(Top Banner Ad)
mid-range
B2
Adjective B2 Tổng quát, Kinh tế, Công nghệ

mid-range

UK: /ˈmɪdˌreɪndʒ/ • US: /ˈmɪdˌreɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tầm trung hạng trung phân khúc trung bình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of average quality or cost; not the best or most expensive, but not the worst or cheapest either.

Vietnamese Meaning

Có chất lượng hoặc giá cả trung bình; không phải là tốt nhất hoặc đắt nhất, nhưng cũng không phải là tệ nhất hoặc rẻ nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This smartphone is a good mid-range option."

    "Điện thoại thông minh này là một lựa chọn tầm trung tốt."

  • "This hotel offers mid-range accommodation at reasonable prices."

    "Khách sạn này cung cấp chỗ ở tầm trung với giá cả hợp lý."

  • "The company's mid-range laptops are very popular."

    "Máy tính xách tay tầm trung của công ty rất phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mid-range thuộc phân khúc tầm trung; ở mức trung bình
Noun mid-range phân khúc tầm trung; mức trung bình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Kinh tế, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*medʰyo-
Proto-Germanic
*midja-
Old English
midd
Old French
ranger
English
mid-range

Nguồn gốc từ ghép

'Mid-range' là một từ ghép hiện đại được hình thành từ hai thành phần chính: 'mid' và 'range'. Từ 'mid' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*medʰyo-) qua tiếng German nguyên thủy (*midja-) rồi đến tiếng Anh cổ (midd), đều mang nghĩa 'giữa' hoặc 'trung bình'. Trong khi đó, 'range' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'ranger', có nghĩa là sắp xếp thành hàng hoặc trong một phạm vi nhất định. Khi kết hợp lại, 'mid-range' mô tả một cái gì đó nằm ở vị trí trung bình, không quá cao cũng không quá thấp, đặc biệt được dùng để chỉ chất lượng, giá cả hoặc hiệu suất.

Usage Note

Thái nghĩa của 'mid-range' thường mang tính khách quan, dùng để mô tả vị trí giữa hai thái cực. Nó không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực, mà đơn giản chỉ ra mức độ trung bình. So sánh với 'average', 'moderate', 'medium', 'mid-range' có thể nhấn mạnh hơn về sự phân loại theo một thang đo nhất định (ví dụ: giá cả, chất lượng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mid-range
  • affordable affordable mid-range
    (tầm trung giá cả phải chăng)
  • decent decent mid-range
    (tầm trung khá tốt)
Noun + mid-range
  • phone mid-range phone
    (điện thoại tầm trung)
  • model mid-range model
    (mẫu tầm trung)
  • price mid-range price
    (giá tầm trung)
  • market mid-range market
    (thị trường tầm trung)
  • segment mid-range segment
    (phân khúc tầm trung)
  • specifications mid-range specifications
    (thông số kỹ thuật tầm trung)
Verb + mid-range
  • compete compete in the mid-range
    (cạnh tranh ở phân khúc tầm trung)
  • target target the mid-range
    (nhắm mục tiêu vào phân khúc tầm trung)
  • fall into fall into the mid-range
    (thuộc vào phân khúc tầm trung)

Idioms

  • in the mid-range

    ở mức tầm trung; trong phân khúc tầm trung

    "This product is typically in the mid-range regarding price and quality."

    (Sản phẩm này thường ở mức tầm trung về giá cả và chất lượng.)

  • cover the mid-range

    phủ sóng phân khúc tầm trung; đáp ứng nhu cầu tầm trung

    "Our new product line aims to cover the mid-range of the market."

    (Dòng sản phẩm mới của chúng tôi nhằm mục đích phủ sóng phân khúc tầm trung của thị trường.)

  • a mid-range option

    một lựa chọn tầm trung

    "If you're looking for a balance, this is a solid mid-range option."

    (Nếu bạn đang tìm kiếm sự cân bằng, đây là một lựa chọn tầm trung vững chắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mid-range

Adjective
Lật mặt

Có chất lượng hoặc giá cả trung bình; không phải là tốt nhất hoặc đắt nhất, nhưng cũng không phải là tệ nhất hoặc rẻ nhất.

"This smartphone is a good mid-range option."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mid-range".

Giá trị đồng tiền (Value for Money)

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, đặc biệt là ở các nước phát triển, 'mid-range' thường gắn liền với khái niệm 'value for money' (đáng đồng tiền bát gạo). Người tiêu dùng thường tìm kiếm sản phẩm tầm trung để đạt được sự cân bằng tối ưu giữa giá cả và tính năng, tránh chi tiêu quá mức cho các sản phẩm cao cấp hoặc chất lượng thấp ở phân khúc giá rẻ. Đây là lựa chọn thông minh cho những ai muốn hiệu suất tốt mà không phải trả quá nhiều.

Điểm vàng (The Sweet Spot)

Khái niệm 'mid-range' còn được coi là 'sweet spot' (điểm vàng) trong nhiều thị trường, đặc biệt là điện tử tiêu dùng (như smartphone, laptop) và ô tô. Đây là nơi các nhà sản xuất tập trung nhiều đổi mới và cạnh tranh nhất, vì phân khúc này thu hút lượng lớn người mua muốn có công nghệ tiên tiến, thiết kế đẹp nhưng không phải trả mức giá quá đắt. Sản phẩm tầm trung thường là sự kết hợp tốt nhất của các yếu tố này.