(Top Banner Ad)
membership duration
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý, Dịch vụ

membership duration

UK: ˈmɛmbəʃɪp djʊˈreɪʃən • US: ˈmɛmbərˌʃɪp dʊˈreɪʃən

Nghĩa tiếng Việt

thời hạn thành viên khoảng thời gian thành viên thời gian hiệu lực của tư cách thành viên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The length of time a membership is valid or active.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian mà một tư cách thành viên có hiệu lực hoặc hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The membership duration is 12 months from the date of purchase."

    "Thời hạn thành viên là 12 tháng kể từ ngày mua."

  • "Please note the membership duration before signing up."

    "Vui lòng lưu ý thời hạn thành viên trước khi đăng ký."

  • "The extended membership duration offers more value."

    "Thời hạn thành viên được kéo dài mang lại nhiều giá trị hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun member thành viên, hội viên
Noun membership tư cách thành viên, hội viên
Noun duration thời lượng, khoảng thời gian
Adjective durable bền, lâu bền
Verb endure kéo dài, tồn tại; chịu đựng

Synonyms

subscription period (thời gian đăng ký)validity period (thời hạn hiệu lực)term of membership (kỳ hạn thành viên)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
membrum
Old French
membre
Old English
-scipe
English (14th C)
member
English (15th C)
membership
Latin
durare
Old French
duracion
English (15th C)
duration
Modern English
membership duration

Câu chuyện về 'membership'

Từ 'member' có gốc Latin 'membrum' nghĩa là 'chi, bộ phận cơ thể'. Khi kết hợp với hậu tố '-ship' (từ tiếng Anh cổ chỉ trạng thái, tình trạng), 'membership' ra đời để chỉ 'trạng thái là một thành viên', tức là một bộ phận của một nhóm hoặc tổ chức.

Câu chuyện về 'duration'

'Duration' có nguồn gốc từ động từ Latin 'durare' có nghĩa là 'kéo dài, chịu đựng'. Từ đó, nó phát triển thành 'duracion' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng là 'duration' trong tiếng Anh, để chỉ khoảng thời gian mà một cái gì đó tồn tại hoặc kéo dài.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các hợp đồng, điều khoản dịch vụ hoặc các tài liệu liên quan đến việc đăng ký thành viên. Nó chỉ rõ khoảng thời gian mà người đăng ký được hưởng các quyền lợi và nghĩa vụ của thành viên. Ví dụ, 'the membership duration is one year' có nghĩa là tư cách thành viên kéo dài một năm kể từ ngày bắt đầu.

Prepositions

of for

'duration of membership' (thời hạn của tư cách thành viên) tập trung vào tư cách thành viên và thời gian của nó. 'membership for a duration of...' (tư cách thành viên trong khoảng thời gian...) nhấn mạnh khoảng thời gian cụ thể mà tư cách thành viên kéo dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + membership duration
  • long a long membership duration
    (thời hạn thành viên dài)
  • fixed a fixed membership duration
    (thời hạn thành viên cố định)
  • remaining the remaining membership duration
    (thời hạn thành viên còn lại)
Verb + membership duration
  • determine determine the membership duration
    (xác định thời hạn thành viên)
  • extend extend the membership duration
    (gia hạn thời hạn thành viên)
  • set set a membership duration
    (thiết lập thời hạn thành viên)
Phrases with membership duration
  • expires The membership duration expires
    (Thời hạn thành viên hết hạn)
  • during during the membership duration
    (trong suốt thời hạn thành viên)

Idioms

  • standard membership duration

    thời hạn thành viên tiêu chuẩn

    "The standard membership duration for our gym is one year."

    (Thời hạn thành viên tiêu chuẩn cho phòng tập gym của chúng tôi là một năm.)

  • minimum membership duration

    thời hạn thành viên tối thiểu

    "You must commit to a minimum membership duration of three months."

    (Bạn phải cam kết thời hạn thành viên tối thiểu là ba tháng.)

  • lifetime membership duration

    thời hạn thành viên trọn đời

    "Some exclusive clubs offer a lifetime membership duration for a one-time fee."

    (Một số câu lạc bộ độc quyền cung cấp tư cách thành viên trọn đời với một khoản phí duy nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

membership duration

Danh từ
Lật mặt

Khoảng thời gian mà một tư cách thành viên có hiệu lực hoặc hoạt động.

"The membership duration is 12 months from the date of purchase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "membership duration".

Mô hình kinh doanh đăng ký (Subscription Business Model)

Khái niệm 'thời hạn thành viên' (membership duration) là nền tảng của mô hình kinh doanh đăng ký (subscription model) rất phổ biến hiện nay. Từ các dịch vụ giải trí trực tuyến (Netflix), phần mềm (Adobe) đến các phòng tập thể dục, người dùng trả tiền định kỳ (hàng tháng, hàng năm) để duy trì quyền truy cập. Việc quản lý thời hạn thành viên giúp doanh nghiệp có doanh thu ổn định và người dùng có trải nghiệm liên tục.

Chương trình khách hàng thân thiết và cấp bậc thành viên (Loyalty Programs and Membership Tiers)

Nhiều tổ chức và doanh nghiệp sử dụng 'thời hạn thành viên' như một yếu tố trong các chương trình khách hàng thân thiết. Thành viên có thời hạn dài hơn hoặc thường xuyên gia hạn có thể được hưởng các cấp bậc thành viên cao hơn (ví dụ: vàng, bạch kim) với những đặc quyền và ưu đãi độc quyền. Điều này khuyến khích sự gắn bó lâu dài của khách hàng.