memory strategies
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Techniques or methods used to improve a person's ability to remember information.
Vietnamese Meaning
Các kỹ thuật hoặc phương pháp được sử dụng để cải thiện khả năng ghi nhớ thông tin của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Students can improve their academic performance by implementing effective memory strategies."
"Học sinh có thể cải thiện thành tích học tập của mình bằng cách áp dụng các chiến lược ghi nhớ hiệu quả."
-
"Common memory strategies include chunking, mnemonics, and spaced repetition."
"Các chiến lược ghi nhớ phổ biến bao gồm chia nhỏ thông tin, sử dụng quy tắc ghi nhớ và lặp lại ngắt quãng."
-
"Researchers are exploring new memory strategies to help people with Alzheimer's disease."
"Các nhà nghiên cứu đang khám phá các chiến lược ghi nhớ mới để giúp những người mắc bệnh Alzheimer."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | memory | trí nhớ, ký ức |
| Verb | memorize | ghi nhớ, học thuộc lòng |
| Adjective | memorable | đáng nhớ, không thể quên |
| Noun | memorization | sự ghi nhớ, sự học thuộc lòng |
| Noun | strategy | chiến lược |
| Adjective | strategic | mang tính chiến lược, có tính toán |
| Noun | strategist | nhà chiến lược |
| Verb | strategize | lập chiến lược, lên kế hoạch chiến lược |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học tập, đào tạo và phát triển cá nhân. Nó đề cập đến một loạt các kỹ thuật, từ những kỹ thuật đơn giản như lặp đi lặp lại đến những kỹ thuật phức tạp hơn như sử dụng hình ảnh hoặc liên kết thông tin mới với thông tin đã biết. 'Memory strategies' nhấn mạnh tính chủ động và có ý thức trong việc cải thiện trí nhớ, khác với việc ghi nhớ một cách thụ động.
Prepositions
* **for**: Chỉ mục đích. Ví dụ: 'Memory strategies *for* improving recall'.
* **in**: Chỉ phạm vi áp dụng. Ví dụ: 'Memory strategies *in* learning a new language'.
* **to**: Chỉ mục tiêu. Ví dụ: 'Using memory strategies *to* enhance cognitive function'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective memory strategies (các chiến lược ghi nhớ hiệu quả)
-
various various memory strategies (các chiến lược ghi nhớ đa dạng)
-
cognitive cognitive memory strategies (các chiến lược ghi nhớ nhận thức)
-
mnemonic mnemonic memory strategies (các chiến lược ghi nhớ dùng mẹo (kỹ thuật gợi nhớ))
-
apply apply memory strategies (áp dụng các chiến lược ghi nhớ)
-
develop develop memory strategies (phát triển các chiến lược ghi nhớ)
-
teach teach memory strategies (dạy các chiến lược ghi nhớ)
-
master master memory strategies (nắm vững các chiến lược ghi nhớ)
-
types of types of memory strategies (các loại chiến lược ghi nhớ)
-
the importance of the importance of memory strategies (tầm quan trọng của các chiến lược ghi nhớ)
Idioms
-
Harnessing memory strategies
Khai thác/tận dụng các chiến lược ghi nhớ (một cách hiệu quả)
"Harnessing memory strategies can significantly improve your learning retention."
(Khai thác các chiến lược ghi nhớ có thể cải thiện đáng kể khả năng ghi nhớ kiến thức của bạn.)
-
A repertoire of memory strategies
Một bộ/kho tàng các chiến lược ghi nhớ
"Students should build a rich repertoire of memory strategies for different subjects."
(Học sinh nên xây dựng một kho tàng phong phú các chiến lược ghi nhớ cho các môn học khác nhau.)
-
Employing memory strategies
Sử dụng/áp dụng các chiến lược ghi nhớ
"Employing memory strategies effectively is crucial for academic success."
(Sử dụng các chiến lược ghi nhớ một cách hiệu quả là rất quan trọng để thành công trong học tập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
memory strategies
Danh từCác kỹ thuật hoặc phương pháp được sử dụng để cải thiện khả năng ghi nhớ thông tin của một người.
"Students can improve their academic performance by implementing effective memory strategies."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Students should use memory strategies to improve their learning outcomes. |
Học sinh nên sử dụng các chiến lược ghi nhớ để cải thiện kết quả học tập của mình. |
| Phủ định | They must not abandon proven memory strategies in favor of unverified methods. |
Họ không được từ bỏ các chiến lược ghi nhớ đã được chứng minh để ủng hộ các phương pháp chưa được xác minh. |
| Nghi vấn | Could implementing new memory strategies significantly boost information retention? |
Liệu việc triển khai các chiến lược ghi nhớ mới có thể tăng cường đáng kể khả năng lưu giữ thông tin không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "memory strategies".
