(Top Banner Ad)
annual fee
B1
noun B1 Kinh tế, Tài chính

annual fee

UK: /ˈænjuəl fiː/ • US: /ˈænjuəl fiː/

Nghĩa tiếng Việt

phí thường niên phí hàng năm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A yearly charge or payment for a service, membership, or product.

Vietnamese Meaning

Một khoản phí hoặc thanh toán hàng năm cho một dịch vụ, tư cách thành viên hoặc sản phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The annual fee for the credit card is $99."

    "Phí thường niên cho thẻ tín dụng là 99 đô la."

  • "Many credit cards charge an annual fee."

    "Nhiều thẻ tín dụng tính phí thường niên."

  • "The club has an annual fee of $500."

    "Câu lạc bộ có phí thường niên là 500 đô la."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective annual Hàng năm, thường niên
Adverb annually Mỗi năm một lần
Noun fee Phí, lệ phí, tiền công
Noun anniversary Ngày kỷ niệm hàng năm
Noun membership fee Phí thành viên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
annus
Latin
annuālis
Old French
annuel
Middle English
annuall

Nguồn gốc của 'Annual' (Hàng năm)

Từ 'annual' bắt nguồn từ từ Latin 'annus', có nghĩa là 'năm'. Khái niệm này liên quan đến vòng quay và sự lặp lại. Ban đầu, các nhà thiên văn học La Mã dùng từ này để chỉ một chu kỳ hoàn chỉnh, sau đó nó được dùng rộng rãi để mô tả bất cứ điều gì xảy ra một lần mỗi năm, thể hiện tính đều đặn và thường niên.

Lệ phí từ Vật nuôi

Từ 'fee' (phí) có lịch sử thú vị. Nó có nguồn gốc từ từ Germanic cổ 'fehu', nghĩa là 'gia súc, vật nuôi'. Trong xã hội cổ đại, gia súc là hình thức tài sản và phương tiện trao đổi chính. Dần dần, nghĩa của 'fehu' chuyển thành 'tài sản' nói chung, và cuối cùng phát triển thành 'fee' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ khoản tiền thanh toán cho dịch vụ.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh thẻ tín dụng, câu lạc bộ, hiệp hội hoặc các dịch vụ đăng ký. 'Annual fee' ngụ ý một khoản phí định kỳ, trả theo năm, để duy trì quyền lợi hoặc dịch vụ.

Prepositions

for

‘for’ dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà khoản phí hàng năm chi trả. Ví dụ: 'The annual fee is for maintaining your membership benefits.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + annual fee
  • high high annual fee
    (phí thường niên cao)
  • low low annual fee
    (phí thường niên thấp)
  • waived waived annual fee
    (phí thường niên được miễn trừ)
  • standard standard annual fee
    (phí thường niên tiêu chuẩn)
Verb + annual fee
  • pay pay the annual fee
    (thanh toán phí thường niên)
  • charge charge an annual fee
    (tính (thu) phí thường niên)
  • avoid avoid the annual fee
    (tránh phải trả phí thường niên)
  • cancel cancel the annual fee
    (hủy bỏ phí thường niên)

Idioms

  • No annual fee

    Không có phí thường niên (thường dùng trong quảng cáo thẻ tín dụng)

    "This credit card offers 5% cashback with no annual fee."

    (Thẻ tín dụng này cung cấp 5% hoàn tiền mà không có phí thường niên.)

  • Annual fee reversal

    Hoàn lại/Đảo ngược phí thường niên (việc ngân hàng trả lại khoản phí cho khách hàng)

    "We requested an annual fee reversal due to our high spending volume."

    (Chúng tôi đã yêu cầu hoàn lại phí thường niên do khối lượng chi tiêu cao của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

annual fee

noun
Lật mặt

Một khoản phí hoặc thanh toán hàng năm cho một dịch vụ, tư cách thành viên hoặc sản phẩm.

"The annual fee for the credit card is $99."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "annual fee".

Phí thường niên trong ngành Thẻ tín dụng

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, 'annual fee' là khoản phí rất phổ biến trong dịch vụ tài chính, nhất là thẻ tín dụng cao cấp (premium cards). Khoản phí này thường đi kèm với các lợi ích như bảo hiểm du lịch, điểm thưởng cao, hoặc quyền sử dụng phòng chờ sân bay. Người tiêu dùng luôn cân nhắc xem lợi ích có xứng đáng với phí thường niên hay không.

Nền kinh tế đăng ký (Subscription Economy)

Trong kỷ nguyên số, phí thường niên là nền tảng của 'Nền kinh tế đăng ký'. Các dịch vụ từ phần mềm (ví dụ: Microsoft Office) đến giải trí (Netflix) đều dựa trên việc thu phí thường niên hoặc hàng tháng (recurring fees) để đảm bảo nguồn thu ổn định, thay vì bán sản phẩm một lần. Điều này tạo ra thói quen chi tiêu định kỳ cho người tiêu dùng.