(Top Banner Ad)
mere
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

mere

UK: /mɪə(r)/ • US: /mɪr/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ đơn thuần chỉ là
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

used to emphasize how small or insignificant someone or something is

Vietnamese Meaning

chỉ, đơn thuần, chỉ là, không hơn không kém; nhấn mạnh sự nhỏ bé, không quan trọng của ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mere thought of it makes me shudder."

    "Chỉ nghĩ đến điều đó thôi cũng khiến tôi rùng mình."

  • "It cost a mere £2."

    "Nó chỉ có giá £2."

  • "The project was completed in a mere three months."

    "Dự án được hoàn thành chỉ trong vòng ba tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mere chỉ là, đơn thuần, không hơn không kém
Adverb merely chỉ, đơn thuần là
Noun mereness sự đơn thuần, sự chỉ là (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
merus
Old French
mier
Middle English
mere
English
mere

Nguồn gốc của 'Mere'

Từ 'mere' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'merus' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'thuần khiết, không pha trộn, chỉ là'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'mier' và cuối cùng xuất hiện trong tiếng Anh Trung cổ với ý nghĩa tương tự. Ngày nay, 'mere' được dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó chỉ là, không hơn không kém, thường để chỉ sự nhỏ bé, đơn giản hoặc không quan trọng.

Usage Note

Từ 'mere' thường được dùng để giảm nhẹ hoặc làm nhỏ đi tầm quan trọng của một sự vật, sự việc hoặc con người nào đó. Nó mang ý nghĩa nhấn mạnh sự khiêm tốn hoặc đơn giản. Khác với 'only' (chỉ), 'mere' thường mang sắc thái đánh giá chủ quan hơn, và có thể mang ý nghĩa ngạc nhiên hoặc thất vọng về sự nhỏ bé/ít ỏi của một thứ gì đó. Ví dụ, 'He's a mere child' (Anh ta chỉ là một đứa trẻ) mang ý nghĩa anh ta còn non nớt và thiếu kinh nghiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Determiner + mere + Noun (Nhấn mạnh sự nhỏ bé, đơn giản)
  • the mere the mere thought
    (chỉ riêng suy nghĩ/ý nghĩ)
  • the mere the mere fact
    (chỉ riêng sự thật rằng)
  • the mere the mere mention
    (chỉ riêng việc nhắc đến)
  • a mere a mere child
    (chỉ là một đứa trẻ (nhấn mạnh sự non nớt))
  • a mere a mere 10 dollars
    (chỉ vỏn vẹn 10 đô la)
  • a mere a mere formality
    (chỉ là một thủ tục/hình thức đơn thuần)
Verb + (as) a mere + Noun (Coi/xem như là)
  • dismiss dismissed as a mere formality
    (bác bỏ/coi như một thủ tục đơn thuần)
  • reduce reduce to a mere shadow
    (biến thành chỉ còn là cái bóng (của chính mình))

Idioms

  • the mere fact that...

    chỉ riêng sự thật rằng...

    "The mere fact that he was there made me feel uncomfortable."

    (Chỉ riêng việc anh ấy có mặt ở đó đã khiến tôi cảm thấy khó chịu.)

  • a mere shadow of one's former self

    chỉ còn là cái bóng của chính mình trước đây (suy yếu, mất đi vẻ vang)

    "After her illness, she became a mere shadow of her former self."

    (Sau cơn bệnh, cô ấy chỉ còn là cái bóng của chính mình trước đây.)

  • by a mere hair's breadth

    trong gang tấc, chỉ một chút xíu nữa

    "They escaped the accident by a mere hair's breadth."

    (Họ thoát khỏi tai nạn chỉ trong gang tấc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mere

Tính từ
Lật mặt

chỉ, đơn thuần, chỉ là, không hơn không kém; nhấn mạnh sự nhỏ bé, không quan trọng của ai đó hoặc cái gì đó.

"The mere thought of it makes me shudder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mere".

Nhấn mạnh sự khiêm tốn hoặc không đáng kể

Trong văn hóa nói tiếng Anh, từ 'mere' thường được dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó là rất nhỏ, không quan trọng, hoặc chỉ là một phần rất nhỏ so với tổng thể. Nó giúp người nói giảm thiểu giá trị hoặc quy mô của sự vật, sự việc, đôi khi để thể hiện sự khiêm tốn hoặc sự trấn an.

Sức mạnh của sự đơn giản

Mặc dù 'mere' thường được dùng để giảm thiểu tầm quan trọng, nhưng đôi khi nó lại được sử dụng để làm nổi bật một sự thật đơn giản, rõ ràng, nhưng lại có sức mạnh hoặc ý nghĩa sâu sắc. Ví dụ, 'the mere thought of it' có thể ám chỉ rằng chỉ một suy nghĩ đơn giản đã đủ để gây ra một phản ứng mạnh mẽ.