(Top Banner Ad)
subscription fee
B1
Danh từ B1 Kinh tế

subscription fee

UK: /səbˈskrɪpʃən fiː/ • US: /səbˈskrɪpʃən fiː/

Nghĩa tiếng Việt

phí đăng ký phí thuê bao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A payment required to receive a service or product on a regular basis.

Vietnamese Meaning

Một khoản thanh toán định kỳ để nhận được một dịch vụ hoặc sản phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The subscription fee includes unlimited access to the online library."

    "Phí đăng ký bao gồm quyền truy cập không giới hạn vào thư viện trực tuyến."

  • "They increased the subscription fee by 10%."

    "Họ đã tăng phí đăng ký lên 10%."

  • "I forgot to pay my subscription fee, so my account was suspended."

    "Tôi quên trả phí đăng ký, vì vậy tài khoản của tôi đã bị đình chỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb subscribe Đăng ký, đặt mua (một dịch vụ, tạp chí, kênh truyền hình...)
Noun subscriber Người đăng ký, thuê bao
Noun subscription Sự đăng ký; khoản tiền đăng ký (khi dùng riêng lẻ, ví dụ: a magazine subscription)
Noun fee Phí, lệ phí; tiền thù lao cho một dịch vụ

Synonyms

membership fee (phí thành viên)recurring charge (phí định kỳ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subscribere (to write underneath, to sign)
Old French
souscription (act of signing)
Old English
feoh (cattle, property, payment)
English (Compound)
subscription fee (payment for a regular service)

Nguồn gốc của "subscription fee"

Cụm từ "subscription fee" (phí thuê bao/đăng ký) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. "Subscription" có nguồn gốc từ tiếng Latin "subscribere", có nghĩa là "viết xuống dưới" hoặc "ký tên". Ban đầu, nó ám chỉ việc ký tên vào một tài liệu để cam kết hoặc đồng ý. Sau này, ý nghĩa của từ này phát triển thành việc trả một khoản tiền định kỳ để nhận một dịch vụ hoặc ấn phẩm. Từ "fee" (phí) xuất phát từ tiếng Anh cổ "feoh", ban đầu dùng để chỉ "gia súc" hoặc "tài sản", sau đó mở rộng nghĩa thành "tiền công" hay "tiền thù lao" cho một dịch vụ. Khi kết hợp lại, "subscription fee" diễn tả số tiền phải trả để đăng ký hoặc duy trì việc sử dụng một dịch vụ hoặc sản phẩm trong một khoảng thời gian nhất định, thường là định kỳ.

Usage Note

Cụm từ 'subscription fee' chỉ khoản tiền phải trả để duy trì quyền truy cập hoặc sử dụng một dịch vụ hoặc sản phẩm trong một khoảng thời gian nhất định. Nó khác với 'membership fee' (phí thành viên), có thể bao gồm các lợi ích khác ngoài việc chỉ truy cập dịch vụ. 'Subscription fee' thường liên quan đến nội dung số, tạp chí, phần mềm, hoặc các dịch vụ định kỳ khác.

Prepositions

for

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của khoản phí. Ví dụ: 'The subscription fee for this service is $10 a month'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subscription fee
  • monthly monthly subscription fee
    (phí thuê bao hàng tháng)
  • annual annual subscription fee
    (phí thuê bao hàng năm)
  • reduced reduced subscription fee
    (phí thuê bao giảm giá)
  • high high subscription fee
    (phí thuê bao cao)
  • one-time one-time subscription fee
    (phí đăng ký một lần)
Verb + subscription fee
  • pay pay a subscription fee
    (trả phí thuê bao/đăng ký)
  • charge charge a subscription fee
    (tính phí thuê bao/đăng ký)
  • waive waive the subscription fee
    (miễn phí thuê bao/đăng ký)
  • raise raise the subscription fee
    (tăng phí thuê bao/đăng ký)
  • lower lower the subscription fee
    (giảm phí thuê bao/đăng ký)

Idioms

  • pay a subscription fee

    Trả phí thuê bao/đăng ký (cho một dịch vụ)

    "You need to pay a monthly subscription fee to access premium content."

    (Bạn cần trả phí thuê bao hàng tháng để truy cập nội dung cao cấp.)

  • waive the subscription fee

    Miễn phí thuê bao/đăng ký (thường là trong một khoảng thời gian)

    "The company decided to waive the subscription fee for the first three months as a promotion."

    (Công ty đã quyết định miễn phí thuê bao cho ba tháng đầu tiên như một chương trình khuyến mãi.)

  • on a subscription fee basis

    Dựa trên cơ sở tính phí thuê bao/đăng ký (mô hình kinh doanh)

    "Most streaming services operate on a subscription fee basis, rather than pay-per-view."

    (Hầu hết các dịch vụ phát trực tuyến hoạt động dựa trên cơ sở tính phí thuê bao, thay vì trả tiền theo từng lượt xem.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subscription fee

Danh từ
Lật mặt

Một khoản thanh toán định kỳ để nhận được một dịch vụ hoặc sản phẩm.

"The subscription fee includes unlimited access to the online library."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subscription fee".

Sự trỗi dậy của Nền kinh tế đăng ký (Subscription Economy)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, đã có một sự chuyển đổi đáng kể từ mô hình mua đứt sản phẩm sang mô hình trả phí định kỳ để truy cập (subscription model). Thay vì sở hữu một sản phẩm (như đĩa CD, phần mềm cài đặt), người tiêu dùng trả 'subscription fee' hàng tháng hoặc hàng năm để sử dụng dịch vụ như xem phim (Netflix), nghe nhạc (Spotify), sử dụng phần mềm (Adobe Creative Cloud, Microsoft 365) hoặc nhận các hộp sản phẩm theo tháng. Mô hình này mang lại sự tiện lợi, cập nhật liên tục và quyền truy cập đa dạng, nhưng cũng dẫn đến 'subscription fatigue' (mệt mỏi vì thuê bao) khi người dùng có quá nhiều gói đăng ký phải quản lý.

Phí thành viên cho phòng tập gym và câu lạc bộ

Ở các nước phương Tây, việc trả 'subscription fee' dưới dạng phí thành viên hàng tháng hoặc hàng năm cho các phòng tập thể hình (gym), câu lạc bộ thể thao, hoặc các tổ chức giải trí và cộng đồng là rất phổ biến. Điều này phản ánh một lối sống chú trọng đến sức khỏe, sự gắn kết xã hội và giải trí cá nhân. Phí này thường bao gồm quyền sử dụng cơ sở vật chất, tham gia các lớp học hoặc các sự kiện độc quyền dành cho thành viên, và là một phần thiết yếu của việc tham gia vào các hoạt động giải trí và cộng đồng.