mid-century chair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chair designed in the mid-century modern style, typically characterized by clean lines, organic forms, and a focus on functionality.
Vietnamese Meaning
Một chiếc ghế được thiết kế theo phong cách hiện đại giữa thế kỷ, thường được đặc trưng bởi các đường nét đơn giản, hình thức hữu cơ và tập trung vào tính công năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The living room was furnished with a sleek mid-century chair."
"Phòng khách được trang bị một chiếc ghế giữa thế kỷ kiểu dáng đẹp."
-
"She found a beautiful mid-century chair at the flea market."
"Cô ấy tìm thấy một chiếc ghế giữa thế kỷ tuyệt đẹp ở chợ trời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | mid-century | thuộc về hoặc đặc trưng cho khoảng thời gian giữa thế kỷ 20 (khoảng 1940-1960) |
| Noun | chair | ghế (đồ nội thất có lưng tựa và bốn chân, dùng để ngồi) |
| Noun Phrase | mid-century modern | phong trào thiết kế Mid-Century Modern (một phong cách kiến trúc, nội thất, thiết kế đồ họa từ giữa thế kỷ 20) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đặc biệt đề cập đến những chiếc ghế được sản xuất hoặc lấy cảm hứng từ phong trào thiết kế giữa thế kỷ 20 (khoảng từ 1945 đến 1969). Nó không chỉ đơn thuần là một chiếc ghế cổ điển mà còn mang những đặc điểm thiết kế riêng biệt của thời kỳ đó. Phân biệt với 'vintage chair' (ghế cổ điển) nói chung, 'mid-century chair' nhấn mạnh phong cách thiết kế cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
iconic an iconic mid-century chair (một chiếc ghế giữa thế kỷ mang tính biểu tượng)
-
vintage a vintage mid-century chair (một chiếc ghế giữa thế kỷ cổ điển (đồ cổ))
-
stylish a stylish mid-century chair (một chiếc ghế giữa thế kỷ sành điệu/phong cách)
-
original an original mid-century chair (một chiếc ghế giữa thế kỷ nguyên bản)
-
design design a mid-century chair (thiết kế một chiếc ghế giữa thế kỷ)
-
buy buy a mid-century chair (mua một chiếc ghế giữa thế kỷ)
-
restore restore a mid-century chair (phục chế một chiếc ghế giữa thế kỷ)
-
collect collect mid-century chairs (sưu tập những chiếc ghế giữa thế kỷ)
Idioms
-
a classic mid-century chair
một chiếc ghế giữa thế kỷ mang phong cách cổ điển/kinh điển
"Her living room features a classic mid-century chair by Charles and Ray Eames."
(Phòng khách của cô ấy có một chiếc ghế giữa thế kỷ cổ điển của Charles và Ray Eames.)
-
a reproduction mid-century chair
một chiếc ghế giữa thế kỷ được tái sản xuất/bản sao
"If you can't afford an original, a good reproduction mid-century chair can still look great."
(Nếu bạn không đủ tiền mua bản gốc, một chiếc ghế giữa thế kỷ được tái sản xuất tốt vẫn có thể trông rất đẹp.)
-
in the style of a mid-century chair
theo phong cách của một chiếc ghế giữa thế kỷ
"Many modern furniture pieces are designed in the style of a mid-century chair, blending old and new."
(Nhiều món đồ nội thất hiện đại được thiết kế theo phong cách ghế giữa thế kỷ, pha trộn cũ và mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mid-century chair
Danh từMột chiếc ghế được thiết kế theo phong cách hiện đại giữa thế kỷ, thường được đặc trưng bởi các đường nét đơn giản, hình thức hữu cơ và tập trung vào tính công năng.
"The living room was furnished with a sleek mid-century chair."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mid-century chair".
