(Top Banner Ad)
learning techniques
B1
Danh từ B1 Giáo dục

learning techniques

UK: /ˈlɜːnɪŋ tekˈniːks/ • US: /ˈlɜːrnɪŋ tekˈniːks/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật học tập phương pháp học tập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Methods and strategies used to improve learning effectiveness and efficiency.

Vietnamese Meaning

Các phương pháp và chiến lược được sử dụng để cải thiện hiệu quả và năng suất học tập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective learning techniques can significantly improve student performance."

    "Các kỹ thuật học tập hiệu quả có thể cải thiện đáng kể kết quả học tập của học sinh."

  • "He is researching different learning techniques to improve his exam scores."

    "Anh ấy đang nghiên cứu các kỹ thuật học tập khác nhau để cải thiện điểm thi của mình."

  • "This workshop will teach you various learning techniques."

    "Hội thảo này sẽ dạy bạn nhiều kỹ thuật học tập khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb learn học hỏi, tiếp thu kiến thức (học)
Noun learner người học
Adjective learned uyên bác, có học thức
Noun technique kỹ thuật, phương pháp
Adjectve technical thuộc về kỹ thuật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
learning
English
techniques

Nguồn gốc của 'Learning'

Từ 'learning' xuất phát từ động từ 'learn' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'thu nhận kiến thức hoặc kỹ năng'. Quá trình học hỏi luôn là một phần quan trọng của sự phát triển con người.

Nguồn gốc của 'Techniques'

Từ 'techniques' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'tekhnē', nghĩa là 'nghệ thuật, kỹ năng, hoặc thủ thuật'. Nó ám chỉ các phương pháp cụ thể được sử dụng để đạt được một mục tiêu nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, tự học, hoặc đào tạo chuyên môn. Nó nhấn mạnh vào các phương pháp có tính hệ thống và có chủ đích để tối ưu hóa quá trình học.

Prepositions

in for

Sử dụng 'in' khi nói về việc sử dụng kỹ thuật trong một lĩnh vực cụ thể (e.g., learning techniques in mathematics). Sử dụng 'for' khi nói về mục đích của kỹ thuật (e.g., learning techniques for improving memory).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Learn the ropes

    Học hỏi những điều cơ bản, làm quen với công việc.

    "It takes time to learn the ropes in a new job."

    (Cần thời gian để làm quen với công việc mới.)

  • By rote

    Học thuộc lòng, học vẹt.

    "She learned the poem by rote."

    (Cô ấy học thuộc bài thơ bằng cách học vẹt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

learning techniques

Danh từ
Lật mặt

Các phương pháp và chiến lược được sử dụng để cải thiện hiệu quả và năng suất học tập.

"Effective learning techniques can significantly improve student performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "learning techniques".

Phương pháp học tập cá nhân hóa

Ở nhiều nước phương Tây, nhấn mạnh vào phương pháp học tập cá nhân hóa, phù hợp với phong cách và tốc độ học của từng người. Điều này khuyến khích sự tự chủ và sáng tạo trong quá trình học.

Học tập suốt đời

Khái niệm 'học tập suốt đời' (lifelong learning) ngày càng trở nên phổ biến, đặc biệt trong bối cảnh thế giới thay đổi nhanh chóng. Việc liên tục cập nhật kiến thức và kỹ năng được xem là yếu tố quan trọng để thành công.