(Top Banner Ad)
rock cycle
B2
noun B2 Địa chất học

rock cycle

UK: /ˈrɒk ˌsaɪkl/ • US: /ˈrɑːk ˌsaɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

chu trình đá vòng tuần hoàn đá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A continuous process by which rocks are created, changed from one type to another, destroyed, and then formed again.

Vietnamese Meaning

Một quá trình liên tục, trong đó đá được tạo ra, thay đổi từ loại này sang loại khác, bị phá hủy và sau đó được hình thành lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rock cycle explains how igneous, sedimentary, and metamorphic rocks are interconnected."

    "Chu trình đá giải thích cách các loại đá magma, trầm tích và biến chất liên kết với nhau."

  • "Understanding the rock cycle is essential for geologists."

    "Hiểu về chu trình đá là điều cần thiết cho các nhà địa chất."

  • "The rock cycle is driven by plate tectonics and the water cycle."

    "Chu trình đá được thúc đẩy bởi kiến tạo mảng và chu trình nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rock đá, tảng đá
Verb rock lắc lư, rung chuyển
Adjective rocky nhiều đá, gập ghềnh
Noun cycle chu kỳ, vòng tuần hoàn; xe đạp
Verb cycle tuần hoàn, đi xe đạp
Adjective cyclical có tính chu kỳ, tuần hoàn
Noun recycling sự tái chế

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rocc
Middle English
rokke
Modern English
rock
Old French
cicle
Latin
cyclus
Ancient Greek
kyklos
Modern English (concept)
rock cycle (James Hutton, late 18th century)

Nguồn gốc 'Rock Cycle'

Thuật ngữ 'chu trình đá' (rock cycle) không phải là một từ cổ mà là một khái niệm khoa học quan trọng được nhà địa chất học người Scotland James Hutton đề xuất vào cuối thế kỷ 18. Ông đã quan sát thấy rằng Trái Đất không ngừng thay đổi và các loại đá luôn được tạo ra, biến đổi và phá hủy trong một chu trình liên tục, kéo dài hàng triệu năm. Phát hiện này đã đặt nền móng cho địa chất học hiện đại và thay đổi cách chúng ta nhìn nhận về lịch sử lâu dài của Trái Đất.

Usage Note

Chu trình đá là một khái niệm cơ bản trong địa chất học, mô tả sự chuyển đổi liên tục của các loại đá (macma, trầm tích, biến chất) thông qua các quá trình như phong hóa, xói mòn, lắng đọng, nén chặt, kết tinh, biến chất và tan chảy. Không có điểm bắt đầu hoặc kết thúc cố định trong chu trình này, và bất kỳ loại đá nào cũng có thể biến đổi thành bất kỳ loại đá nào khác.

Prepositions

in of

"in the rock cycle" thường được dùng để chỉ một giai đoạn hoặc quá trình cụ thể trong chu trình. Ví dụ: "Magma plays a crucial role in the rock cycle.". "of the rock cycle" thường được dùng để chỉ một đặc điểm hoặc khía cạnh của chu trình. Ví dụ: "An important feature of the rock cycle is that it has no end"

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rock cycle
  • slow slow rock cycle
    (chu trình đá diễn ra chậm chạp)
  • continuous continuous rock cycle
    (chu trình đá liên tục)
  • dynamic dynamic rock cycle
    (chu trình đá năng động/luôn thay đổi)
Verb + rock cycle
  • drive drive the rock cycle
    (thúc đẩy/vận hành chu trình đá)
  • understand understand the rock cycle
    (hiểu về chu trình đá)
  • study study the rock cycle
    (nghiên cứu chu trình đá)
Noun phrase + rock cycle
  • stages of stages of the rock cycle
    (các giai đoạn của chu trình đá)
  • processes of processes of the rock cycle
    (các quá trình của chu trình đá)

Idioms

  • the never-ending rock cycle

    chu trình đá không ngừng nghỉ (một cách hình ảnh để nói về tính liên tục của quá trình biến đổi đá trên Trái Đất)

    "Geologists often refer to the never-ending rock cycle to explain Earth's constant transformation."

    (Các nhà địa chất thường gọi đây là chu trình đá không ngừng nghỉ để giải thích sự biến đổi liên tục của Trái Đất.)

  • the rock cycle in action

    chu trình đá đang diễn ra (ám chỉ các quá trình biến đổi đá đang hoạt động và có thể quan sát được)

    "Volcanic eruptions and erosion show the rock cycle in action."

    (Các vụ phun trào núi lửa và xói mòn cho thấy chu trình đá đang diễn ra.)

  • a journey through the rock cycle

    một hành trình xuyên suốt chu trình đá (một cách hình tượng để mô tả việc đi theo sự biến đổi của một khối đá qua các giai đoạn khác nhau)

    "Learning about the rock cycle is like taking a journey through Earth's geological history."

    (Học về chu trình đá giống như thực hiện một hành trình xuyên suốt lịch sử địa chất của Trái Đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rock cycle

noun
Lật mặt

Một quá trình liên tục, trong đó đá được tạo ra, thay đổi từ loại này sang loại khác, bị phá hủy và sau đó được hình thành lại.

"The rock cycle explains how igneous, sedimentary, and metamorphic rocks are interconnected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Geologists study the rock cycle, the continuous process that transforms rocks from one type to another, and they use this knowledge to understand Earth's history.
Các nhà địa chất nghiên cứu chu trình đá, quá trình liên tục biến đổi đá từ loại này sang loại khác, và họ sử dụng kiến thức này để hiểu lịch sử Trái Đất.
Phủ định
The rock cycle, a complex system of processes, doesn't happen instantaneously; it takes millions of years.
Chu trình đá, một hệ thống các quá trình phức tạp, không xảy ra ngay lập tức; nó mất hàng triệu năm.
Nghi vấn
Considering the immense pressure involved, does the rock cycle also significantly impact the formation of metamorphic rocks?
Xem xét áp lực cực lớn liên quan, liệu chu trình đá cũng có tác động đáng kể đến sự hình thành của đá biến chất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rock cycle".

Nền tảng của Địa chất học

Khái niệm 'chu trình đá' là một trong những nguyên lý cơ bản nhất của địa chất học hiện đại. Nó giúp chúng ta hiểu rằng Trái Đất là một hành tinh năng động, không ngừng thay đổi, nơi đá không chỉ là vật liệu tĩnh mà là một phần của hệ thống sống động, liên tục biến đổi giữa ba loại chính: đá magma, đá trầm tích và đá biến chất. Kiến thức này rất quan trọng để giải thích sự hình thành núi, thung lũng, và cả sự phân bố tài nguyên thiên nhiên.

Hiểu biết về 'Thời gian sâu'

Chu trình đá diễn ra trong hàng triệu đến hàng tỷ năm, một khoảng thời gian khổng lồ mà con người khó có thể hình dung, được gọi là 'thời gian sâu' (deep time). Việc hiểu về chu trình đá giúp chúng ta nhận ra quy mô thời gian địa chất và sự nhỏ bé của sự tồn tại của con người so với lịch sử Trái Đất. Nó cũng có ý nghĩa trong việc quản lý tài nguyên thiên nhiên, vì nhiều tài nguyên (như khoáng sản) được hình thành thông qua các quá trình của chu trình đá trong hàng triệu năm.