(Top Banner Ad)
subscription period
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Thương mại, Công nghệ thông tin

subscription period

UK: /səbˈskrɪpʃən ˈpɪəriəd/ • US: /səbˈskrɪpʃən ˈpɪriəd/

Nghĩa tiếng Việt

thời hạn đăng ký thời gian thuê bao chu kỳ thuê bao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The length of time for which a subscription is valid.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian mà một thuê bao có hiệu lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The subscription period for the magazine is one year."

    "Thời gian đăng ký cho tạp chí là một năm."

  • "Your access will be revoked at the end of the subscription period."

    "Quyền truy cập của bạn sẽ bị thu hồi khi kết thúc thời gian đăng ký."

  • "Please renew your subscription before the end of the current subscription period."

    "Vui lòng gia hạn thuê bao của bạn trước khi kết thúc thời gian thuê bao hiện tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb subscribe Đăng ký, đặt mua
Noun subscriber Người đăng ký/đặt mua
Noun subscription Sự đăng ký, phí đăng ký
Adjective periodic Định kỳ, theo chu kỳ
Adverb periodically Một cách định kỳ, theo chu kỳ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Thương mại, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
subscription
English
period
English
subscription period

Gốc rễ của 'Subscription'

Từ 'subscription' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subscribere', có nghĩa là 'viết bên dưới'. Ban đầu, nó chỉ việc ký tên dưới một tài liệu để xác nhận hoặc đồng ý. Về sau, ý nghĩa phát triển thành việc cam kết chi trả một khoản tiền thường xuyên để nhận dịch vụ, sản phẩm hoặc tư cách thành viên, như chúng ta vẫn hiểu ngày nay.

Hành trình của 'Period'

Từ 'period' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'periodos', là sự kết hợp của 'peri-' (xung quanh) và 'hodos' (con đường). Nó ban đầu có nghĩa là một 'vòng tuần hoàn', 'chu kỳ' hoặc 'con đường đi vòng'. Theo thời gian, từ này được dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể hoặc một giai đoạn nhất định.

Khi 'Subscription' và 'Period' Kết Hợp

Sự kết hợp của hai từ 'subscription' và 'period' tạo ra 'subscription period', nghĩa là 'thời gian đăng ký'. Nó chỉ khoảng thời gian cụ thể mà một dịch vụ đăng ký (ví dụ: truy cập phần mềm, tạp chí, dịch vụ streaming) có hiệu lực, thường là một tháng, ba tháng, hoặc một năm, trước khi cần gia hạn hoặc kết thúc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến việc đăng ký các dịch vụ, tạp chí, phần mềm, v.v. Nó chỉ rõ thời gian bạn được quyền truy cập hoặc sử dụng dịch vụ sau khi trả phí đăng ký.

Prepositions

during over throughout

'During' chỉ ra rằng một hành động xảy ra trong suốt thời gian của subscription period. 'Over' thường liên quan đến một sự thay đổi hoặc phát triển diễn ra trong subscription period. 'Throughout' nhấn mạnh sự liên tục trong toàn bộ subscription period.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subscription period
  • annual annual subscription period
    (thời gian đăng ký hàng năm)
  • initial initial subscription period
    (thời gian đăng ký ban đầu)
  • fixed fixed subscription period
    (thời gian đăng ký cố định)
  • minimum minimum subscription period
    (thời gian đăng ký tối thiểu)
  • full full subscription period
    (toàn bộ thời gian đăng ký)
Verb + subscription period
  • extend extend the subscription period
    (gia hạn thời gian đăng ký)
  • renew renew the subscription period
    (gia hạn thời gian đăng ký)
  • shorten shorten the subscription period
    (rút ngắn thời gian đăng ký)
  • start start the subscription period
    (bắt đầu thời gian đăng ký)
Prepositional Phrase
  • during during the subscription period
    (trong suốt thời gian đăng ký)
  • at the end of at the end of the subscription period
    (vào cuối thời gian đăng ký)

Idioms

  • at the end of the subscription period

    vào cuối kỳ/thời gian đăng ký

    "You will be charged again at the end of the subscription period unless you cancel."

    (Bạn sẽ bị tính phí lại vào cuối kỳ đăng ký trừ khi bạn hủy bỏ.)

  • during the subscription period

    trong suốt kỳ/thời gian đăng ký

    "You can access all premium features during the subscription period."

    (Bạn có thể truy cập tất cả các tính năng cao cấp trong suốt kỳ đăng ký.)

  • to extend/renew the subscription period

    gia hạn kỳ/thời gian đăng ký

    "Users can choose to extend their subscription period for another year."

    (Người dùng có thể chọn gia hạn kỳ đăng ký của họ thêm một năm nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subscription period

Danh từ
Lật mặt

Khoảng thời gian mà một thuê bao có hiệu lực.

"The subscription period for the magazine is one year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subscription period".

Kinh tế Đăng ký (Subscription Economy)

Trong những năm gần đây, mô hình kinh doanh dựa trên 'subscription' (đăng ký) đã trở nên cực kỳ phổ biến. Thay vì mua một sản phẩm/dịch vụ một lần, người dùng trả một khoản phí định kỳ (hàng tháng/hàng năm) để tiếp tục sử dụng. Các dịch vụ như Netflix, Spotify, hoặc phần mềm Adobe đều hoạt động theo mô hình này, nơi 'thời gian đăng ký' là yếu tố cốt lõi.

Tự động Gia hạn (Auto-renewal) và Kỳ dùng thử (Trial Period)

Nhiều dịch vụ đăng ký có tính năng 'tự động gia hạn' (auto-renewal) khi 'thời gian đăng ký' kết thúc, nếu người dùng không hủy. Điều này tiện lợi nhưng đôi khi khiến người dùng phải trả phí ngoài ý muốn. Bên cạnh đó, các 'kỳ dùng thử miễn phí' (free trial period) cũng rất phổ biến, cho phép người dùng trải nghiệm dịch vụ trước khi cam kết với một 'thời gian đăng ký' chính thức.