • post-inflammatory melanin overproduction

    sự sản xuất melanin quá mức sau viêm

    "Acne can often result in post-inflammatory melanin overproduction, leaving behind hyperpigmented marks."

    (Mụn trứng cá thường có thể dẫn đến sự sản xuất melanin quá mức sau viêm, để lại các vết tăng sắc tố.)

  • managing melanin overproduction

    quản lý/kiểm soát sự sản xuất melanin quá mức

    "Dermatologists often recommend topical treatments for managing melanin overproduction."

    (Các bác sĩ da liễu thường khuyên dùng các phương pháp điều trị tại chỗ để quản lý sự sản xuất melanin quá mức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

melanin overproduction

Danh từ
Lật mặt

Sự sản xuất quá mức melanin, sắc tố chịu trách nhiệm cho màu da, tóc và mắt.

"Melanin overproduction can lead to hyperpigmentation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "melanin overproduction".

Vấn đề tăng sắc tố da

Sự sản xuất melanin quá mức (melanin overproduction) là nguyên nhân chính gây ra tình trạng tăng sắc tố da (hyperpigmentation), bao gồm nám, tàn nhang, đốm nâu. Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á, làn da trắng sáng không tì vết thường được coi là biểu tượng của vẻ đẹp và sự thanh lịch. Do đó, việc tìm cách ngăn ngừa và điều trị tăng sắc tố là một ngành công nghiệp mỹ phẩm khổng lồ.

Bảo vệ da khỏi ánh nắng

Nhận thức về tác hại của ánh nắng mặt trời và vai trò của nó trong việc kích thích sản xuất melanin quá mức đã trở nên phổ biến trên toàn cầu. Việc sử dụng kem chống nắng, che chắn da khi ra ngoài không chỉ là biện pháp bảo vệ sức khỏe mà còn là một phần quan trọng trong các quy trình chăm sóc da hàng ngày ở nhiều quốc gia, nhằm duy trì tông màu da đều và ngăn ngừa các vấn đề sắc tố.