(Top Banner Ad)
mended
B1
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B1 Đời sống hàng ngày, Sửa chữa

mended

UK: /ˈmendɪd/ • US: /ˈmɛndɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã sửa chữa đã vá đã hàn gắn đã tu sửa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'mend': to repair (something that is broken or damaged).

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'mend': sửa chữa (một cái gì đó bị hỏng hoặc hư hại).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She mended the tear in her dress."

    "Cô ấy đã vá vết rách trên váy của mình."

  • "The old clock was carefully mended."

    "Chiếc đồng hồ cũ đã được sửa chữa cẩn thận."

  • "The relationship was mended after a long period of disagreement."

    "Mối quan hệ đã được hàn gắn sau một thời gian dài bất đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mend sửa chữa, vá víu, hàn gắn
Noun mender người sửa chữa, thợ vá
Adjective unmended chưa được sửa chữa, còn nguyên vẹn (lỗi/hư hỏng)
Adjective mendable có thể sửa chữa được
Verb amend sửa đổi, cải thiện (thường dùng cho văn bản, luật pháp)
Noun amendment sự sửa đổi, bản sửa đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Sửa chữa

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
amender
Latin
emendare

Nguồn gốc từ 'sửa chữa' và 'cải thiện'

Từ 'mended' bắt nguồn từ động từ 'mend' trong tiếng Anh, có nghĩa là sửa chữa hoặc cải thiện. Gốc từ này có thể được truy ngược về từ 'amender' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là sửa đổi, cải thiện, hoặc làm cho tốt hơn. Từ 'amender' lại xuất phát từ 'emendare' trong tiếng Latin, có nghĩa là sửa chữa, loại bỏ lỗi lầm. Điều này cho thấy 'mend' và 'mended' ban đầu không chỉ ám chỉ việc sửa chữa vật chất mà còn mang ý nghĩa tinh chỉnh, làm cho đúng hoặc tốt hơn.

Usage Note

'Mended' thường được dùng để chỉ việc sửa chữa những vật dụng quen thuộc, bị hư hỏng nhẹ. Khác với 'repaired' có thể mang nghĩa sửa chữa phức tạp hơn hoặc mang tính chuyên môn hơn. 'Fixed' cũng có nghĩa là sửa chữa nhưng có thể bao gồm cả việc khắc phục sự cố (ví dụ: fix a computer bug). 'Mended' thường mang tính chất thủ công hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + mended (Mô tả cách thức/mức độ sửa chữa)
  • well well mended
    (được sửa chữa tốt/kỹ càng)
  • neatly neatly mended
    (được sửa chữa gọn gàng/khéo léo)
  • quickly quickly mended
    (được sửa chữa nhanh chóng)
  • poorly poorly mended
    (được sửa chữa kém/ẩu)
  • fully fully mended
    (đã được sửa chữa hoàn chỉnh/hoàn toàn)
  • partially partially mended
    (chỉ được sửa chữa một phần)
Mended + Noun (Mended đóng vai trò tính từ)
  • shirt a mended shirt
    (một chiếc áo đã được vá/sửa)
  • fence a mended fence
    (một hàng rào đã được sửa)
  • roof a mended roof
    (một mái nhà đã được sửa chữa)
  • relationship a mended relationship
    (một mối quan hệ đã được hàn gắn)
  • heart a mended heart
    (một trái tim đã được chữa lành)
  • bone a mended bone
    (một xương đã liền/hồi phục)
Verb 'to be' + mended (Cấu trúc bị động)
  • was The broken chair was mended.
    (Chiếc ghế bị gãy đã được sửa.)
  • has been The problem has been mended.
    (Vấn đề đã được khắc phục.)
  • needs to be The old toy needs to be mended.
    (Đồ chơi cũ cần được sửa.)

Idioms

  • mended fences

    đã hàn gắn lại mối quan hệ, đã làm lành sau bất đồng

    "After their big argument, they finally mended fences and started talking again."

    (Sau cuộc cãi vã lớn, cuối cùng họ đã làm lành và bắt đầu nói chuyện trở lại.)

  • to be (all) mended

    đã hồi phục sức khỏe, đã lành vết thương/khỏi bệnh

    "The doctor said his broken arm is all mended now, and he can play sports again."

    (Bác sĩ nói cánh tay gãy của anh ấy giờ đã hoàn toàn hồi phục, và anh ấy có thể chơi thể thao trở lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mended

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'mend': sửa chữa (một cái gì đó bị hỏng hoặc hư hại).

"She mended the tear in her dress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was mending his bicycle when it started to rain.
Anh ấy đang sửa xe đạp thì trời bắt đầu mưa.
Phủ định
They were not mending the fence; they were building a new one.
Họ không sửa hàng rào; họ đang xây một cái mới.
Nghi vấn
Was she mending her dress before the party?
Cô ấy có đang sửa váy trước bữa tiệc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mended".

Giá trị của sự sửa chữa và bền vững

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt với sự phát triển của phong trào bền vững và thân thiện với môi trường, việc sửa chữa các vật dụng (như quần áo, đồ đạc) thay vì vứt bỏ và mua mới đang dần được đề cao. Một món đồ 'đã được vá lại' (mended) có thể mang ý nghĩa tiết kiệm, bảo vệ môi trường, và đôi khi là giữ gìn những giá trị kỷ niệm hoặc lịch sử của món đồ đó.

Hàn gắn các mối quan hệ và cảm xúc

Từ 'mended' thường được sử dụng một cách ẩn dụ trong văn hóa phương Tây để chỉ việc sửa chữa hoặc hàn gắn các mối quan hệ bị rạn nứt ('mended fences') hoặc chữa lành trái tim tan vỡ, vượt qua nỗi buồn ('mended heart'). Điều này phản ánh giá trị văn hóa về sự tha thứ, hòa giải, và khả năng phục hồi sau những tổn thương tinh thần trong cuộc sống cá nhân và xã hội.