mhm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An expression of agreement, acknowledgement, or understanding.
Vietnamese Meaning
Một cách diễn đạt sự đồng ý, thừa nhận hoặc hiểu biết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"So, you're saying we need to increase the budget? Mhm, I understand."
"Vậy, ý bạn là chúng ta cần tăng ngân sách? Ừm, tôi hiểu."
-
"Mhm, that sounds good to me."
"Ừm, nghe có vẻ ổn đấy."
-
"Are you coming to the party? Mhm."
"Bạn có đến bữa tiệc không? Ừ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Mhm’ thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng. Nó có thể thay thế cho 'yes' hoặc 'I see'. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong một số ngữ cảnh trang trọng, việc sử dụng ‘mhm’ có thể bị coi là thiếu lịch sự hoặc không chuyên nghiệp. Nó mang sắc thái ít trang trọng hơn so với 'yes', 'indeed', hoặc 'certainly'. Độ dài của âm 'm' hoặc số lượng âm 'm' có thể biểu thị mức độ đồng ý hoặc sự chú ý của người nói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
say to say mhm (nói 'mhm', thể hiện sự đồng ý/hiểu biết)
-
just to just mhm (chỉ ậm ừ/gật gù (không nói thêm lời nào))
-
nod and to nod and mhm (gật đầu và ậm ừ)
-
mhm, I see mhm, I see (ừm, tôi hiểu rồi)
-
mhm, right mhm, right (ừm, đúng vậy/à, ra vậy)
-
mhm, okay mhm, okay (ừm, được rồi)
Idioms
-
Mhm, I see.
Ừm, tôi hiểu rồi.
"A: The meeting has been postponed to next week. B: Mhm, I see."
(A: Cuộc họp đã bị hoãn sang tuần sau rồi. B: Ừm, tôi hiểu rồi.)
-
Mhm, right.
Ừm, đúng vậy/À, ra vậy.
"A: So, you just need to click here to confirm. B: Mhm, right."
(A: Vậy là bạn chỉ cần nhấp vào đây để xác nhận thôi. B: Ừm, đúng vậy.)
-
Mhm, okay.
Ừm, được rồi.
"A: Can you finish this report by Friday? B: Mhm, okay."
(A: Bạn có thể hoàn thành báo cáo này trước thứ Sáu không? B: Ừm, được rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mhm
Thán từ (Interjection)Một cách diễn đạt sự đồng ý, thừa nhận hoặc hiểu biết.
"So, you're saying we need to increase the budget? Mhm, I understand."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mhm".
