methodical allocation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of distributing resources in a careful, organized, and systematic way.
Vietnamese Meaning
Quá trình phân bổ nguồn lực một cách cẩn thận, có tổ chức và hệ thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The methodical allocation of funds ensured that each department received the resources it needed."
"Việc phân bổ tiền một cách có phương pháp đảm bảo rằng mỗi bộ phận nhận được các nguồn lực cần thiết."
-
"A methodical allocation of time is essential for completing the project on schedule."
"Việc phân bổ thời gian một cách có phương pháp là rất cần thiết để hoàn thành dự án đúng thời hạn."
-
"The company implemented a methodical allocation of tasks to improve efficiency."
"Công ty đã triển khai việc phân bổ nhiệm vụ một cách có phương pháp để nâng cao hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | method | phương pháp, cách thức |
| Adjective | methodical | có phương pháp, có hệ thống |
| Adverb | methodically | một cách có phương pháp, một cách có hệ thống |
| Noun | methodology | phương pháp luận |
| Verb | allocate | phân bổ, cấp phát |
| Noun | allocation | sự phân bổ, sự cấp phát |
| Noun | allocator | người/bộ phận phân bổ |
| Adjective | allocatable | có thể phân bổ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính cẩn trọng và hệ thống trong việc phân bổ. 'Methodical' ám chỉ một quy trình được tuân thủ chặt chẽ, có kế hoạch rõ ràng và tuân theo các bước logic. Nó khác với việc phân bổ ngẫu nhiên hoặc tùy hứng. 'Allocation' bao hàm việc phân chia hoặc chỉ định các nguồn lực, có thể là tài chính, thời gian, nhân lực, v.v.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict strict methodical allocation (phân bổ có phương pháp nghiêm ngặt)
-
careful careful methodical allocation (phân bổ có phương pháp cẩn thận)
-
prudent prudent methodical allocation (phân bổ có phương pháp khôn ngoan)
-
strategic strategic methodical allocation (phân bổ có phương pháp chiến lược)
-
ensure ensure methodical allocation (đảm bảo việc phân bổ có phương pháp)
-
require require methodical allocation (yêu cầu việc phân bổ có phương pháp)
-
implement implement methodical allocation (thực hiện việc phân bổ có phương pháp)
-
manage manage methodical allocation (quản lý việc phân bổ có phương pháp)
-
principles of principles of methodical allocation (các nguyên tắc phân bổ có phương pháp)
-
benefits of benefits of methodical allocation (những lợi ích của việc phân bổ có phương pháp)
-
importance of importance of methodical allocation (tầm quan trọng của việc phân bổ có phương pháp)
Idioms
-
establish a methodical allocation system
thiết lập một hệ thống phân bổ có phương pháp
"The new manager's first task was to establish a methodical allocation system for project resources."
(Nhiệm vụ đầu tiên của người quản lý mới là thiết lập một hệ thống phân bổ tài nguyên dự án có phương pháp.)
-
follow a methodical allocation approach
tuân thủ một phương pháp phân bổ có hệ thống
"To minimize waste, we must follow a methodical allocation approach for all raw materials."
(Để giảm thiểu lãng phí, chúng ta phải tuân thủ một phương pháp phân bổ có hệ thống đối với tất cả nguyên liệu thô.)
-
ensure methodical allocation of funds
đảm bảo phân bổ quỹ một cách có phương pháp
"The audit committee's role is to ensure methodical allocation of funds across departments."
(Vai trò của ủy ban kiểm toán là đảm bảo phân bổ quỹ một cách có phương pháp giữa các phòng ban.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
methodical allocation
Tính từ + Danh từQuá trình phân bổ nguồn lực một cách cẩn thận, có tổ chức và hệ thống.
"The methodical allocation of funds ensured that each department received the resources it needed."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Methodically allocating resources ensures project success. |
Việc phân bổ nguồn lực một cách có phương pháp đảm bảo sự thành công của dự án. |
| Phủ định | He avoids methodically allocating tasks because it takes too much time. |
Anh ấy tránh phân công nhiệm vụ một cách có phương pháp vì nó tốn quá nhiều thời gian. |
| Nghi vấn | Is methodically allocating tasks essential for efficient workflow? |
Phân công nhiệm vụ một cách có phương pháp có cần thiết cho quy trình làm việc hiệu quả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "methodical allocation".
