(Top Banner Ad)
information retention
C1
Noun C1 Giáo dục, Tâm lý học, Khoa học thần kinh

information retention

UK: /ˌɪnfəˈmeɪʃən rɪˈtenʃən/ • US: /ˌɪnfərˈmeɪʃən rɪˈtenʃən/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng ghi nhớ thông tin sự lưu giữ thông tin khả năng lưu giữ thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to remember and recall information after a period of time.

Vietnamese Meaning

Khả năng ghi nhớ và gợi lại thông tin sau một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective study techniques can significantly improve information retention."

    "Các kỹ thuật học tập hiệu quả có thể cải thiện đáng kể khả năng ghi nhớ thông tin."

  • "Spaced repetition is a technique that can improve long-term information retention."

    "Sự lặp lại ngắt quãng là một kỹ thuật có thể cải thiện khả năng ghi nhớ thông tin dài hạn."

  • "The company implemented a new training program to improve employee information retention."

    "Công ty đã triển khai một chương trình đào tạo mới để cải thiện khả năng ghi nhớ thông tin của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inform Thông báo, báo cho biết
Adjective informative Mang tính thông tin, cung cấp nhiều thông tin
Noun informant Người cung cấp thông tin, người báo tin
Verb retain Giữ lại, ghi nhớ, duy trì
Adjective retentive Có khả năng ghi nhớ tốt (đối với trí nhớ); có khả năng giữ lại (chất lỏng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informatio
Old French
informacion
Middle English
informacioun
English
information
Latin
retentio
Old French
retention
Middle English
retencioun
English
retention

Nguồn gốc của "Information"

Từ "information" có gốc từ tiếng Latin "informatio", mang ý nghĩa là "sự hình thành, khái niệm" hoặc "sự hướng dẫn, giảng dạy". Nó xuất phát từ động từ "informare", nghĩa là "định hình, tạo dáng" hoặc "truyền đạt kiến thức". Qua tiếng Pháp cổ "informacion", từ này đã đi vào tiếng Anh Trung đại và phát triển thành "information" như ngày nay, chỉ dữ liệu, kiến thức được truyền đạt hoặc nhận biết.

Nguồn gốc của "Retention"

Từ "retention" cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin, từ "retentio", có nghĩa là "hành động giữ lại, duy trì". Nó bắt nguồn từ động từ "retinere", được ghép từ "re-" (lại, về phía sau) và "tenere" (giữ, nắm giữ). Qua tiếng Pháp cổ "retention", từ này du nhập vào tiếng Anh, mang nghĩa là khả năng ghi nhớ, giữ lại hoặc duy trì một cái gì đó.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh học tập, trí nhớ và hiệu suất nhận thức. Nó khác với 'information recall' (khả năng gợi lại thông tin), vì 'retention' bao hàm việc giữ lại thông tin trong một khoảng thời gian trước khi có thể gợi lại. 'Recall' đề cập đến hành động gợi lại thông tin đó.

Prepositions

of for

'- Retention of information': cho biết thông tin nào đang được giữ lại. Ví dụ: 'The retention of new vocabulary is challenging.'
- 'Retention for [duration]': cho biết khoảng thời gian thông tin được giữ lại. Ví dụ: 'Long-term information retention is crucial for academic success.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + information retention
  • good good information retention
    (khả năng ghi nhớ thông tin tốt)
  • poor poor information retention
    (khả năng ghi nhớ thông tin kém)
  • long-term long-term information retention
    (khả năng ghi nhớ thông tin dài hạn)
  • short-term short-term information retention
    (khả năng ghi nhớ thông tin ngắn hạn)
  • effective effective information retention
    (khả năng ghi nhớ thông tin hiệu quả)
  • improved improved information retention
    (khả năng ghi nhớ thông tin được cải thiện)
Verb + information retention
  • improve improve information retention
    (cải thiện khả năng ghi nhớ thông tin)
  • enhance enhance information retention
    (nâng cao khả năng ghi nhớ thông tin)
  • boost boost information retention
    (thúc đẩy/tăng cường khả năng ghi nhớ thông tin)
  • facilitate facilitate information retention
    (tạo điều kiện thuận lợi cho việc ghi nhớ thông tin)
  • assess assess information retention
    (đánh giá khả năng ghi nhớ thông tin)
information retention + Noun
  • strategies information retention strategies
    (các chiến lược ghi nhớ thông tin)
  • techniques information retention techniques
    (các kỹ thuật ghi nhớ thông tin)
  • capacity information retention capacity
    (năng lực/khả năng ghi nhớ thông tin)
  • rate information retention rate
    (tỷ lệ ghi nhớ thông tin)

Idioms

  • strategies for information retention

    Các chiến lược để ghi nhớ thông tin

    "Effective strategies for information retention often involve active recall and spaced repetition."

    (Các chiến lược hiệu quả để ghi nhớ thông tin thường bao gồm việc chủ động gợi nhớ và lặp lại ngắt quãng.)

  • struggle with information retention

    Gặp khó khăn trong việc ghi nhớ thông tin

    "Many students struggle with information retention during long lectures."

    (Nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc ghi nhớ thông tin trong các bài giảng dài.)

  • optimize information retention

    Tối ưu hóa khả năng ghi nhớ thông tin

    "Using visual aids can significantly help optimize information retention for complex topics."

    (Sử dụng công cụ hỗ trợ trực quan có thể giúp tối ưu hóa đáng kể khả năng ghi nhớ thông tin cho các chủ đề phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

information retention

Noun
Lật mặt

Khả năng ghi nhớ và gợi lại thông tin sau một khoảng thời gian.

"Effective study techniques can significantly improve information retention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information retention".

Cung điện Ký ức (Memory Palace)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các truyền thống ghi nhớ cổ đại, 'Cung điện Ký ức' (hay phương pháp loci) là một kỹ thuật ghi nhớ hiệu quả cao. Nó liên quan đến việc hình dung một địa điểm quen thuộc (như nhà của bạn) và đặt các thông tin cần nhớ vào các vị trí cụ thể trong đó. Khi cần gợi nhớ thông tin, người ta sẽ 'đi bộ' qua cung điện tưởng tượng của mình. Kỹ thuật này cho thấy sự sáng tạo của con người trong việc tăng cường khả năng ghi nhớ thông tin từ hàng ngàn năm trước.

Học thuộc lòng và thi cử

Trong nhiều hệ thống giáo dục trên thế giới, đặc biệt là ở châu Á (bao gồm cả Việt Nam), khả năng ghi nhớ thông tin (thông qua học thuộc lòng) thường được đánh giá cao và là yếu tố quan trọng trong các kỳ thi. Điều này phản ánh niềm tin rằng việc nắm vững kiến thức cơ bản là nền tảng cho sự hiểu biết sâu sắc hơn, mặc dù cũng có những tranh luận về việc liệu cách tiếp cận này có thúc đẩy tư duy phản biện và sáng tạo hay không.