(Top Banner Ad)
mental capabilities
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Giáo dục, Khoa học thần kinh

mental capabilities

UK: /ˈmɛntəl ˌkeɪpəˈbɪlətiz/ • US: /ˈmɛntəl ˌkeɪpəˈbɪlətiz/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng tinh thần năng lực trí tuệ trí lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The inherent or acquired abilities relating to the mind or intellect.

Vietnamese Meaning

Những khả năng vốn có hoặc có được liên quan đến tâm trí hoặc trí tuệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The test is designed to assess the mental capabilities of young children."

    "Bài kiểm tra được thiết kế để đánh giá khả năng tinh thần của trẻ nhỏ."

  • "Improving mental capabilities is crucial for success in academic pursuits."

    "Cải thiện khả năng tinh thần là rất quan trọng để thành công trong học tập."

  • "Age-related decline in mental capabilities can be mitigated through cognitive training."

    "Sự suy giảm khả năng tinh thần liên quan đến tuổi tác có thể được giảm thiểu thông qua đào tạo nhận thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mental thuộc về tinh thần, trí tuệ
Noun mentality tâm lý, tư duy
Noun capability khả năng
Adjective capable có khả năng

Synonyms

Antonyms

physical limitations (giới hạn về thể chất)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mentalis
English
mental
English
capability
English
capabilities
English
mental capabilities

Nguồn gốc của 'mental'

Từ 'mental' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mentalis', có nghĩa là 'thuộc về tâm trí'. Nó du nhập vào tiếng Anh và dần trở thành một từ phổ biến để mô tả những gì liên quan đến trí tuệ và suy nghĩ. Trong khi đó, 'capabilities' bắt nguồn từ 'capable', ám chỉ khả năng thực hiện điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến các năng lực nhận thức và trí tuệ của một người. Nó bao gồm một loạt các khả năng như học tập, lý luận, giải quyết vấn đề, ghi nhớ và sáng tạo. 'Capabilities' mang sắc thái mạnh mẽ hơn 'abilities', gợi ý tiềm năng phát triển và ứng dụng hiệu quả hơn.

Prepositions

in of for

* **in:** chỉ lĩnh vực mà khả năng tinh thần được thể hiện (ví dụ: 'mental capabilities in mathematics').
* **of:** chỉ bản chất của các khả năng (ví dụ: 'mental capabilities of abstract thought').
* **for:** chỉ mục đích mà các khả năng được sử dụng (ví dụ: 'mental capabilities for learning').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mental capabilities
  • strong mental capabilities
    (khả năng tinh thần mạnh mẽ)
  • cognitive mental capabilities
    (khả năng nhận thức)
  • limited mental capabilities
    (khả năng tinh thần hạn chế)
Verb + mental capabilities
  • develop mental capabilities
    (phát triển khả năng tinh thần)
  • assess mental capabilities
    (đánh giá khả năng tinh thần)
  • test mental capabilities
    (kiểm tra khả năng tinh thần)

Idioms

  • Sharp as a tack (referring to one's mental capabilities)

    Thông minh, sắc sảo.

    "She's as sharp as a tack and always knows the answer."

    (Cô ấy thông minh sắc sảo và luôn biết câu trả lời.)

  • Not all there (referring to reduced mental capabilities)

    Không được tỉnh táo, lơ đãng, đầu óc không minh mẫn.

    "He seems a bit not all there today; I wonder if he's unwell."

    (Hôm nay anh ta có vẻ hơi lơ đãng; tôi tự hỏi liệu anh ta có khỏe không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mental capabilities

Danh từ
Lật mặt

Những khả năng vốn có hoặc có được liên quan đến tâm trí hoặc trí tuệ.

"The test is designed to assess the mental capabilities of young children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been mentally preparing herself for the difficult exam, focusing on improving her mental capabilities.
Cô ấy đã chuẩn bị tinh thần cho kỳ thi khó khăn, tập trung vào việc cải thiện khả năng tinh thần của mình.
Phủ định
He hadn't been fully utilizing his mental capabilities, choosing to rely on outdated methods.
Anh ấy đã không tận dụng hết khả năng tinh thần của mình, mà chọn dựa vào các phương pháp lỗi thời.
Nghi vấn
Had they been adequately assessing the candidates' mental capabilities before making the final decision?
Họ đã đánh giá đầy đủ khả năng tinh thần của các ứng viên trước khi đưa ra quyết định cuối cùng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental capabilities".

Kiểm tra IQ

Các bài kiểm tra IQ (Intelligence Quotient) được sử dụng rộng rãi ở phương Tây để đánh giá khả năng nhận thức và năng lực trí tuệ của một người. Tuy nhiên, quan điểm về sự chính xác và công bằng của các bài kiểm tra này vẫn còn gây tranh cãi.

Giáo dục đặc biệt

Ở nhiều nước phương Tây, hệ thống giáo dục đặc biệt được thiết kế để hỗ trợ những học sinh có nhu cầu đặc biệt về học tập, bao gồm cả những người có các vấn đề về khả năng tinh thần. Mục tiêu là giúp họ phát huy tối đa tiềm năng của mình.