(Top Banner Ad)
tribute
B2
noun B2 Xã hội, Văn hóa, Chính trị

tribute

UK: /ˈtrɪb.juːt/ • US: /ˈtrɪb.juːt/

Nghĩa tiếng Việt

sự tri ân sự tôn kính cống phẩm (lịch sử) bài tưởng nhớ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act, statement, or gift that is intended to show gratitude, respect, or admiration.

Vietnamese Meaning

Một hành động, lời nói, hoặc món quà nhằm thể hiện lòng biết ơn, sự kính trọng, hoặc ngưỡng mộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concert was a moving tribute to the victims of the tragedy."

    "Buổi hòa nhạc là một sự tưởng nhớ cảm động đến các nạn nhân của thảm kịch."

  • "This song is a tribute to my mother."

    "Bài hát này là một sự tri ân dành cho mẹ tôi."

  • "The entire nation paid tribute to the fallen soldiers."

    "Toàn thể quốc gia đã bày tỏ lòng kính trọng đối với những người lính đã hy sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tribute cống phẩm, sự tôn kính
Verb tribute tỏ lòng tôn kính, cống nạp
Adjective tributary thuộc về cống nạp, chi lưu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tribūtum
Old French
tribut
English
tribute

Nguồn gốc của 'tribute'

Từ 'tribute' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tribūtum', có nghĩa là 'khoản đóng góp' hoặc 'thuế'. Ban đầu, nó liên quan đến khoản tiền hoặc hàng hóa mà các bộ lạc hoặc quốc gia bị chinh phục phải trả cho người chinh phục như một dấu hiệu của sự phục tùng và để đảm bảo hòa bình. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm bất kỳ hành động hoặc lời nói nào thể hiện lòng biết ơn, kính trọng hoặc ngưỡng mộ.

Usage Note

Tribute thường được dùng để chỉ sự tôn vinh công khai và trang trọng, khác với 'homage' có thể mang tính riêng tư hơn. Nó cũng khác với 'compliment', vốn chỉ là một lời khen ngợi đơn giản.
Nghĩa này thường liên quan đến các mối quan hệ chính trị thời xưa, khi một quốc gia yếu hơn phải cống nạp cho quốc gia mạnh hơn để tránh chiến tranh hoặc duy trì hòa bình.
Cách dùng động từ của 'tribute' ít phổ biến hơn nhiều so với danh từ. Nó thường mang tính trang trọng và đôi khi được coi là lỗi thời.

Prepositions

to as

Tribute *to*: Sự tôn vinh dành cho ai/cái gì. Ví dụ: The concert was a tribute to the band's late guitarist. Tribute *as*: Coi cái gì đó như một sự tôn vinh. Ví dụ: I see this gift as a tribute to your hard work.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tribute
  • fitting fitting tribute
    (sự tôn kính xứng đáng)
  • lasting lasting tribute
    (sự tôn kính lâu dài)
  • moving moving tribute
    (sự tôn kính cảm động)
Verb + tribute
  • pay pay tribute to
    (tỏ lòng tôn kính đối với)
  • offer offer a tribute
    (dâng một sự tôn kính)
  • give give tribute to
    (tỏ lòng tôn kính đối với)

Idioms

  • a tribute to

    một minh chứng cho

    "The team's success is a tribute to their hard work and dedication."

    (Thành công của đội là một minh chứng cho sự chăm chỉ và cống hiến của họ.)

  • pay tribute to someone

    tỏ lòng kính trọng, tri ân ai đó

    "We should pay tribute to the veterans who fought for our country."

    (Chúng ta nên bày tỏ lòng kính trọng đối với những cựu chiến binh đã chiến đấu cho đất nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tribute

noun
Lật mặt

Một hành động, lời nói, hoặc món quà nhằm thể hiện lòng biết ơn, sự kính trọng, hoặc ngưỡng mộ.

"The concert was a moving tribute to the victims of the tragedy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tribute".

Tributes in Music and Arts

Trong âm nhạc và nghệ thuật, 'tribute' thường được sử dụng để chỉ các buổi hòa nhạc, album, hoặc tác phẩm nghệ thuật được tạo ra để vinh danh một nghệ sĩ hoặc một nhóm nhạc sĩ đã qua đời hoặc có ảnh hưởng lớn. Đây là một cách để thể hiện sự ngưỡng mộ và tôn kính di sản của họ.

Taxation as a Form of Tribute

Trong lịch sử, thuế có thể được xem như một hình thức 'tribute' mà người dân đóng góp cho chính phủ để đổi lấy sự bảo vệ và các dịch vụ công cộng. Mặc dù ngày nay chúng ta có các hệ thống thuế phức tạp hơn, nhưng khái niệm về việc đóng góp cho một quyền lực cao hơn vẫn còn tồn tại.