membership duration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The length of time a membership is valid or active.
Vietnamese Meaning
Khoảng thời gian mà một tư cách thành viên có hiệu lực hoặc hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The membership duration is 12 months from the date of purchase."
"Thời hạn thành viên là 12 tháng kể từ ngày mua."
-
"Please note the membership duration before signing up."
"Vui lòng lưu ý thời hạn thành viên trước khi đăng ký."
-
"The extended membership duration offers more value."
"Thời hạn thành viên được kéo dài mang lại nhiều giá trị hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | member | thành viên, hội viên |
| Noun | membership | tư cách thành viên, hội viên |
| Noun | duration | thời lượng, khoảng thời gian |
| Adjective | durable | bền, lâu bền |
| Verb | endure | kéo dài, tồn tại; chịu đựng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các hợp đồng, điều khoản dịch vụ hoặc các tài liệu liên quan đến việc đăng ký thành viên. Nó chỉ rõ khoảng thời gian mà người đăng ký được hưởng các quyền lợi và nghĩa vụ của thành viên. Ví dụ, 'the membership duration is one year' có nghĩa là tư cách thành viên kéo dài một năm kể từ ngày bắt đầu.
Prepositions
'duration of membership' (thời hạn của tư cách thành viên) tập trung vào tư cách thành viên và thời gian của nó. 'membership for a duration of...' (tư cách thành viên trong khoảng thời gian...) nhấn mạnh khoảng thời gian cụ thể mà tư cách thành viên kéo dài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long a long membership duration (thời hạn thành viên dài)
-
fixed a fixed membership duration (thời hạn thành viên cố định)
-
remaining the remaining membership duration (thời hạn thành viên còn lại)
-
determine determine the membership duration (xác định thời hạn thành viên)
-
extend extend the membership duration (gia hạn thời hạn thành viên)
-
set set a membership duration (thiết lập thời hạn thành viên)
-
expires The membership duration expires (Thời hạn thành viên hết hạn)
-
during during the membership duration (trong suốt thời hạn thành viên)
Idioms
-
standard membership duration
thời hạn thành viên tiêu chuẩn
"The standard membership duration for our gym is one year."
(Thời hạn thành viên tiêu chuẩn cho phòng tập gym của chúng tôi là một năm.)
-
minimum membership duration
thời hạn thành viên tối thiểu
"You must commit to a minimum membership duration of three months."
(Bạn phải cam kết thời hạn thành viên tối thiểu là ba tháng.)
-
lifetime membership duration
thời hạn thành viên trọn đời
"Some exclusive clubs offer a lifetime membership duration for a one-time fee."
(Một số câu lạc bộ độc quyền cung cấp tư cách thành viên trọn đời với một khoản phí duy nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
membership duration
Danh từKhoảng thời gian mà một tư cách thành viên có hiệu lực hoặc hoạt động.
"The membership duration is 12 months from the date of purchase."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "membership duration".
