(Top Banner Ad)
mid-century chair
B1
Danh từ B1 Thiết kế nội thất

mid-century chair

UK: /mɪd ˈsɛnʧəri ʧeə/ • US: /mɪd ˈsɛnʧəri ʧɛr/

Nghĩa tiếng Việt

ghế phong cách giữa thế kỷ ghế mid-century ghế thiết kế giữa thế kỷ 20
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chair designed in the mid-century modern style, typically characterized by clean lines, organic forms, and a focus on functionality.

Vietnamese Meaning

Một chiếc ghế được thiết kế theo phong cách hiện đại giữa thế kỷ, thường được đặc trưng bởi các đường nét đơn giản, hình thức hữu cơ và tập trung vào tính công năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The living room was furnished with a sleek mid-century chair."

    "Phòng khách được trang bị một chiếc ghế giữa thế kỷ kiểu dáng đẹp."

  • "She found a beautiful mid-century chair at the flea market."

    "Cô ấy tìm thấy một chiếc ghế giữa thế kỷ tuyệt đẹp ở chợ trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mid-century thuộc về hoặc đặc trưng cho khoảng thời gian giữa thế kỷ 20 (khoảng 1940-1960)
Noun chair ghế (đồ nội thất có lưng tựa và bốn chân, dùng để ngồi)
Noun Phrase mid-century modern phong trào thiết kế Mid-Century Modern (một phong cách kiến trúc, nội thất, thiết kế đồ họa từ giữa thế kỷ 20)

Synonyms

Eames chair (Ghế Eames (một ví dụ cụ thể về ghế giữa thế kỷ))

Related Words

Mid-century modern (Phong cách hiện đại giữa thế kỷ)Danish modern (Phong cách hiện đại Đan Mạch (một phong cách liên quan))

Subject Area

Thiết kế nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
midd
Modern English
mid
Latin
centuria
Old French
centurie
Middle English
centurie
Modern English
century
Old French
chaiere
Middle English
chayer
Modern English
chair
Modern English (combination)
mid-century chair

Sự ra đời của một phong cách thiết kế biểu tượng

Cụm từ 'mid-century chair' không có lịch sử lâu đời như một từ đơn lẻ, mà nó mô tả một phong cách ghế đặc trưng xuất hiện và phát triển mạnh mẽ vào giữa thế kỷ 20, cụ thể là từ những năm 1940 đến 1960. Đây là thời kỳ bùng nổ của thiết kế hiện đại, tập trung vào chức năng, sự đơn giản, đường nét rõ ràng và sử dụng vật liệu mới. 'Mid-century' trở thành một tính từ để chỉ những đồ vật mang đặc trưng của giai đoạn này, và khi kết hợp với 'chair', nó tạo nên tên gọi cho những chiếc ghế kinh điển của thời đại.

Usage Note

Cụm từ này đặc biệt đề cập đến những chiếc ghế được sản xuất hoặc lấy cảm hứng từ phong trào thiết kế giữa thế kỷ 20 (khoảng từ 1945 đến 1969). Nó không chỉ đơn thuần là một chiếc ghế cổ điển mà còn mang những đặc điểm thiết kế riêng biệt của thời kỳ đó. Phân biệt với 'vintage chair' (ghế cổ điển) nói chung, 'mid-century chair' nhấn mạnh phong cách thiết kế cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mid-century chair
  • iconic an iconic mid-century chair
    (một chiếc ghế giữa thế kỷ mang tính biểu tượng)
  • vintage a vintage mid-century chair
    (một chiếc ghế giữa thế kỷ cổ điển (đồ cổ))
  • stylish a stylish mid-century chair
    (một chiếc ghế giữa thế kỷ sành điệu/phong cách)
  • original an original mid-century chair
    (một chiếc ghế giữa thế kỷ nguyên bản)
Verb + mid-century chair
  • design design a mid-century chair
    (thiết kế một chiếc ghế giữa thế kỷ)
  • buy buy a mid-century chair
    (mua một chiếc ghế giữa thế kỷ)
  • restore restore a mid-century chair
    (phục chế một chiếc ghế giữa thế kỷ)
  • collect collect mid-century chairs
    (sưu tập những chiếc ghế giữa thế kỷ)

Idioms

  • a classic mid-century chair

    một chiếc ghế giữa thế kỷ mang phong cách cổ điển/kinh điển

    "Her living room features a classic mid-century chair by Charles and Ray Eames."

    (Phòng khách của cô ấy có một chiếc ghế giữa thế kỷ cổ điển của Charles và Ray Eames.)

  • a reproduction mid-century chair

    một chiếc ghế giữa thế kỷ được tái sản xuất/bản sao

    "If you can't afford an original, a good reproduction mid-century chair can still look great."

    (Nếu bạn không đủ tiền mua bản gốc, một chiếc ghế giữa thế kỷ được tái sản xuất tốt vẫn có thể trông rất đẹp.)

  • in the style of a mid-century chair

    theo phong cách của một chiếc ghế giữa thế kỷ

    "Many modern furniture pieces are designed in the style of a mid-century chair, blending old and new."

    (Nhiều món đồ nội thất hiện đại được thiết kế theo phong cách ghế giữa thế kỷ, pha trộn cũ và mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mid-century chair

Danh từ
Lật mặt

Một chiếc ghế được thiết kế theo phong cách hiện đại giữa thế kỷ, thường được đặc trưng bởi các đường nét đơn giản, hình thức hữu cơ và tập trung vào tính công năng.

"The living room was furnished with a sleek mid-century chair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mid-century chair".

Phong trào Thiết kế Mid-Century Modern

Những chiếc ghế giữa thế kỷ là biểu tượng của phong trào thiết kế Mid-Century Modern, một xu hướng nghệ thuật và kiến trúc có ảnh hưởng lớn từ giữa những năm 1940 đến 1960. Phong trào này đề cao tính chức năng, sự đơn giản, các đường nét sạch sẽ và hình dạng hữu cơ. Các nhà thiết kế nổi tiếng như Charles và Ray Eames, Eero Saarinen, Arne Jacobsen đã tạo ra những chiếc ghế không chỉ đẹp mắt mà còn tiện dụng, sử dụng các vật liệu mới như ván ép đúc, sợi thủy tinh và kim loại để đạt được những hình dáng đột phá.

Sự hồi sinh và giá trị bền vững

Mặc dù đã ra đời nhiều thập kỷ, những chiếc ghế giữa thế kỷ vẫn giữ vững sức hấp dẫn và giá trị cho đến ngày nay. Chúng được săn lùng bởi những người yêu thích thiết kế vì sự kết hợp giữa nét cổ điển và hiện đại, khả năng hòa nhập vào nhiều không gian nội thất khác nhau, từ tối giản đến sang trọng. Nhiều chiếc ghế nguyên bản đã trở thành món đồ sưu tầm có giá trị cao, được xem là khoản đầu tư và biểu tượng của gu thẩm mỹ tinh tế.