membership benefits
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Advantages or privileges that are provided to individuals or organizations as a result of their membership in a group, club, association, or other organization.
Vietnamese Meaning
Những lợi thế hoặc đặc quyền được cung cấp cho các cá nhân hoặc tổ chức do tư cách thành viên của họ trong một nhóm, câu lạc bộ, hiệp hội hoặc tổ chức khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"One of the key membership benefits is access to exclusive networking events."
"Một trong những lợi ích thành viên chính là quyền truy cập vào các sự kiện kết nối độc quyền."
-
"The company offers a range of membership benefits, including health insurance and a retirement plan."
"Công ty cung cấp một loạt các lợi ích thành viên, bao gồm bảo hiểm y tế và kế hoạch hưu trí."
-
"Before you sign up, make sure you understand all the membership benefits."
"Trước khi đăng ký, hãy đảm bảo bạn hiểu tất cả các lợi ích thành viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | member | Thành viên |
| Verb | benefit | Hưởng lợi, có lợi |
| Adjective | beneficial | Có lợi, hữu ích |
| Noun | beneficiary | Người hưởng lợi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những ưu đãi mà các thành viên nhận được, chẳng hạn như giảm giá, quyền truy cập độc quyền vào các sự kiện hoặc tài nguyên, hoặc các dịch vụ bổ sung. Ý nghĩa nhấn mạnh sự hấp dẫn của việc trở thành thành viên, cho thấy rằng những lợi ích này làm tăng giá trị của việc tham gia.
Prepositions
Ví dụ: 'The membership benefits *of* this organization are substantial.' (Những lợi ích thành viên *của* tổ chức này rất đáng kể.) Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ rõ lợi ích thuộc về tư cách thành viên nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Exclusive membership benefits (Những lợi ích thành viên độc quyền)
-
Additional membership benefits (Những lợi ích thành viên bổ sung)
-
Valuable membership benefits (Những lợi ích thành viên có giá trị)
-
Enjoy membership benefits (Tận hưởng những lợi ích thành viên)
-
Receive membership benefits (Nhận những lợi ích thành viên)
-
Offer membership benefits (Cung cấp những lợi ích thành viên)
Idioms
-
Reap the membership benefits
Gặt hái những lợi ích từ việc làm thành viên
"If you join the gym, you can reap the membership benefits like access to the sauna and pool."
(Nếu bạn tham gia phòng gym, bạn có thể gặt hái những lợi ích từ việc làm thành viên như được sử dụng phòng xông hơi và hồ bơi.)
-
Take advantage of membership benefits
Tận dụng các lợi ích thành viên
"Make sure you take advantage of the membership benefits offered by the program."
(Hãy chắc chắn rằng bạn tận dụng các lợi ích thành viên mà chương trình cung cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
membership benefits
Noun PhraseNhững lợi thế hoặc đặc quyền được cung cấp cho các cá nhân hoặc tổ chức do tư cách thành viên của họ trong một nhóm, câu lạc bộ, hiệp hội hoặc tổ chức khác.
"One of the key membership benefits is access to exclusive networking events."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The membership benefits were a great value for the price last year. |
Những lợi ích thành viên là một giá trị tuyệt vời so với giá cả năm ngoái. |
| Phủ định | We didn't fully utilize all the membership benefits when we joined the club. |
Chúng tôi đã không tận dụng hết tất cả các lợi ích thành viên khi tham gia câu lạc bộ. |
| Nghi vấn | Did you find the membership benefits useful when you were a member? |
Bạn có thấy những lợi ích thành viên hữu ích khi bạn còn là thành viên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "membership benefits".
