(Top Banner Ad)
membership benefits
B2
Noun Phrase B2 Kinh tế, Kinh doanh, Tổ chức

membership benefits

UK: /ˈmɛmbəʃɪp ˈbɛnɪfɪts/ • US: /ˈmɛmbərʃɪp ˈbɛnɪfɪts/

Nghĩa tiếng Việt

quyền lợi hội viên lợi ích thành viên ưu đãi dành cho thành viên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Advantages or privileges that are provided to individuals or organizations as a result of their membership in a group, club, association, or other organization.

Vietnamese Meaning

Những lợi thế hoặc đặc quyền được cung cấp cho các cá nhân hoặc tổ chức do tư cách thành viên của họ trong một nhóm, câu lạc bộ, hiệp hội hoặc tổ chức khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One of the key membership benefits is access to exclusive networking events."

    "Một trong những lợi ích thành viên chính là quyền truy cập vào các sự kiện kết nối độc quyền."

  • "The company offers a range of membership benefits, including health insurance and a retirement plan."

    "Công ty cung cấp một loạt các lợi ích thành viên, bao gồm bảo hiểm y tế và kế hoạch hưu trí."

  • "Before you sign up, make sure you understand all the membership benefits."

    "Trước khi đăng ký, hãy đảm bảo bạn hiểu tất cả các lợi ích thành viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun member Thành viên
Verb benefit Hưởng lợi, có lợi
Adjective beneficial Có lợi, hữu ích
Noun beneficiary Người hưởng lợi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh, Tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
membre
Old French
membre
Latin
membrum
English
benefit

Nguồn gốc của 'membership'

Từ 'membership' bắt nguồn từ 'membre' trong tiếng Pháp cổ và 'membrum' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'một bộ phận' hoặc 'thành viên'. Ban đầu, nó ám chỉ việc là một phần của một cơ thể hoặc nhóm. Trong quá trình phát triển, nó mang ý nghĩa là sự tham gia và quyền lợi liên quan đến việc là thành viên của một tổ chức.

Nguồn gốc của 'benefits'

Từ 'benefit' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa là 'làm tốt' hoặc 'lợi ích'. Nó thường được sử dụng để chỉ những lợi thế, quyền lợi hoặc sự giúp đỡ mà một người nhận được. Khi kết hợp với 'membership', nó biểu thị những lợi ích đặc biệt dành cho thành viên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những ưu đãi mà các thành viên nhận được, chẳng hạn như giảm giá, quyền truy cập độc quyền vào các sự kiện hoặc tài nguyên, hoặc các dịch vụ bổ sung. Ý nghĩa nhấn mạnh sự hấp dẫn của việc trở thành thành viên, cho thấy rằng những lợi ích này làm tăng giá trị của việc tham gia.

Prepositions

of

Ví dụ: 'The membership benefits *of* this organization are substantial.' (Những lợi ích thành viên *của* tổ chức này rất đáng kể.) Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ rõ lợi ích thuộc về tư cách thành viên nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + membership benefits
  • Exclusive membership benefits
    (Những lợi ích thành viên độc quyền)
  • Additional membership benefits
    (Những lợi ích thành viên bổ sung)
  • Valuable membership benefits
    (Những lợi ích thành viên có giá trị)
Verb + membership benefits
  • Enjoy membership benefits
    (Tận hưởng những lợi ích thành viên)
  • Receive membership benefits
    (Nhận những lợi ích thành viên)
  • Offer membership benefits
    (Cung cấp những lợi ích thành viên)

Idioms

  • Reap the membership benefits

    Gặt hái những lợi ích từ việc làm thành viên

    "If you join the gym, you can reap the membership benefits like access to the sauna and pool."

    (Nếu bạn tham gia phòng gym, bạn có thể gặt hái những lợi ích từ việc làm thành viên như được sử dụng phòng xông hơi và hồ bơi.)

  • Take advantage of membership benefits

    Tận dụng các lợi ích thành viên

    "Make sure you take advantage of the membership benefits offered by the program."

    (Hãy chắc chắn rằng bạn tận dụng các lợi ích thành viên mà chương trình cung cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

membership benefits

Noun Phrase
Lật mặt

Những lợi thế hoặc đặc quyền được cung cấp cho các cá nhân hoặc tổ chức do tư cách thành viên của họ trong một nhóm, câu lạc bộ, hiệp hội hoặc tổ chức khác.

"One of the key membership benefits is access to exclusive networking events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The membership benefits were a great value for the price last year.
Những lợi ích thành viên là một giá trị tuyệt vời so với giá cả năm ngoái.
Phủ định
We didn't fully utilize all the membership benefits when we joined the club.
Chúng tôi đã không tận dụng hết tất cả các lợi ích thành viên khi tham gia câu lạc bộ.
Nghi vấn
Did you find the membership benefits useful when you were a member?
Bạn có thấy những lợi ích thành viên hữu ích khi bạn còn là thành viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "membership benefits".

Loyalty Programs

Ở phương Tây, các chương trình khách hàng thân thiết rất phổ biến. Các công ty thường cung cấp 'membership benefits' để khuyến khích khách hàng trung thành và mua hàng thường xuyên hơn. Điều này tạo ra một mối quan hệ đôi bên cùng có lợi giữa doanh nghiệp và khách hàng.

Membership-based organizations

Nhiều tổ chức ở phương Tây hoạt động dựa trên hình thức thành viên (membership). Các thành viên đóng phí và nhận lại 'membership benefits' như quyền biểu quyết, truy cập thông tin độc quyền, hoặc tham gia các sự kiện đặc biệt. Các tổ chức này thường phi lợi nhuận và hoạt động vì lợi ích chung của các thành viên.