mere
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
used to emphasize how small or insignificant someone or something is
Vietnamese Meaning
chỉ, đơn thuần, chỉ là, không hơn không kém; nhấn mạnh sự nhỏ bé, không quan trọng của ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mere thought of it makes me shudder."
"Chỉ nghĩ đến điều đó thôi cũng khiến tôi rùng mình."
-
"It cost a mere £2."
"Nó chỉ có giá £2."
-
"The project was completed in a mere three months."
"Dự án được hoàn thành chỉ trong vòng ba tháng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mere' thường được dùng để giảm nhẹ hoặc làm nhỏ đi tầm quan trọng của một sự vật, sự việc hoặc con người nào đó. Nó mang ý nghĩa nhấn mạnh sự khiêm tốn hoặc đơn giản. Khác với 'only' (chỉ), 'mere' thường mang sắc thái đánh giá chủ quan hơn, và có thể mang ý nghĩa ngạc nhiên hoặc thất vọng về sự nhỏ bé/ít ỏi của một thứ gì đó. Ví dụ, 'He's a mere child' (Anh ta chỉ là một đứa trẻ) mang ý nghĩa anh ta còn non nớt và thiếu kinh nghiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the mere the mere thought (chỉ riêng suy nghĩ/ý nghĩ)
-
the mere the mere fact (chỉ riêng sự thật rằng)
-
the mere the mere mention (chỉ riêng việc nhắc đến)
-
a mere a mere child (chỉ là một đứa trẻ (nhấn mạnh sự non nớt))
-
a mere a mere 10 dollars (chỉ vỏn vẹn 10 đô la)
-
a mere a mere formality (chỉ là một thủ tục/hình thức đơn thuần)
-
dismiss dismissed as a mere formality (bác bỏ/coi như một thủ tục đơn thuần)
-
reduce reduce to a mere shadow (biến thành chỉ còn là cái bóng (của chính mình))
Idioms
-
the mere fact that...
chỉ riêng sự thật rằng...
"The mere fact that he was there made me feel uncomfortable."
(Chỉ riêng việc anh ấy có mặt ở đó đã khiến tôi cảm thấy khó chịu.)
-
a mere shadow of one's former self
chỉ còn là cái bóng của chính mình trước đây (suy yếu, mất đi vẻ vang)
"After her illness, she became a mere shadow of her former self."
(Sau cơn bệnh, cô ấy chỉ còn là cái bóng của chính mình trước đây.)
-
by a mere hair's breadth
trong gang tấc, chỉ một chút xíu nữa
"They escaped the accident by a mere hair's breadth."
(Họ thoát khỏi tai nạn chỉ trong gang tấc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mere
Tính từchỉ, đơn thuần, chỉ là, không hơn không kém; nhấn mạnh sự nhỏ bé, không quan trọng của ai đó hoặc cái gì đó.
"The mere thought of it makes me shudder."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mere".
