(Top Banner Ad)
mending
B1
noun B1 Đời sống hàng ngày, Sửa chữa

mending

UK: /ˈmendɪŋ/ • US: /ˈmendɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sửa chữa chắp vá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of repairing something that is broken or torn.

Vietnamese Meaning

Hành động sửa chữa một cái gì đó bị hỏng hoặc rách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spent the evening doing the mending."

    "Cô ấy đã dành cả buổi tối để vá đồ."

  • "This shirt needs mending."

    "Cái áo sơ mi này cần được vá."

  • "The mending was neatly done."

    "Việc vá đã được thực hiện một cách gọn gàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mend sửa chữa, vá víu (quần áo, đồ vật); cải thiện, hồi phục (sức khỏe, tình hình)
Noun mend sự sửa chữa, chỗ vá; sự hồi phục (thường dùng trong cụm từ 'on the mend')
Noun mender người sửa chữa, thợ vá
Adjective unmendable không thể sửa chữa được, không thể vá lại được
Gerund/Noun mending việc sửa chữa, vá víu; những đồ cần sửa chữa/vá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Sửa chữa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emendare
Old French
amender
Middle English
menden
English
mend

Nguồn gốc của 'Mend'

Từ 'mend' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'emendare', mang ý nghĩa 'sửa lỗi, loại bỏ khuyết điểm' (e- có nghĩa là 'ra khỏi', menda là 'lỗi'). Qua tiếng Pháp cổ 'amender' (cải thiện, sửa chữa), từ này đã đi vào tiếng Anh cổ và phát triển thành 'mend' như chúng ta biết ngày nay, giữ nguyên tinh thần về việc khắc phục hư hỏng hoặc cải thiện điều gì đó.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ việc sửa quần áo, đồ vải, hoặc các vật dụng gia đình. Nhấn mạnh vào việc khôi phục lại trạng thái ban đầu hoặc chức năng của vật thể.

Prepositions

for

"Mending for" thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do của việc sửa chữa, ví dụ: 'She spent the evening mending for her children' (Cô ấy dành cả buổi tối để vá quần áo cho con).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mending
  • do do some mending
    (làm một số việc sửa chữa/vá víu)
  • finish finish the mending
    (hoàn thành việc vá víu/sửa chữa)
  • put aside put aside the mending
    (gác lại công việc vá víu)
Adjective + mending
  • skillful skillful mending
    (sự vá víu khéo léo)
  • careful careful mending
    (việc sửa chữa cẩn thận)
  • delicate delicate mending
    (việc sửa chữa tinh xảo)
Noun + of mending
  • pile a pile of mending
    (một chồng đồ cần vá/sửa chữa)
  • basket a basket of mending
    (một giỏ đồ cần vá/sửa chữa)

Idioms

  • on the mend

    đang hồi phục (sau bệnh tật, khó khăn); đang trở nên tốt hơn

    "She's been sick for a month, but she's finally on the mend."

    (Cô ấy đã ốm cả tháng rồi, nhưng cuối cùng cũng đang hồi phục.)

  • mending fences

    hàn gắn mối quan hệ (sau mâu thuẫn); làm hòa

    "After their big argument, he spent weeks trying to mend fences with his sister."

    (Sau trận cãi vã lớn, anh ấy đã mất nhiều tuần cố gắng hàn gắn mối quan hệ với em gái mình.)

  • beyond mending

    không thể sửa chữa được nữa, vô phương cứu chữa (thường dùng cho vật hoặc tình huống)

    "The old sofa was torn and stained, truly beyond mending."

    (Chiếc ghế sofa cũ đã rách và bẩn, thực sự không thể sửa chữa được nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mending

noun
Lật mặt

Hành động sửa chữa một cái gì đó bị hỏng hoặc rách.

"She spent the evening doing the mending."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, I will have been mending this old bicycle for hours.
Vào lúc bạn đến, tôi sẽ đã sửa chiếc xe đạp cũ này hàng giờ rồi.
Phủ định
She won't have been mending clothes all day; she has other things to do.
Cô ấy sẽ không sửa quần áo cả ngày đâu; cô ấy còn có việc khác để làm.
Nghi vấn
Will they have been mending the roof before the storm hits?
Liệu họ có đã sửa mái nhà xong trước khi bão ập đến không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has mended the tear in her dress perfectly.
Cô ấy đã vá vết rách trên váy của mình một cách hoàn hảo.
Phủ định
They haven't mended the fence yet, so the animals are still getting out.
Họ vẫn chưa sửa hàng rào, vì vậy động vật vẫn đang thoát ra ngoài.
Nghi vấn
Has he mended his relationship with his brother after their argument?
Anh ấy đã hàn gắn lại mối quan hệ với anh trai mình sau cuộc cãi vã của họ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mending".

Truyền thống tiết kiệm và bền vững

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'vá víu' (mending) không chỉ là một kỹ năng mà còn là biểu tượng của sự tiết kiệm và lối sống bền vững. Thay vì vứt bỏ đồ cũ hỏng, người ta sửa chữa chúng để kéo dài tuổi thọ, thể hiện sự trân trọng tài nguyên và tránh lãng phí. Đây là một truyền thống được gìn giữ qua nhiều thế hệ.

Nghệ thuật vá Kintsugi của Nhật Bản

Mặc dù 'mending' thường chỉ việc sửa chữa thông thường, nhưng ở Nhật Bản có một triết lý đặc biệt gọi là Kintsugi (金継ぎ). Kintsugi là nghệ thuật sửa chữa đồ gốm vỡ bằng cách dùng sơn mài trộn bột vàng, bạc hoặc bạch kim. Triết lý này coi những vết nứt và sửa chữa là một phần lịch sử của món đồ, làm tăng thêm vẻ đẹp và giá trị cho nó, thay vì che giấu sự không hoàn hảo. Nó thể hiện ý tưởng về sự bền bỉ và vẻ đẹp của sự không hoàn hảo.