(Top Banner Ad)
mhm
A1
Thán từ (Interjection) A1 Giao tiếp hàng ngày

mhm

UK: /ˈmhm/ or /ˈʌmˈhʌm/ • US: /ˈmhm/ or /ˈʌmˈhʌm/

Nghĩa tiếng Việt

ừm ờ hớ ừ hứ
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expression of agreement, acknowledgement, or understanding.

Vietnamese Meaning

Một cách diễn đạt sự đồng ý, thừa nhận hoặc hiểu biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "So, you're saying we need to increase the budget? Mhm, I understand."

    "Vậy, ý bạn là chúng ta cần tăng ngân sách? Ừm, tôi hiểu."

  • "Mhm, that sounds good to me."

    "Ừm, nghe có vẻ ổn đấy."

  • "Are you coming to the party? Mhm."

    "Bạn có đến bữa tiệc không? Ừ."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Human Vocalization
sound of assent
English (Onomatopoeic)
mhm

Nguồn gốc âm thanh

Từ 'mhm' không bắt nguồn từ một ngôn ngữ cổ xưa hay trải qua quá trình phát triển ngữ pháp phức tạp. Thay vào đó, nó là một từ tượng thanh, mô phỏng lại âm thanh tự nhiên mà con người tạo ra khi muốn thể hiện sự đồng ý, hiểu biết hoặc lắng nghe một cách không lời. Đây là một âm thanh phổ biến trên toàn thế giới, vượt ra ngoài rào cản ngôn ngữ, và đã được chấp nhận như một cách giao tiếp trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

‘Mhm’ thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng. Nó có thể thay thế cho 'yes' hoặc 'I see'. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong một số ngữ cảnh trang trọng, việc sử dụng ‘mhm’ có thể bị coi là thiếu lịch sự hoặc không chuyên nghiệp. Nó mang sắc thái ít trang trọng hơn so với 'yes', 'indeed', hoặc 'certainly'. Độ dài của âm 'm' hoặc số lượng âm 'm' có thể biểu thị mức độ đồng ý hoặc sự chú ý của người nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs và Cụm từ với mhm
  • say to say mhm
    (nói 'mhm', thể hiện sự đồng ý/hiểu biết)
  • just to just mhm
    (chỉ ậm ừ/gật gù (không nói thêm lời nào))
  • nod and to nod and mhm
    (gật đầu và ậm ừ)
mhm như một phản hồi
  • mhm, I see mhm, I see
    (ừm, tôi hiểu rồi)
  • mhm, right mhm, right
    (ừm, đúng vậy/à, ra vậy)
  • mhm, okay mhm, okay
    (ừm, được rồi)

Idioms

  • Mhm, I see.

    Ừm, tôi hiểu rồi.

    "A: The meeting has been postponed to next week. B: Mhm, I see."

    (A: Cuộc họp đã bị hoãn sang tuần sau rồi. B: Ừm, tôi hiểu rồi.)

  • Mhm, right.

    Ừm, đúng vậy/À, ra vậy.

    "A: So, you just need to click here to confirm. B: Mhm, right."

    (A: Vậy là bạn chỉ cần nhấp vào đây để xác nhận thôi. B: Ừm, đúng vậy.)

  • Mhm, okay.

    Ừm, được rồi.

    "A: Can you finish this report by Friday? B: Mhm, okay."

    (A: Bạn có thể hoàn thành báo cáo này trước thứ Sáu không? B: Ừm, được rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mhm

Thán từ (Interjection)
Lật mặt

Một cách diễn đạt sự đồng ý, thừa nhận hoặc hiểu biết.

"So, you're saying we need to increase the budget? Mhm, I understand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mhm".

Biểu hiện của sự lắng nghe tích cực

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là các nước nói tiếng Anh, việc sử dụng 'mhm' trong một cuộc trò chuyện là một cách thể hiện bạn đang lắng nghe tích cực (active listening). Nó cho người nói biết rằng bạn đang theo dõi, hiểu hoặc ít nhất là tiếp nhận thông tin mà không cần ngắt lời bằng một câu dài. Điều này rất quan trọng để duy trì luồng hội thoại và thể hiện sự tôn trọng.

Đa dạng sắc thái qua ngữ điệu

Mặc dù 'mhm' có nghĩa cơ bản là đồng ý hoặc hiểu, ngữ điệu (tone of voice) có thể thay đổi ý nghĩa của nó đáng kể. Một 'mhm' kéo dài, lên giọng có thể mang ý nghĩa nghi ngờ hoặc ngạc nhiên ('Thật sao?'), trong khi một 'mhm' ngắn, dứt khoát thường thể hiện sự đồng tình rõ ràng. Người học tiếng Anh cần chú ý đến ngữ cảnh và ngữ điệu để hiểu đúng ý nghĩa cũng như tránh gây hiểu lầm.