mending
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động sửa chữa một cái gì đó bị hỏng hoặc rách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She spent the evening doing the mending."
"Cô ấy đã dành cả buổi tối để vá đồ."
-
"This shirt needs mending."
"Cái áo sơ mi này cần được vá."
-
"The mending was neatly done."
"Việc vá đã được thực hiện một cách gọn gàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | mend | sửa chữa, vá víu (quần áo, đồ vật); cải thiện, hồi phục (sức khỏe, tình hình) |
| Noun | mend | sự sửa chữa, chỗ vá; sự hồi phục (thường dùng trong cụm từ 'on the mend') |
| Noun | mender | người sửa chữa, thợ vá |
| Adjective | unmendable | không thể sửa chữa được, không thể vá lại được |
| Gerund/Noun | mending | việc sửa chữa, vá víu; những đồ cần sửa chữa/vá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ việc sửa quần áo, đồ vải, hoặc các vật dụng gia đình. Nhấn mạnh vào việc khôi phục lại trạng thái ban đầu hoặc chức năng của vật thể.
Prepositions
"Mending for" thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do của việc sửa chữa, ví dụ: 'She spent the evening mending for her children' (Cô ấy dành cả buổi tối để vá quần áo cho con).
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do some mending (làm một số việc sửa chữa/vá víu)
-
finish finish the mending (hoàn thành việc vá víu/sửa chữa)
-
put aside put aside the mending (gác lại công việc vá víu)
-
skillful skillful mending (sự vá víu khéo léo)
-
careful careful mending (việc sửa chữa cẩn thận)
-
delicate delicate mending (việc sửa chữa tinh xảo)
-
pile a pile of mending (một chồng đồ cần vá/sửa chữa)
-
basket a basket of mending (một giỏ đồ cần vá/sửa chữa)
Idioms
-
on the mend
đang hồi phục (sau bệnh tật, khó khăn); đang trở nên tốt hơn
"She's been sick for a month, but she's finally on the mend."
(Cô ấy đã ốm cả tháng rồi, nhưng cuối cùng cũng đang hồi phục.)
-
mending fences
hàn gắn mối quan hệ (sau mâu thuẫn); làm hòa
"After their big argument, he spent weeks trying to mend fences with his sister."
(Sau trận cãi vã lớn, anh ấy đã mất nhiều tuần cố gắng hàn gắn mối quan hệ với em gái mình.)
-
beyond mending
không thể sửa chữa được nữa, vô phương cứu chữa (thường dùng cho vật hoặc tình huống)
"The old sofa was torn and stained, truly beyond mending."
(Chiếc ghế sofa cũ đã rách và bẩn, thực sự không thể sửa chữa được nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mending
nounHành động sửa chữa một cái gì đó bị hỏng hoặc rách.
"She spent the evening doing the mending."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, I will have been mending this old bicycle for hours. |
Vào lúc bạn đến, tôi sẽ đã sửa chiếc xe đạp cũ này hàng giờ rồi. |
| Phủ định | She won't have been mending clothes all day; she has other things to do. |
Cô ấy sẽ không sửa quần áo cả ngày đâu; cô ấy còn có việc khác để làm. |
| Nghi vấn | Will they have been mending the roof before the storm hits? |
Liệu họ có đã sửa mái nhà xong trước khi bão ập đến không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has mended the tear in her dress perfectly. |
Cô ấy đã vá vết rách trên váy của mình một cách hoàn hảo. |
| Phủ định | They haven't mended the fence yet, so the animals are still getting out. |
Họ vẫn chưa sửa hàng rào, vì vậy động vật vẫn đang thoát ra ngoài. |
| Nghi vấn | Has he mended his relationship with his brother after their argument? |
Anh ấy đã hàn gắn lại mối quan hệ với anh trai mình sau cuộc cãi vã của họ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mending".
