(Top Banner Ad)
methodical allocation
C1
Tính từ + Danh từ C1 Quản lý, Kinh tế, Thống kê

methodical allocation

UK: /məˈθɒdɪkəl æləˈkeɪʃən/ • US: /məˈθɑːdɪkəl æləˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân bổ có phương pháp phân bổ theo hệ thống phân bổ có kế hoạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of distributing resources in a careful, organized, and systematic way.

Vietnamese Meaning

Quá trình phân bổ nguồn lực một cách cẩn thận, có tổ chức và hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The methodical allocation of funds ensured that each department received the resources it needed."

    "Việc phân bổ tiền một cách có phương pháp đảm bảo rằng mỗi bộ phận nhận được các nguồn lực cần thiết."

  • "A methodical allocation of time is essential for completing the project on schedule."

    "Việc phân bổ thời gian một cách có phương pháp là rất cần thiết để hoàn thành dự án đúng thời hạn."

  • "The company implemented a methodical allocation of tasks to improve efficiency."

    "Công ty đã triển khai việc phân bổ nhiệm vụ một cách có phương pháp để nâng cao hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun method phương pháp, cách thức
Adjective methodical có phương pháp, có hệ thống
Adverb methodically một cách có phương pháp, một cách có hệ thống
Noun methodology phương pháp luận
Verb allocate phân bổ, cấp phát
Noun allocation sự phân bổ, sự cấp phát
Noun allocator người/bộ phận phân bổ
Adjective allocatable có thể phân bổ

Synonyms

systematic distribution (phân phối có hệ thống)structured assignment (phân công có cấu trúc)

Antonyms

random allocation (phân bổ ngẫu nhiên)haphazard distribution (phân phối tùy tiện)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh tế, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μέθοδος (methodos)
Latin
methodus
French
méthodique
English
methodical

Nguồn gốc của 'Methodical'

Từ 'methodical' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'methodos', nghĩa là 'theo một con đường' hoặc 'sự theo đuổi kiến thức'. Nó kết hợp 'meta-' (sau, cùng với) và 'hodos' (con đường, lối đi). Qua tiếng Latin 'methodus' và tiếng Pháp 'méthodique', từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về một cách tiếp cận có hệ thống, theo trình tự rõ ràng.

Nguồn gốc của 'Allocation'

'Allocation' xuất phát từ tiếng Latin muộn 'allocare', có nghĩa là 'đặt vào, phân chia'. Từ này là sự kết hợp của tiền tố 'ad-' (tới, cho) và 'locare' (đặt, để), từ 'locus' (nơi chốn). Qua tiếng Pháp cổ 'allocation', nó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về việc phân phối hoặc cấp phát một cách cụ thể.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi 'methodical' và 'allocation' kết hợp, chúng tạo thành 'methodical allocation', mô tả một quá trình phân bổ nguồn lực (thời gian, tiền bạc, nhân lực) được thực hiện một cách có kế hoạch, có hệ thống và logic, nhằm đạt được hiệu quả tối ưu và sự công bằng. Đây không phải là một từ đơn lẻ phát triển qua thời gian mà là sự kết hợp của hai từ riêng biệt để tạo ra một khái niệm cụ thể và mạnh mẽ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính cẩn trọng và hệ thống trong việc phân bổ. 'Methodical' ám chỉ một quy trình được tuân thủ chặt chẽ, có kế hoạch rõ ràng và tuân theo các bước logic. Nó khác với việc phân bổ ngẫu nhiên hoặc tùy hứng. 'Allocation' bao hàm việc phân chia hoặc chỉ định các nguồn lực, có thể là tài chính, thời gian, nhân lực, v.v.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + methodical allocation
  • strict strict methodical allocation
    (phân bổ có phương pháp nghiêm ngặt)
  • careful careful methodical allocation
    (phân bổ có phương pháp cẩn thận)
  • prudent prudent methodical allocation
    (phân bổ có phương pháp khôn ngoan)
  • strategic strategic methodical allocation
    (phân bổ có phương pháp chiến lược)
Verb + methodical allocation
  • ensure ensure methodical allocation
    (đảm bảo việc phân bổ có phương pháp)
  • require require methodical allocation
    (yêu cầu việc phân bổ có phương pháp)
  • implement implement methodical allocation
    (thực hiện việc phân bổ có phương pháp)
  • manage manage methodical allocation
    (quản lý việc phân bổ có phương pháp)
Noun + methodical allocation
  • principles of principles of methodical allocation
    (các nguyên tắc phân bổ có phương pháp)
  • benefits of benefits of methodical allocation
    (những lợi ích của việc phân bổ có phương pháp)
  • importance of importance of methodical allocation
    (tầm quan trọng của việc phân bổ có phương pháp)

Idioms

  • establish a methodical allocation system

    thiết lập một hệ thống phân bổ có phương pháp

    "The new manager's first task was to establish a methodical allocation system for project resources."

    (Nhiệm vụ đầu tiên của người quản lý mới là thiết lập một hệ thống phân bổ tài nguyên dự án có phương pháp.)

  • follow a methodical allocation approach

    tuân thủ một phương pháp phân bổ có hệ thống

    "To minimize waste, we must follow a methodical allocation approach for all raw materials."

    (Để giảm thiểu lãng phí, chúng ta phải tuân thủ một phương pháp phân bổ có hệ thống đối với tất cả nguyên liệu thô.)

  • ensure methodical allocation of funds

    đảm bảo phân bổ quỹ một cách có phương pháp

    "The audit committee's role is to ensure methodical allocation of funds across departments."

    (Vai trò của ủy ban kiểm toán là đảm bảo phân bổ quỹ một cách có phương pháp giữa các phòng ban.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

methodical allocation

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Quá trình phân bổ nguồn lực một cách cẩn thận, có tổ chức và hệ thống.

"The methodical allocation of funds ensured that each department received the resources it needed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Methodically allocating resources ensures project success.
Việc phân bổ nguồn lực một cách có phương pháp đảm bảo sự thành công của dự án.
Phủ định
He avoids methodically allocating tasks because it takes too much time.
Anh ấy tránh phân công nhiệm vụ một cách có phương pháp vì nó tốn quá nhiều thời gian.
Nghi vấn
Is methodically allocating tasks essential for efficient workflow?
Phân công nhiệm vụ một cách có phương pháp có cần thiết cho quy trình làm việc hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "methodical allocation".

Hiệu quả trong Quản lý Dự án Phương Tây

Trong nhiều mô hình quản lý dự án và kinh doanh phương Tây (như Scrum, Agile, Waterfall), 'phân bổ có phương pháp' là một nguyên tắc cốt lõi. Nó không chỉ là việc chia sẻ nguồn lực mà còn là việc lập kế hoạch kỹ lưỡng, giám sát chặt chẽ để đảm bảo mọi tài nguyên (ngân sách, thời gian, nhân lực) đều được sử dụng hiệu quả nhất, tránh lãng phí và đạt mục tiêu đề ra một cách có hệ thống.

Tính Minh bạch trong Khu vực Công

Ở các quốc gia phương Tây, đặc biệt là trong khu vực công và các tổ chức phi lợi nhuận, việc 'phân bổ có phương pháp' nguồn lực công là vô cùng quan trọng để đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Các quyết định về ngân sách, viện trợ hoặc dịch vụ công thường phải tuân theo các quy trình rõ ràng, công khai để ngăn chặn tham nhũng và đảm bảo công bằng cho mọi công dân, phản ánh sự coi trọng đối với nguyên tắc quản trị tốt.