(Top Banner Ad)
memory strategies
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Tâm lý học, Khoa học thần kinh

memory strategies

UK: /ˈmeməri ˈstrætɪdʒiːz/ • US: /ˈmeməri ˈstrætədʒiz/

Nghĩa tiếng Việt

chiến lược ghi nhớ kỹ thuật ghi nhớ phương pháp ghi nhớ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Techniques or methods used to improve a person's ability to remember information.

Vietnamese Meaning

Các kỹ thuật hoặc phương pháp được sử dụng để cải thiện khả năng ghi nhớ thông tin của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Students can improve their academic performance by implementing effective memory strategies."

    "Học sinh có thể cải thiện thành tích học tập của mình bằng cách áp dụng các chiến lược ghi nhớ hiệu quả."

  • "Common memory strategies include chunking, mnemonics, and spaced repetition."

    "Các chiến lược ghi nhớ phổ biến bao gồm chia nhỏ thông tin, sử dụng quy tắc ghi nhớ và lặp lại ngắt quãng."

  • "Researchers are exploring new memory strategies to help people with Alzheimer's disease."

    "Các nhà nghiên cứu đang khám phá các chiến lược ghi nhớ mới để giúp những người mắc bệnh Alzheimer."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun memory trí nhớ, ký ức
Verb memorize ghi nhớ, học thuộc lòng
Adjective memorable đáng nhớ, không thể quên
Noun memorization sự ghi nhớ, sự học thuộc lòng
Noun strategy chiến lược
Adjective strategic mang tính chiến lược, có tính toán
Noun strategist nhà chiến lược
Verb strategize lập chiến lược, lên kế hoạch chiến lược

Synonyms

mnemonic techniques (Kỹ thuật ghi nhớ)memory aids (Công cụ hỗ trợ trí nhớ)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*(s)mer-
Latin
memor
Latin
memoria
Old French
memorie
English
memory
Ancient Greek
στρατηγός (strategos)
Ancient Greek
στρατηγία (strategia)
French
stratégie
English
strategy

Nguồn gốc của 'Memory'

Từ 'memory' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Latin 'memoria', có nghĩa là 'sự ghi nhớ' hoặc 'ký ức'. Từ này lại có liên quan đến 'memor' (có ý thức, ghi nhớ) và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*(s)mer-', ám chỉ khả năng nhớ lại. Điều này cho thấy tầm quan trọng của trí nhớ đã được công nhận từ rất lâu đời trong lịch sử ngôn ngữ loài người.

Nguồn gốc của 'Strategy'

Từ 'strategy' mang một ý nghĩa mạnh mẽ về kế hoạch và sự lãnh đạo. Nó xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'strategia', có nghĩa là 'nghệ thuật của một vị tướng' hay 'sự cầm quân'. Ban đầu, nó chủ yếu được dùng trong bối cảnh quân sự để chỉ các kế hoạch chiến đấu. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ kế hoạch được tính toán kỹ lưỡng nào nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể, áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh doanh đến giáo dục.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học tập, đào tạo và phát triển cá nhân. Nó đề cập đến một loạt các kỹ thuật, từ những kỹ thuật đơn giản như lặp đi lặp lại đến những kỹ thuật phức tạp hơn như sử dụng hình ảnh hoặc liên kết thông tin mới với thông tin đã biết. 'Memory strategies' nhấn mạnh tính chủ động và có ý thức trong việc cải thiện trí nhớ, khác với việc ghi nhớ một cách thụ động.

Prepositions

for in to

* **for**: Chỉ mục đích. Ví dụ: 'Memory strategies *for* improving recall'.
* **in**: Chỉ phạm vi áp dụng. Ví dụ: 'Memory strategies *in* learning a new language'.
* **to**: Chỉ mục tiêu. Ví dụ: 'Using memory strategies *to* enhance cognitive function'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + memory strategies
  • effective effective memory strategies
    (các chiến lược ghi nhớ hiệu quả)
  • various various memory strategies
    (các chiến lược ghi nhớ đa dạng)
  • cognitive cognitive memory strategies
    (các chiến lược ghi nhớ nhận thức)
  • mnemonic mnemonic memory strategies
    (các chiến lược ghi nhớ dùng mẹo (kỹ thuật gợi nhớ))
Verb + memory strategies
  • apply apply memory strategies
    (áp dụng các chiến lược ghi nhớ)
  • develop develop memory strategies
    (phát triển các chiến lược ghi nhớ)
  • teach teach memory strategies
    (dạy các chiến lược ghi nhớ)
  • master master memory strategies
    (nắm vững các chiến lược ghi nhớ)
Noun + memory strategies
  • types of types of memory strategies
    (các loại chiến lược ghi nhớ)
  • the importance of the importance of memory strategies
    (tầm quan trọng của các chiến lược ghi nhớ)

Idioms

  • Harnessing memory strategies

    Khai thác/tận dụng các chiến lược ghi nhớ (một cách hiệu quả)

    "Harnessing memory strategies can significantly improve your learning retention."

    (Khai thác các chiến lược ghi nhớ có thể cải thiện đáng kể khả năng ghi nhớ kiến thức của bạn.)

  • A repertoire of memory strategies

    Một bộ/kho tàng các chiến lược ghi nhớ

    "Students should build a rich repertoire of memory strategies for different subjects."

    (Học sinh nên xây dựng một kho tàng phong phú các chiến lược ghi nhớ cho các môn học khác nhau.)

  • Employing memory strategies

    Sử dụng/áp dụng các chiến lược ghi nhớ

    "Employing memory strategies effectively is crucial for academic success."

    (Sử dụng các chiến lược ghi nhớ một cách hiệu quả là rất quan trọng để thành công trong học tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

memory strategies

Danh từ
Lật mặt

Các kỹ thuật hoặc phương pháp được sử dụng để cải thiện khả năng ghi nhớ thông tin của một người.

"Students can improve their academic performance by implementing effective memory strategies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students should use memory strategies to improve their learning outcomes.
Học sinh nên sử dụng các chiến lược ghi nhớ để cải thiện kết quả học tập của mình.
Phủ định
They must not abandon proven memory strategies in favor of unverified methods.
Họ không được từ bỏ các chiến lược ghi nhớ đã được chứng minh để ủng hộ các phương pháp chưa được xác minh.
Nghi vấn
Could implementing new memory strategies significantly boost information retention?
Liệu việc triển khai các chiến lược ghi nhớ mới có thể tăng cường đáng kể khả năng lưu giữ thông tin không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "memory strategies".

Cung điện ký ức (Phương pháp Loci)

Phương pháp Loci, hay còn gọi là 'cung điện ký ức', là một kỹ thuật ghi nhớ cổ xưa có từ thời Hy Lạp và La Mã. Người ta tưởng tượng một không gian quen thuộc (nhà, đường đi) và đặt các thông tin cần nhớ vào những địa điểm cụ thể trong không gian đó. Khi muốn nhớ lại, họ sẽ 'đi bộ' qua cung điện tưởng tượng của mình để truy xuất thông tin. Đây là một ví dụ tuyệt vời về cách con người đã sáng tạo ra các chiến lược ghi nhớ hiệu quả từ hàng nghìn năm trước, minh chứng cho sự khéo léo của trí tuệ con người.

Ghi nhớ trong hệ thống giáo dục

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á, việc học thuộc lòng (ghi nhớ lặp lại) đã từng là một phương pháp giảng dạy và học tập phổ biến, đặc biệt trong giai đoạn giáo dục cơ bản. Mặc dù đôi khi bị chỉ trích là 'học vẹt' nếu không đi kèm với sự hiểu biết, nó vẫn là một chiến lược ghi nhớ cơ bản. Ngày nay, giáo dục hiện đại khuyến khích việc sử dụng đa dạng các chiến lược ghi nhớ chủ động và có tư duy hơn để không chỉ nhớ thông tin mà còn hiểu sâu sắc và áp dụng được kiến thức trong nhiều tình huống khác nhau.