mended
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'mend': to repair (something that is broken or damaged).
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'mend': sửa chữa (một cái gì đó bị hỏng hoặc hư hại).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She mended the tear in her dress."
"Cô ấy đã vá vết rách trên váy của mình."
-
"The old clock was carefully mended."
"Chiếc đồng hồ cũ đã được sửa chữa cẩn thận."
-
"The relationship was mended after a long period of disagreement."
"Mối quan hệ đã được hàn gắn sau một thời gian dài bất đồng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Mended' thường được dùng để chỉ việc sửa chữa những vật dụng quen thuộc, bị hư hỏng nhẹ. Khác với 'repaired' có thể mang nghĩa sửa chữa phức tạp hơn hoặc mang tính chuyên môn hơn. 'Fixed' cũng có nghĩa là sửa chữa nhưng có thể bao gồm cả việc khắc phục sự cố (ví dụ: fix a computer bug). 'Mended' thường mang tính chất thủ công hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
well well mended (được sửa chữa tốt/kỹ càng)
-
neatly neatly mended (được sửa chữa gọn gàng/khéo léo)
-
quickly quickly mended (được sửa chữa nhanh chóng)
-
poorly poorly mended (được sửa chữa kém/ẩu)
-
fully fully mended (đã được sửa chữa hoàn chỉnh/hoàn toàn)
-
partially partially mended (chỉ được sửa chữa một phần)
-
shirt a mended shirt (một chiếc áo đã được vá/sửa)
-
fence a mended fence (một hàng rào đã được sửa)
-
roof a mended roof (một mái nhà đã được sửa chữa)
-
relationship a mended relationship (một mối quan hệ đã được hàn gắn)
-
heart a mended heart (một trái tim đã được chữa lành)
-
bone a mended bone (một xương đã liền/hồi phục)
-
was The broken chair was mended. (Chiếc ghế bị gãy đã được sửa.)
-
has been The problem has been mended. (Vấn đề đã được khắc phục.)
-
needs to be The old toy needs to be mended. (Đồ chơi cũ cần được sửa.)
Idioms
-
mended fences
đã hàn gắn lại mối quan hệ, đã làm lành sau bất đồng
"After their big argument, they finally mended fences and started talking again."
(Sau cuộc cãi vã lớn, cuối cùng họ đã làm lành và bắt đầu nói chuyện trở lại.)
-
to be (all) mended
đã hồi phục sức khỏe, đã lành vết thương/khỏi bệnh
"The doctor said his broken arm is all mended now, and he can play sports again."
(Bác sĩ nói cánh tay gãy của anh ấy giờ đã hoàn toàn hồi phục, và anh ấy có thể chơi thể thao trở lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mended
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'mend': sửa chữa (một cái gì đó bị hỏng hoặc hư hại).
"She mended the tear in her dress."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was mending his bicycle when it started to rain. |
Anh ấy đang sửa xe đạp thì trời bắt đầu mưa. |
| Phủ định | They were not mending the fence; they were building a new one. |
Họ không sửa hàng rào; họ đang xây một cái mới. |
| Nghi vấn | Was she mending her dress before the party? |
Cô ấy có đang sửa váy trước bữa tiệc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mended".
